(Top Banner Ad)
under review
B2
Tính từ (cụm tính từ) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

under review

UK: ˈʌndə rɪˈvjuː • US: ˈʌndər rɪˈvjuː

Nghĩa tiếng Việt

đang được xem xét đang trong quá trình xem xét đang được đánh giá đang được kiểm tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being examined or assessed for accuracy, quality, or suitability.

Vietnamese Meaning

Đang được xem xét, kiểm tra hoặc đánh giá về tính chính xác, chất lượng hoặc sự phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application is currently under review."

    "Đơn đăng ký hiện đang được xem xét."

  • "The research paper is under review for publication."

    "Bài nghiên cứu đang được xem xét để xuất bản."

  • "Her proposal is under review by the board of directors."

    "Đề xuất của cô ấy đang được hội đồng quản trị xem xét."

  • "The new policy is under review to ensure compliance."

    "Chính sách mới đang được xem xét để đảm bảo tuân thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun review sự xem xét, đánh giá, bình luận
Verb review xem xét, đánh giá, bình luận
Noun reviewer người đánh giá, người phê bình
Adjective reviewable có thể được xem xét lại, có thể đánh giá lại
Noun reviewing việc xem xét, việc đánh giá

Synonyms

being considered (đang được xem xét)under consideration (đang được xem xét)being assessed (đang được đánh giá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revidere
Old French
reveue
English (mid-15th C)
review

Nguồn gốc của 'review'

Từ 'review' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revidere', nghĩa là 'xem lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'reveue' với nghĩa là 'một cái nhìn mới, một cuộc kiểm tra'. Đến giữa thế kỷ 15, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh với nghĩa 'hành động xem xét lại'.

Ý nghĩa của 'under'

Giới từ 'under' trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ trạng thái đang trải qua một quá trình hoặc hành động. Ví dụ, 'under construction' (đang xây dựng), 'under negotiation' (đang đàm phán). Do đó, 'under review' có nghĩa là 'đang trong quá trình xem xét, đánh giá'.

Usage Note

Cụm từ 'under review' thường được sử dụng để chỉ một quy trình đang diễn ra, không phải trạng thái tĩnh. Nó ngụ ý rằng một cái gì đó (ví dụ: một bài báo, một đề xuất, một chính sách) đang được kiểm tra kỹ lưỡng để đưa ra quyết định hoặc đánh giá cuối cùng. Nó có thể được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc không trang trọng.

Prepositions

by with

'under review by' chỉ rõ ai đang thực hiện việc xem xét. Ví dụ: 'The manuscript is under review by the editor.' ('under review with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh sự hợp tác trong quá trình xem xét. Ví dụ: 'The policy is under review with the involvement of several departments.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + under review
  • put put a proposal under review
    (đưa một đề xuất vào diện xem xét)
  • place place a policy under review
    (đặt một chính sách vào diện xem xét)
  • be The project is under review.
    (Dự án đang được xem xét.)
  • remain The decision remains under review.
    (Quyết định vẫn đang được xem xét.)
Noun + under review
  • policy policy under review
    (chính sách đang được xem xét)
  • proposal proposal under review
    (đề xuất đang được xem xét)
  • application application under review
    (đơn đăng ký đang được xem xét)
  • case case under review
    (vụ việc đang được xem xét)
Adverb + under review
  • currently currently under review
    (hiện đang được xem xét)
  • still still under review
    (vẫn đang được xem xét)
  • actively actively under review
    (đang được tích cực xem xét)

Idioms

  • keep something under review

    theo dõi và tiếp tục xem xét/đánh giá một cái gì đó thường xuyên

    "We will keep the safety procedures under review to ensure they are always up-to-date."

    (Chúng tôi sẽ tiếp tục xem xét các quy trình an toàn để đảm bảo chúng luôn được cập nhật.)

  • come under review

    bị đưa ra hoặc chịu sự xem xét/đánh giá

    "All department budgets will come under review at the end of the fiscal year."

    (Tất cả ngân sách phòng ban sẽ được đưa ra xem xét vào cuối năm tài chính.)

  • status under review

    trạng thái đang được xem xét (thường dùng trong bối cảnh hành chính, hồ sơ)

    "Your application status is under review, and we will notify you of any updates."

    (Trạng thái đơn đăng ký của bạn đang được xem xét, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ cập nhật nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under review

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Đang được xem xét, kiểm tra hoặc đánh giá về tính chính xác, chất lượng hoặc sự phù hợp.

"The application is currently under review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under review".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chính phủ và doanh nghiệp, việc một vấn đề 'under review' thường ngụ ý cam kết về sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này cho thấy rằng các quyết định hoặc chính sách không phải là cuối cùng và có thể được xem xét lại, cho phép có sự giám sát và điều chỉnh.

Quá trình và Sự chậm trễ hành chính

Cụm từ 'under review' thường chỉ một quá trình chính thức, có cấu trúc và cần thời gian để hoàn thành. Mặc dù nó cho thấy sự kỹ lưỡng, đôi khi nó cũng có thể liên quan đến sự chậm trễ hành chính hoặc một quá trình quan liêu, nơi các quyết định không được đưa ra ngay lập tức mà phải trải qua nhiều bước kiểm tra và phê duyệt.