(Top Banner Ad)
underground vegetables
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Thực phẩm

underground vegetables

UK: /ˈʌndəˌɡraʊnd ˈvɛdʒɪtəbəlz/ • US: /ˈʌndərˌɡraʊnd ˈvɛdʒtəbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

rau củ mọc dưới đất các loại rau củ dưới lòng đất rau củ ăn củ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vegetables that grow beneath the surface of the soil.

Vietnamese Meaning

Các loại rau củ mọc dưới lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Underground vegetables like potatoes and carrots are rich in carbohydrates."

    "Các loại rau củ mọc dưới lòng đất như khoai tây và cà rốt rất giàu carbohydrate."

  • "Many underground vegetables are good sources of vitamins and minerals."

    "Nhiều loại rau củ mọc dưới lòng đất là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tốt."

  • "Farmers plant underground vegetables in the spring."

    "Nông dân trồng các loại rau củ mọc dưới lòng đất vào mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetable Rau củ
Noun vegetarian Người ăn chay
Adjective vegetarian Thuộc về ăn chay
Noun vegetation Thảm thực vật
Verb vegetate Sống thực vật, phát triển chậm chạp
Noun underground Tàu điện ngầm; tổ chức bí mật
Adjective underground Ngầm, bí mật
Adverb underground Dưới lòng đất, ngầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*under
Old English
under
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Latin
vegetabilis
Old French
vegetable
Middle English
vegetable

Sự Ra Đời Của Cụm Từ Miêu Tả

Cụm từ 'underground vegetables' không có một câu chuyện nguồn gốc huyền bí hay phức tạp nào, mà đơn giản là sự kết hợp của hai từ mô tả: 'underground' (dưới lòng đất) và 'vegetables' (rau củ). Nó xuất hiện để phân loại rõ ràng những loại rau củ phát triển và được thu hoạch từ bên dưới mặt đất, đối lập với những loại cây ăn quả, lá hoặc hoa mọc trên mặt đất. Cách gọi này giúp chúng ta dễ dàng hình dung và phân biệt các nhóm thực phẩm.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các loại rau mà phần ăn được của chúng phát triển dưới mặt đất. Ví dụ bao gồm cà rốt, khoai tây, củ cải đường, hành tây, tỏi và gừng. Không nên nhầm lẫn với các loại rau quả mọc trên mặt đất như cà chua, dưa chuột hay bông cải xanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + underground vegetables
  • grow grow underground vegetables
    (trồng các loại rau củ dưới lòng đất)
  • harvest harvest underground vegetables
    (thu hoạch các loại rau củ dưới lòng đất)
  • store store underground vegetables
    (dự trữ các loại rau củ dưới lòng đất)
  • cook cook underground vegetables
    (nấu các loại rau củ dưới lòng đất)
  • eat eat underground vegetables
    (ăn các loại rau củ dưới lòng đất)
Adjective + underground vegetables
  • fresh fresh underground vegetables
    (rau củ tươi dưới lòng đất)
  • nutritious nutritious underground vegetables
    (rau củ bổ dưỡng dưới lòng đất)
  • starchy starchy underground vegetables
    (rau củ nhiều tinh bột dưới lòng đất)
  • seasonal seasonal underground vegetables
    (rau củ theo mùa dưới lòng đất)

Idioms

  • root vegetables

    Rau củ rễ (một phân loại phổ biến bao gồm nhiều loại rau củ dưới lòng đất)

    "Carrots and potatoes are common root vegetables."

    (Cà rốt và khoai tây là những loại rau củ rễ phổ biến.)

  • starchy underground vegetables

    Các loại rau củ dưới lòng đất giàu tinh bột

    "Potatoes and yams are considered starchy underground vegetables."

    (Khoai tây và khoai mỡ được coi là các loại rau củ dưới lòng đất giàu tinh bột.)

  • winter underground vegetables

    Các loại rau củ dưới lòng đất dùng trong mùa đông (thường được dự trữ để dùng trong mùa lạnh)

    "Traditional winter meals often feature hearty winter underground vegetables."

    (Các bữa ăn mùa đông truyền thống thường có các loại rau củ dưới lòng đất bổ dưỡng dành cho mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground vegetables

Danh từ
Lật mặt

Các loại rau củ mọc dưới lòng đất.

"Underground vegetables like potatoes and carrots are rich in carbohydrates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers grow underground vegetables like potatoes and carrots in their fields.
Nông dân trồng các loại rau củ dưới lòng đất như khoai tây và cà rốt trên đồng ruộng của họ.
Phủ định
He doesn't like underground vegetables because of their earthy taste.
Anh ấy không thích rau củ dưới lòng đất vì hương vị đất của chúng.
Nghi vấn
Are underground vegetables a good source of vitamins and minerals?
Rau củ dưới lòng đất có phải là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tốt không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to grow underground vegetables in her garden next year.
Cô ấy sẽ trồng rau củ dưới lòng đất trong vườn của mình vào năm tới.
Phủ định
They are not going to eat underground vegetables for dinner tonight.
Họ sẽ không ăn rau củ dưới lòng đất cho bữa tối nay.
Nghi vấn
Are you going to use underground storage for the potatoes?
Bạn có định sử dụng kho chứa dưới lòng đất cho khoai tây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground vegetables".

Thực Phẩm Cốt Lõi Mùa Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các vùng khí hậu lạnh hơn, các loại rau củ dưới lòng đất như khoai tây, cà rốt và củ cải đường đã từng là nguồn dinh dưỡng chính yếu để sống sót qua mùa đông khắc nghiệt. Chúng có thể được bảo quản trong hầm khoai (root cellars) mà không cần tủ lạnh, giúp đảm bảo nguồn lương thực quanh năm.

Giá Trị Dinh Dưỡng Cao và Hương Vị Đất

Các loại rau củ dưới lòng đất thường rất giàu vitamin, khoáng chất và chất xơ. Chúng nổi tiếng với hương vị 'đất' đặc trưng, mang lại cảm giác ấm áp và no bụng, là nguyên liệu chính trong nhiều món hầm, súp và món nướng truyền thống.