underground vegetables
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loại rau củ mọc dưới lòng đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Underground vegetables like potatoes and carrots are rich in carbohydrates."
"Các loại rau củ mọc dưới lòng đất như khoai tây và cà rốt rất giàu carbohydrate."
-
"Many underground vegetables are good sources of vitamins and minerals."
"Nhiều loại rau củ mọc dưới lòng đất là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tốt."
-
"Farmers plant underground vegetables in the spring."
"Nông dân trồng các loại rau củ mọc dưới lòng đất vào mùa xuân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vegetable | Rau củ |
| Noun | vegetarian | Người ăn chay |
| Adjective | vegetarian | Thuộc về ăn chay |
| Noun | vegetation | Thảm thực vật |
| Verb | vegetate | Sống thực vật, phát triển chậm chạp |
| Noun | underground | Tàu điện ngầm; tổ chức bí mật |
| Adjective | underground | Ngầm, bí mật |
| Adverb | underground | Dưới lòng đất, ngầm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ các loại rau mà phần ăn được của chúng phát triển dưới mặt đất. Ví dụ bao gồm cà rốt, khoai tây, củ cải đường, hành tây, tỏi và gừng. Không nên nhầm lẫn với các loại rau quả mọc trên mặt đất như cà chua, dưa chuột hay bông cải xanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grow grow underground vegetables (trồng các loại rau củ dưới lòng đất)
-
harvest harvest underground vegetables (thu hoạch các loại rau củ dưới lòng đất)
-
store store underground vegetables (dự trữ các loại rau củ dưới lòng đất)
-
cook cook underground vegetables (nấu các loại rau củ dưới lòng đất)
-
eat eat underground vegetables (ăn các loại rau củ dưới lòng đất)
-
fresh fresh underground vegetables (rau củ tươi dưới lòng đất)
-
nutritious nutritious underground vegetables (rau củ bổ dưỡng dưới lòng đất)
-
starchy starchy underground vegetables (rau củ nhiều tinh bột dưới lòng đất)
-
seasonal seasonal underground vegetables (rau củ theo mùa dưới lòng đất)
Idioms
-
root vegetables
Rau củ rễ (một phân loại phổ biến bao gồm nhiều loại rau củ dưới lòng đất)
"Carrots and potatoes are common root vegetables."
(Cà rốt và khoai tây là những loại rau củ rễ phổ biến.)
-
starchy underground vegetables
Các loại rau củ dưới lòng đất giàu tinh bột
"Potatoes and yams are considered starchy underground vegetables."
(Khoai tây và khoai mỡ được coi là các loại rau củ dưới lòng đất giàu tinh bột.)
-
winter underground vegetables
Các loại rau củ dưới lòng đất dùng trong mùa đông (thường được dự trữ để dùng trong mùa lạnh)
"Traditional winter meals often feature hearty winter underground vegetables."
(Các bữa ăn mùa đông truyền thống thường có các loại rau củ dưới lòng đất bổ dưỡng dành cho mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underground vegetables
Danh từCác loại rau củ mọc dưới lòng đất.
"Underground vegetables like potatoes and carrots are rich in carbohydrates."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers grow underground vegetables like potatoes and carrots in their fields. |
Nông dân trồng các loại rau củ dưới lòng đất như khoai tây và cà rốt trên đồng ruộng của họ. |
| Phủ định | He doesn't like underground vegetables because of their earthy taste. |
Anh ấy không thích rau củ dưới lòng đất vì hương vị đất của chúng. |
| Nghi vấn | Are underground vegetables a good source of vitamins and minerals? |
Rau củ dưới lòng đất có phải là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tốt không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to grow underground vegetables in her garden next year. |
Cô ấy sẽ trồng rau củ dưới lòng đất trong vườn của mình vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to eat underground vegetables for dinner tonight. |
Họ sẽ không ăn rau củ dưới lòng đất cho bữa tối nay. |
| Nghi vấn | Are you going to use underground storage for the potatoes? |
Bạn có định sử dụng kho chứa dưới lòng đất cho khoai tây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground vegetables".
