underground room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một căn phòng nằm dưới bề mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They stored their wine in an underground room to keep it cool."
"Họ cất rượu trong một căn phòng dưới lòng đất để giữ cho nó mát."
-
"The protesters built an underground room to hide from the police."
"Những người biểu tình đã xây dựng một căn phòng dưới lòng đất để trốn tránh cảnh sát."
-
"The secret meeting took place in a dimly lit underground room."
"Cuộc họp bí mật diễn ra trong một căn phòng dưới lòng đất thiếu ánh sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | underground | hệ thống tàu điện ngầm; phong trào ngầm |
| Adjective | underground | dưới lòng đất, bí mật |
| Noun | ground | mặt đất, nền đất |
| Verb | ground | đặt xuống đất, tiếp đất (máy bay) |
| Noun | room | căn phòng, không gian |
| Adjective | roomy | rộng rãi, có nhiều chỗ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một không gian kín được xây dựng dưới lòng đất. Thường được sử dụng cho mục đích lưu trữ, trú ẩn, hoặc trong các công trình đặc biệt như hầm rượu, ga tàu điện ngầm, hoặc các công trình quân sự. Không nên nhầm lẫn với 'cellar' thường dùng để chỉ hầm rượu, hoặc 'basement' thường là một phần của ngôi nhà.
Prepositions
'- in an underground room': Chỉ vị trí bên trong căn phòng dưới lòng đất.
'- under the underground room': (Hiếm dùng) Chỉ vị trí bên dưới căn phòng dưới lòng đất (ví dụ, có thể có một cấu trúc khác bên dưới nó).
'- beneath the underground room': (Hiếm dùng, trang trọng hơn) Tương tự như 'under'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret a secret underground room (một căn phòng dưới lòng đất bí mật)
-
dark a dark underground room (một căn phòng dưới lòng đất tối tăm)
-
spacious a spacious underground room (một căn phòng dưới lòng đất rộng rãi)
-
ancient an ancient underground room (một căn phòng dưới lòng đất cổ xưa)
-
build build an underground room (xây một căn phòng dưới lòng đất)
-
dig dig an underground room (đào một căn phòng dưới lòng đất)
-
hide in hide in an underground room (ẩn náu trong một căn phòng dưới lòng đất)
-
discover discover an underground room (phát hiện một căn phòng dưới lòng đất)
-
in in an underground room (trong một căn phòng dưới lòng đất)
-
into go into an underground room (đi vào một căn phòng dưới lòng đất)
Idioms
-
a hidden underground room
một căn phòng dưới lòng đất bị giấu kín
"They discovered a hidden underground room filled with ancient artifacts."
(Họ phát hiện một căn phòng dưới lòng đất bị giấu kín chứa đầy cổ vật.)
-
seek refuge in an underground room
tìm nơi trú ẩn trong một căn phòng dưới lòng đất
"During the war, many families had to seek refuge in an underground room."
(Trong chiến tranh, nhiều gia đình phải tìm nơi trú ẩn trong một căn phòng dưới lòng đất.)
-
turn a basement into an underground room
biến tầng hầm thành một căn phòng dưới lòng đất (thường có chức năng đặc biệt)
"He decided to turn his basement into an underground room for his wine collection."
(Anh ấy quyết định biến tầng hầm của mình thành một căn phòng dưới lòng đất để đựng bộ sưu tập rượu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underground room
Danh từMột căn phòng nằm dưới bề mặt đất.
"They stored their wine in an underground room to keep it cool."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house has an underground room, where the previous owner stored his wine collection. |
Ngôi nhà cổ có một căn phòng dưới lòng đất, nơi chủ cũ cất bộ sưu tập rượu của mình. |
| Phủ định | This building doesn't have an underground room, which surprises many people given its age. |
Tòa nhà này không có phòng dưới lòng đất, điều này khiến nhiều người ngạc nhiên vì tuổi đời của nó. |
| Nghi vấn | Is that the building that has an underground room, which was rumored to be a secret passage? |
Đó có phải là tòa nhà có một căn phòng dưới lòng đất, nơi được đồn đại là một lối đi bí mật? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had known about the underground room before, they would explore it now. |
Nếu họ đã biết về căn phòng dưới lòng đất trước đây, thì bây giờ họ sẽ khám phá nó. |
| Phủ định | If she hadn't built an underground room, she wouldn't be safe from the flood now. |
Nếu cô ấy không xây một căn phòng dưới lòng đất, cô ấy sẽ không an toàn khỏi lũ lụt bây giờ. |
| Nghi vấn | If the architect had designed the underground room differently, would it be more spacious now? |
Nếu kiến trúc sư đã thiết kế căn phòng dưới lòng đất khác đi, thì bây giờ nó có rộng rãi hơn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect's underground room design was innovative. |
Thiết kế phòng dưới lòng đất của kiến trúc sư rất sáng tạo. |
| Phủ định | The homeowner's underground room wasn't intended to be a secret. |
Phòng dưới lòng đất của chủ nhà không có ý định là một bí mật. |
| Nghi vấn | Is that gentleman's underground room used for wine storage? |
Phòng dưới lòng đất của quý ông đó có được sử dụng để chứa rượu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground room".
