under review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being examined or assessed for accuracy, quality, or suitability.
Vietnamese Meaning
Đang được xem xét, kiểm tra hoặc đánh giá về tính chính xác, chất lượng hoặc sự phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The application is currently under review."
"Đơn đăng ký hiện đang được xem xét."
-
"The research paper is under review for publication."
"Bài nghiên cứu đang được xem xét để xuất bản."
-
"Her proposal is under review by the board of directors."
"Đề xuất của cô ấy đang được hội đồng quản trị xem xét."
-
"The new policy is under review to ensure compliance."
"Chính sách mới đang được xem xét để đảm bảo tuân thủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'under review' thường được sử dụng để chỉ một quy trình đang diễn ra, không phải trạng thái tĩnh. Nó ngụ ý rằng một cái gì đó (ví dụ: một bài báo, một đề xuất, một chính sách) đang được kiểm tra kỹ lưỡng để đưa ra quyết định hoặc đánh giá cuối cùng. Nó có thể được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc không trang trọng.
Prepositions
'under review by' chỉ rõ ai đang thực hiện việc xem xét. Ví dụ: 'The manuscript is under review by the editor.' ('under review with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh sự hợp tác trong quá trình xem xét. Ví dụ: 'The policy is under review with the involvement of several departments.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
put put a proposal under review (đưa một đề xuất vào diện xem xét)
-
place place a policy under review (đặt một chính sách vào diện xem xét)
-
be The project is under review. (Dự án đang được xem xét.)
-
remain The decision remains under review. (Quyết định vẫn đang được xem xét.)
-
policy policy under review (chính sách đang được xem xét)
-
proposal proposal under review (đề xuất đang được xem xét)
-
application application under review (đơn đăng ký đang được xem xét)
-
case case under review (vụ việc đang được xem xét)
-
currently currently under review (hiện đang được xem xét)
-
still still under review (vẫn đang được xem xét)
-
actively actively under review (đang được tích cực xem xét)
Idioms
-
keep something under review
theo dõi và tiếp tục xem xét/đánh giá một cái gì đó thường xuyên
"We will keep the safety procedures under review to ensure they are always up-to-date."
(Chúng tôi sẽ tiếp tục xem xét các quy trình an toàn để đảm bảo chúng luôn được cập nhật.)
-
come under review
bị đưa ra hoặc chịu sự xem xét/đánh giá
"All department budgets will come under review at the end of the fiscal year."
(Tất cả ngân sách phòng ban sẽ được đưa ra xem xét vào cuối năm tài chính.)
-
status under review
trạng thái đang được xem xét (thường dùng trong bối cảnh hành chính, hồ sơ)
"Your application status is under review, and we will notify you of any updates."
(Trạng thái đơn đăng ký của bạn đang được xem xét, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ cập nhật nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
under review
Tính từ (cụm tính từ)Đang được xem xét, kiểm tra hoặc đánh giá về tính chính xác, chất lượng hoặc sự phù hợp.
"The application is currently under review."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under review".
