under examination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being studied, investigated, or analyzed closely.
Vietnamese Meaning
Đang được nghiên cứu, điều tra hoặc phân tích kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposal is currently under examination by the committee."
"Đề xuất hiện đang được ủy ban xem xét."
-
"The suspect's alibi is under examination."
"Bằng chứng ngoại phạm của nghi phạm đang được xem xét."
-
"The new drug is under examination for its side effects."
"Loại thuốc mới đang được kiểm tra về các tác dụng phụ của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | examine | kiểm tra, xem xét |
| Noun | examination | sự kiểm tra, kỳ thi |
| Adjective | examinable | có thể kiểm tra được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong học thuật, pháp lý hoặc khoa học. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó (một vấn đề, một đối tượng, một người) đang trải qua một quá trình xem xét cẩn thận và chi tiết.
Prepositions
- 'by': Thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức đang thực hiện việc kiểm tra (ví dụ: 'The evidence is under examination by the police').
- 'for': Có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc kiểm tra (ví dụ: 'The engine is under examination for potential defects').
Collocations (Từ đi kèm)
-
currently currently under examination (hiện đang được xem xét)
-
still still under examination (vẫn đang được xem xét)
-
formally formally under examination (chính thức được xem xét)
-
put put under examination (đưa vào diện xem xét)
-
come come under examination (bị đưa vào diện xem xét)
-
remain remain under examination (vẫn đang trong quá trình xem xét)
Idioms
-
under scrutiny
dưới sự giám sát chặt chẽ
"The company's finances are under scrutiny after the recent scandal."
(Tình hình tài chính của công ty đang dưới sự giám sát chặt chẽ sau vụ bê bối gần đây.)
-
under investigation
đang được điều tra
"The politician is under investigation for corruption."
(Vị chính trị gia đang bị điều tra vì tội tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
under examination
Cụm giới từĐang được nghiên cứu, điều tra hoặc phân tích kỹ lưỡng.
"The proposal is currently under examination by the committee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under examination".
