base layer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A layer of clothing worn close to the skin, designed to wick away moisture and regulate body temperature.
Vietnamese Meaning
Một lớp quần áo mặc sát da, được thiết kế để thấm hút mồ hôi và điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always wear a base layer when I go hiking in the mountains."
"Tôi luôn mặc một lớp áo lót (base layer) khi đi bộ đường dài trên núi."
-
"A good base layer is essential for staying comfortable during winter sports."
"Một lớp áo lót tốt là điều cần thiết để giữ cho bạn thoải mái trong các môn thể thao mùa đông."
-
"The base layer helps to regulate your body temperature."
"Lớp áo lót giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | layer | Mặc (quần áo) thành nhiều lớp. |
| Noun | layering | Hệ thống hoặc kỹ thuật mặc quần áo thành nhiều lớp để giữ ấm và thoải mái. |
| Noun | mid layer | Lớp áo giữa, mặc trên lớp base layer, có tác dụng cách nhiệt (giữ ấm). |
| Noun | outer layer / shell | Lớp áo ngoài cùng, có tác dụng bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết như gió và mưa. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Base layers thường được làm từ vật liệu như polyester, merino wool hoặc các loại vải tổng hợp khác có khả năng thoát mồ hôi tốt. Chúng quan trọng trong các hoạt động thể thao ngoài trời hoặc trong điều kiện thời tiết lạnh để giữ cho cơ thể khô ráo và ấm áp. Khác với các lớp áo khác (mid-layer, outer-layer) thường tập trung vào giữ ấm hoặc chống thấm, base layer tập trung vào việc quản lý độ ẩm.
Prepositions
Khi nói về chất liệu của base layer (ví dụ, 'a base layer of merino wool').
Collocations (Từ đi kèm)
-
thermal base layer (lớp áo giữ nhiệt cơ bản)
-
merino wool base layer (lớp áo cơ bản bằng len merino)
-
synthetic base layer (lớp áo cơ bản bằng sợi tổng hợp)
-
lightweight base layer (lớp áo cơ bản mỏng nhẹ)
-
moisture-wicking base layer (lớp áo cơ bản thấm hút ẩm)
-
wear a base layer (mặc một lớp áo cơ bản)
-
put on a base layer (mặc vào một lớp áo cơ bản)
-
choose the right base layer (chọn đúng loại áo cơ bản)
-
pack a base layer (xếp một lớp áo cơ bản vào hành lý)
Idioms
-
Start with a good base layer.
Bắt đầu với một nền tảng vững chắc. Cụm từ này có thể dùng theo cả nghĩa đen (khi mặc quần áo) và nghĩa bóng (khi bắt đầu một dự án hoặc học một kỹ năng mới).
"To build a successful company, you must start with a good base layer of trust and communication."
(Để xây dựng một công ty thành công, bạn phải bắt đầu với một nền tảng vững chắc là sự tin tưởng và giao tiếp.)
-
The base layer of a problem/issue.
Phần cốt lõi, nguyên nhân sâu xa hoặc khía cạnh cơ bản nhất của một vấn đề phức tạp.
"We can't just fix the symptoms; we need to address the base layer of the issue, which is economic inequality."
(Chúng ta không thể chỉ khắc phục các triệu chứng; chúng ta cần giải quyết phần cốt lõi của vấn đề, đó là sự bất bình đẳng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
base layer
NounMột lớp quần áo mặc sát da, được thiết kế để thấm hút mồ hôi và điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
"I always wear a base layer when I go hiking in the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base layer".
