fully loaded
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fully loaded'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chứa tất cả các thiết bị hoặc tính năng có sẵn hoặc tùy chọn.
Definition (English Meaning)
Containing all available or optional equipment or features.
Ví dụ Thực tế với 'Fully loaded'
-
"The car is fully loaded with leather seats, a sunroof, and a premium sound system."
"Chiếc xe được trang bị đầy đủ với ghế da, cửa sổ trời và hệ thống âm thanh cao cấp."
-
"The software comes fully loaded with features."
"Phần mềm đi kèm với đầy đủ các tính năng."
-
"His plate was fully loaded with food."
"Đĩa của anh ấy đầy ắp thức ăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fully loaded'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: fully loaded
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fully loaded'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sản phẩm như xe hơi, điện thoại hoặc phần mềm đi kèm với tất cả các tùy chọn và phụ kiện bổ sung. Nó mang ý nghĩa về sự hoàn thiện, không thiếu thứ gì.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fully loaded'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.