(Top Banner Ad)
underground room
B1
Danh từ B1 Kiến trúc/Xây dựng

underground room

UK: /ˈʌndəˌɡraʊnd ruːm/ • US: /ˈʌndərˌɡraʊnd ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng dưới lòng đất hầm ngầm phòng ngầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room located below the surface of the ground.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng nằm dưới bề mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They stored their wine in an underground room to keep it cool."

    "Họ cất rượu trong một căn phòng dưới lòng đất để giữ cho nó mát."

  • "The protesters built an underground room to hide from the police."

    "Những người biểu tình đã xây dựng một căn phòng dưới lòng đất để trốn tránh cảnh sát."

  • "The secret meeting took place in a dimly lit underground room."

    "Cuộc họp bí mật diễn ra trong một căn phòng dưới lòng đất thiếu ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underground hệ thống tàu điện ngầm; phong trào ngầm
Adjective underground dưới lòng đất, bí mật
Noun ground mặt đất, nền đất
Verb ground đặt xuống đất, tiếp đất (máy bay)
Noun room căn phòng, không gian
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc/Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
grund
Old English
rūm

Nguồn gốc của 'Underground Room'

Cụm từ 'underground room' là sự kết hợp trực tiếp của ba từ tiếng Anh có nguồn gốc lâu đời. 'Under' (dưới) và 'ground' (đất) đều có từ tiếng Anh cổ (Old English). Khi ghép lại, 'underground' (dưới lòng đất) bắt đầu xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. 'Room' (phòng) cũng là một từ có từ thời Anh cổ. 'Underground room' miêu tả một cách rõ ràng và trực quan một căn phòng nằm hoàn toàn hoặc phần lớn dưới bề mặt đất.

Usage Note

Chỉ một không gian kín được xây dựng dưới lòng đất. Thường được sử dụng cho mục đích lưu trữ, trú ẩn, hoặc trong các công trình đặc biệt như hầm rượu, ga tàu điện ngầm, hoặc các công trình quân sự. Không nên nhầm lẫn với 'cellar' thường dùng để chỉ hầm rượu, hoặc 'basement' thường là một phần của ngôi nhà.

Prepositions

in under beneath

'- in an underground room': Chỉ vị trí bên trong căn phòng dưới lòng đất.
'- under the underground room': (Hiếm dùng) Chỉ vị trí bên dưới căn phòng dưới lòng đất (ví dụ, có thể có một cấu trúc khác bên dưới nó).
'- beneath the underground room': (Hiếm dùng, trang trọng hơn) Tương tự như 'under'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underground room
  • secret a secret underground room
    (một căn phòng dưới lòng đất bí mật)
  • dark a dark underground room
    (một căn phòng dưới lòng đất tối tăm)
  • spacious a spacious underground room
    (một căn phòng dưới lòng đất rộng rãi)
  • ancient an ancient underground room
    (một căn phòng dưới lòng đất cổ xưa)
Verb + underground room
  • build build an underground room
    (xây một căn phòng dưới lòng đất)
  • dig dig an underground room
    (đào một căn phòng dưới lòng đất)
  • hide in hide in an underground room
    (ẩn náu trong một căn phòng dưới lòng đất)
  • discover discover an underground room
    (phát hiện một căn phòng dưới lòng đất)
Preposition + underground room
  • in in an underground room
    (trong một căn phòng dưới lòng đất)
  • into go into an underground room
    (đi vào một căn phòng dưới lòng đất)

Idioms

  • a hidden underground room

    một căn phòng dưới lòng đất bị giấu kín

    "They discovered a hidden underground room filled with ancient artifacts."

    (Họ phát hiện một căn phòng dưới lòng đất bị giấu kín chứa đầy cổ vật.)

  • seek refuge in an underground room

    tìm nơi trú ẩn trong một căn phòng dưới lòng đất

    "During the war, many families had to seek refuge in an underground room."

    (Trong chiến tranh, nhiều gia đình phải tìm nơi trú ẩn trong một căn phòng dưới lòng đất.)

  • turn a basement into an underground room

    biến tầng hầm thành một căn phòng dưới lòng đất (thường có chức năng đặc biệt)

    "He decided to turn his basement into an underground room for his wine collection."

    (Anh ấy quyết định biến tầng hầm của mình thành một căn phòng dưới lòng đất để đựng bộ sưu tập rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground room

Danh từ
Lật mặt

Một căn phòng nằm dưới bề mặt đất.

"They stored their wine in an underground room to keep it cool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house has an underground room, where the previous owner stored his wine collection.
Ngôi nhà cổ có một căn phòng dưới lòng đất, nơi chủ cũ cất bộ sưu tập rượu của mình.
Phủ định
This building doesn't have an underground room, which surprises many people given its age.
Tòa nhà này không có phòng dưới lòng đất, điều này khiến nhiều người ngạc nhiên vì tuổi đời của nó.
Nghi vấn
Is that the building that has an underground room, which was rumored to be a secret passage?
Đó có phải là tòa nhà có một căn phòng dưới lòng đất, nơi được đồn đại là một lối đi bí mật?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had known about the underground room before, they would explore it now.
Nếu họ đã biết về căn phòng dưới lòng đất trước đây, thì bây giờ họ sẽ khám phá nó.
Phủ định
If she hadn't built an underground room, she wouldn't be safe from the flood now.
Nếu cô ấy không xây một căn phòng dưới lòng đất, cô ấy sẽ không an toàn khỏi lũ lụt bây giờ.
Nghi vấn
If the architect had designed the underground room differently, would it be more spacious now?
Nếu kiến trúc sư đã thiết kế căn phòng dưới lòng đất khác đi, thì bây giờ nó có rộng rãi hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect's underground room design was innovative.
Thiết kế phòng dưới lòng đất của kiến trúc sư rất sáng tạo.
Phủ định
The homeowner's underground room wasn't intended to be a secret.
Phòng dưới lòng đất của chủ nhà không có ý định là một bí mật.
Nghi vấn
Is that gentleman's underground room used for wine storage?
Phòng dưới lòng đất của quý ông đó có được sử dụng để chứa rượu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground room".

Hầm rượu (Wine Cellars)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các quốc gia có truyền thống sản xuất rượu vang, hầm rượu (wine cellar) là một loại 'underground room' rất phổ biến. Chúng được xây dựng dưới lòng đất để duy trì nhiệt độ và độ ẩm ổn định, lý tưởng cho việc lưu trữ và ủ rượu vang, giúp rượu phát triển hương vị tốt nhất.

Hầm trú ẩn (Bunkers/Shelters)

Trong thời kỳ chiến tranh hoặc các tình huống khẩn cấp, nhiều gia đình hoặc chính phủ đã xây dựng các 'underground room' kiên cố, còn gọi là hầm trú ẩn (bunkers hoặc shelters), để bảo vệ người dân khỏi các cuộc tấn công hoặc thảm họa tự nhiên. Chúng thường được trang bị đầy đủ vật tư để sống sót trong thời gian dài.