(Top Banner Ad)
under examination
B2
Cụm giới từ B2 Chung

under examination

Nghĩa tiếng Việt

đang được xem xét đang được kiểm tra đang được nghiên cứu đang được điều tra đang trong quá trình xem xét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being studied, investigated, or analyzed closely.

Vietnamese Meaning

Đang được nghiên cứu, điều tra hoặc phân tích kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal is currently under examination by the committee."

    "Đề xuất hiện đang được ủy ban xem xét."

  • "The suspect's alibi is under examination."

    "Bằng chứng ngoại phạm của nghi phạm đang được xem xét."

  • "The new drug is under examination for its side effects."

    "Loại thuốc mới đang được kiểm tra về các tác dụng phụ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb examine kiểm tra, xem xét
Noun examination sự kiểm tra, kỳ thi
Adjective examinable có thể kiểm tra được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
under
Latin
examinare

Nguồn gốc của 'under examination'

Cụm từ 'under examination' kết hợp giới từ 'under' (dưới) và danh từ 'examination' (sự kiểm tra). 'Examination' bắt nguồn từ tiếng Latin 'examinare', có nghĩa là 'cân nhắc cẩn thận'. Vì vậy, 'under examination' ngụ ý một cái gì đó đang được xem xét kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong học thuật, pháp lý hoặc khoa học. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó (một vấn đề, một đối tượng, một người) đang trải qua một quá trình xem xét cẩn thận và chi tiết.

Prepositions

by for

- 'by': Thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức đang thực hiện việc kiểm tra (ví dụ: 'The evidence is under examination by the police').
- 'for': Có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc kiểm tra (ví dụ: 'The engine is under examination for potential defects').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + under examination
  • currently currently under examination
    (hiện đang được xem xét)
  • still still under examination
    (vẫn đang được xem xét)
  • formally formally under examination
    (chính thức được xem xét)
Verb + under examination
  • put put under examination
    (đưa vào diện xem xét)
  • come come under examination
    (bị đưa vào diện xem xét)
  • remain remain under examination
    (vẫn đang trong quá trình xem xét)

Idioms

  • under scrutiny

    dưới sự giám sát chặt chẽ

    "The company's finances are under scrutiny after the recent scandal."

    (Tình hình tài chính của công ty đang dưới sự giám sát chặt chẽ sau vụ bê bối gần đây.)

  • under investigation

    đang được điều tra

    "The politician is under investigation for corruption."

    (Vị chính trị gia đang bị điều tra vì tội tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under examination

Cụm giới từ
Lật mặt

Đang được nghiên cứu, điều tra hoặc phân tích kỹ lưỡng.

"The proposal is currently under examination by the committee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under examination".

Tính minh bạch trong chính phủ

Trong nhiều xã hội dân chủ, các quyết định và hành động của chính phủ thường 'under examination' từ công chúng và giới truyền thông. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.