(Top Banner Ad)
base layer
B1
Noun B1 Thể thao, Công nghệ may mặc

base layer

UK: /ˈbeɪs ˌleɪə/ • US: /ˈbeɪs ˌleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp áo lót áo giữ nhiệt (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer of clothing worn close to the skin, designed to wick away moisture and regulate body temperature.

Vietnamese Meaning

Một lớp quần áo mặc sát da, được thiết kế để thấm hút mồ hôi và điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always wear a base layer when I go hiking in the mountains."

    "Tôi luôn mặc một lớp áo lót (base layer) khi đi bộ đường dài trên núi."

  • "A good base layer is essential for staying comfortable during winter sports."

    "Một lớp áo lót tốt là điều cần thiết để giữ cho bạn thoải mái trong các môn thể thao mùa đông."

  • "The base layer helps to regulate your body temperature."

    "Lớp áo lót giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb layer Mặc (quần áo) thành nhiều lớp.
Noun layering Hệ thống hoặc kỹ thuật mặc quần áo thành nhiều lớp để giữ ấm và thoải mái.
Noun mid layer Lớp áo giữa, mặc trên lớp base layer, có tác dụng cách nhiệt (giữ ấm).
Noun outer layer / shell Lớp áo ngoài cùng, có tác dụng bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết như gió và mưa.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Công nghệ may mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
bassus ('low, thick')
Old French
bas ('low')
Middle English
base ('foundation')
Proto-Germanic
*legrą ('bed, lair')
Old English
leġer ('bed, couch')
Middle English
leyer ('a bed, a layer')
Modern English
base + layer (compound noun)

Nền Tảng Của Sự Ấm Áp

'Base layer' là một danh từ ghép hiện đại, kết hợp 'base' (nền tảng, cơ sở) và 'layer' (lớp). Thuật ngữ này trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của các môn thể thao ngoài trời như trượt tuyết và leo núi. Người ta nhận ra rằng việc mặc lớp quần áo trong cùng đúng cách là 'nền tảng' quan trọng nhất để giữ ấm và khô ráo. Vì vậy, 'base layer' ra đời để chỉ lớp áo đầu tiên, tiếp xúc trực tiếp với da, có vai trò cốt lõi trong việc điều hòa thân nhiệt.

Usage Note

Base layers thường được làm từ vật liệu như polyester, merino wool hoặc các loại vải tổng hợp khác có khả năng thoát mồ hôi tốt. Chúng quan trọng trong các hoạt động thể thao ngoài trời hoặc trong điều kiện thời tiết lạnh để giữ cho cơ thể khô ráo và ấm áp. Khác với các lớp áo khác (mid-layer, outer-layer) thường tập trung vào giữ ấm hoặc chống thấm, base layer tập trung vào việc quản lý độ ẩm.

Prepositions

of

Khi nói về chất liệu của base layer (ví dụ, 'a base layer of merino wool').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + base layer
  • thermal base layer
    (lớp áo giữ nhiệt cơ bản)
  • merino wool base layer
    (lớp áo cơ bản bằng len merino)
  • synthetic base layer
    (lớp áo cơ bản bằng sợi tổng hợp)
  • lightweight base layer
    (lớp áo cơ bản mỏng nhẹ)
  • moisture-wicking base layer
    (lớp áo cơ bản thấm hút ẩm)
Verb + base layer
  • wear a base layer
    (mặc một lớp áo cơ bản)
  • put on a base layer
    (mặc vào một lớp áo cơ bản)
  • choose the right base layer
    (chọn đúng loại áo cơ bản)
  • pack a base layer
    (xếp một lớp áo cơ bản vào hành lý)

Idioms

  • Start with a good base layer.

    Bắt đầu với một nền tảng vững chắc. Cụm từ này có thể dùng theo cả nghĩa đen (khi mặc quần áo) và nghĩa bóng (khi bắt đầu một dự án hoặc học một kỹ năng mới).

    "To build a successful company, you must start with a good base layer of trust and communication."

    (Để xây dựng một công ty thành công, bạn phải bắt đầu với một nền tảng vững chắc là sự tin tưởng và giao tiếp.)

  • The base layer of a problem/issue.

    Phần cốt lõi, nguyên nhân sâu xa hoặc khía cạnh cơ bản nhất của một vấn đề phức tạp.

    "We can't just fix the symptoms; we need to address the base layer of the issue, which is economic inequality."

    (Chúng ta không thể chỉ khắc phục các triệu chứng; chúng ta cần giải quyết phần cốt lõi của vấn đề, đó là sự bất bình đẳng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base layer

Noun
Lật mặt

Một lớp quần áo mặc sát da, được thiết kế để thấm hút mồ hôi và điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

"I always wear a base layer when I go hiking in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base layer".

Hệ Thống Ba Lớp: Chìa Khóa Cho Hoạt Động Ngoài Trời

Trong văn hóa dã ngoại và thể thao ngoài trời ở phương Tây, 'hệ thống ba lớp' là một nguyên tắc cơ bản. 'Base layer' là lớp 1 (thấm hút ẩm), lớp 2 là 'mid layer' (cách nhiệt), và lớp 3 là 'outer layer' (chống gió, nước). Hiểu và áp dụng hệ thống này được coi là kỹ năng thiết yếu để đảm bảo an toàn và thoải mái khi đi bộ đường dài, trượt tuyết, hay cắm trại trong điều kiện thời tiết thay đổi.

Base Layer và Văn Hóa 'Hygge' Bắc Âu

Ở các nước Bắc Âu như Đan Mạch và Na Uy, nơi có mùa đông dài và lạnh, sự thoải mái tại nhà là rất quan trọng và được gói gọn trong khái niệm 'hygge' (sự ấm cúng, dễ chịu). Một chiếc 'base layer' chất lượng cao, thường làm từ len merino mềm mại, không chỉ dành cho thể thao mà còn là trang phục mặc ở nhà phổ biến, giúp tạo ra cảm giác ấm áp, thư giãn, một phần không thể thiếu của lối sống 'hygge'.