(Top Banner Ad)
fully loaded
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

fully loaded

UK: /ˈfʊli ˈləʊdɪd/ • US: /ˈfʊli ˈloʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ tiện nghi trang bị đầy đủ đầy ắp tải trọng tối đa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing all available or optional equipment or features.

Vietnamese Meaning

Chứa tất cả các thiết bị hoặc tính năng có sẵn hoặc tùy chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is fully loaded with leather seats, a sunroof, and a premium sound system."

    "Chiếc xe được trang bị đầy đủ với ghế da, cửa sổ trời và hệ thống âm thanh cao cấp."

  • "The software comes fully loaded with features."

    "Phần mềm đi kèm với đầy đủ các tính năng."

  • "His plate was fully loaded with food."

    "Đĩa của anh ấy đầy ắp thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj full đầy đủ, toàn bộ
Adv fully hoàn toàn, đầy đủ
Verb load chất (hàng), nạp (đạn)
Noun load tải trọng, gánh nặng, một lượng lớn
Noun loader máy chất hàng, người bốc vác
Noun loading sự chất hàng, sự nạp
Adj overloaded quá tải, chất quá nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full
Old English
hladan
Modern English
fully loaded

Nguồn gốc của 'fully loaded'

Cụm từ 'fully loaded' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'fully' (hoàn toàn, đầy đủ) và 'loaded' (đã được chất đầy, đã được nạp). Nó xuất hiện để mô tả một vật thể hoặc hệ thống được trang bị đầy đủ mọi thứ có thể, đặc biệt là các tính năng, tùy chọn hoặc vật liệu. Ví dụ, một chiếc xe 'fully loaded' là chiếc xe có tất cả các tính năng cao cấp nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sản phẩm như xe hơi, điện thoại hoặc phần mềm đi kèm với tất cả các tùy chọn và phụ kiện bổ sung. Nó mang ý nghĩa về sự hoàn thiện, không thiếu thứ gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fully loaded
  • car a fully loaded car
    (một chiếc ô tô trang bị đầy đủ (tính năng, tùy chọn cao cấp))
  • weapon a fully loaded weapon
    (một vũ khí đã nạp đầy đạn)
  • package a fully loaded package
    (một gói dịch vụ đầy đủ tính năng, cao cấp)
  • kitchen a fully loaded kitchen
    (một nhà bếp trang bị đầy đủ tiện nghi, đồ dùng)
  • model the fully loaded model
    (mẫu xe/sản phẩm có đầy đủ các tùy chọn)
Động từ + fully loaded
  • come to come fully loaded
    (đi kèm với đầy đủ trang bị/tính năng)
  • be to be fully loaded
    (được trang bị đầy đủ, đã nạp đầy)

Idioms

  • fully loaded (product/package)

    (Sản phẩm, gói dịch vụ) được trang bị hoặc bao gồm tất cả các tính năng, tùy chọn cao cấp nhất.

    "The new luxury sedan comes fully loaded with a navigation system, heated seats, and a panoramic sunroof."

    (Chiếc sedan hạng sang mới được trang bị đầy đủ với hệ thống định vị, ghế sưởi và cửa sổ trời toàn cảnh.)

  • fully loaded (weapon)

    (Vũ khí) đã được nạp đầy đạn, sẵn sàng để khai hỏa.

    "The police officer drew his fully loaded pistol from its holster."

    (Viên cảnh sát rút khẩu súng lục đã nạp đầy đạn ra khỏi bao súng.)

  • fully loaded (with information/skills)

    Được trang bị đầy đủ (thông tin, kiến thức, kỹ năng) cần thiết cho một tình huống hoặc mục đích cụ thể.

    "She went into the debate fully loaded with all the latest statistics and counter-arguments."

    (Cô ấy bước vào cuộc tranh luận với đầy đủ các số liệu thống kê và lập luận phản bác mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully loaded

Tính từ
Lật mặt

Chứa tất cả các thiết bị hoặc tính năng có sẵn hoặc tùy chọn.

"The car is fully loaded with leather seats, a sunroof, and a premium sound system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully loaded".

Biểu tượng của sự sang trọng và tiện nghi

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, cụm từ 'fully loaded' thường được sử dụng rộng rãi trong các chiến dịch tiếp thị để mô tả ô tô, thiết bị điện tử, hoặc thậm chí nhà cửa có mọi nâng cấp và tính năng cao cấp nhất. Nó ngụ ý sự hoàn chỉnh, sang trọng và mang lại trải nghiệm tốt nhất, không có sự thỏa hiệp nào về tính năng.

Sự sẵn sàng và năng lực tối đa

Ngoài ngữ cảnh hàng tiêu dùng, 'fully loaded' còn có thể gợi ý một trạng thái sẵn sàng hoàn toàn hoặc năng lực tối đa. Ví dụ, một vũ khí 'fully loaded' có nghĩa là nó đã sẵn sàng khai hỏa. Khi áp dụng cho một người hoặc tình huống, nó có nghĩa là được trang bị đầy đủ tài nguyên, thông tin hoặc kỹ năng cần thiết để đối phó hiệu quả.