(Top Banner Ad)
underlying reason
C1
Danh từ C1 Tổng quát

underlying reason

UK: /ˌʌndəˈlaɪɪŋ ˈriːzən/ • US: /ˌʌndərˈlaɪɪŋ ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân sâu xa lý do thầm kín nguyên nhân gốc rễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fundamental or root cause of something.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân cơ bản hoặc gốc rễ của một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underlying reason for the conflict was a deep-seated resentment."

    "Nguyên nhân sâu xa của cuộc xung đột là một sự oán giận ăn sâu."

  • "We need to investigate the underlying reasons for the increase in crime."

    "Chúng ta cần điều tra những nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự gia tăng tội phạm."

  • "What's the underlying reason for his strange behavior?"

    "Đâu là lý do thầm kín đằng sau hành vi kỳ lạ của anh ta?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underline gạch dưới, nhấn mạnh (trong tiếng Việt)
Adjective reasonable hợp lý (trong tiếng Việt)
Noun reasoning sự suy luận (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
underlying
English
reason

Nguồn gốc của 'underlying'

Từ 'underlying' xuất phát từ việc nằm 'dưới' một cái gì đó, giống như nền tảng mà mọi thứ được xây dựng trên đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung nó như 'nằm dưới' hoặc 'cơ bản'.

Nguồn gốc của 'reason'

Từ 'reason' liên quan đến khả năng suy nghĩ và giải thích. Nó bắt nguồn từ việc tìm ra lời giải thích hợp lý cho một điều gì đó. Trong tiếng Việt, 'reason' tương đương với 'lý do'.

Usage Note

Cụm từ 'underlying reason' nhấn mạnh đến nguyên nhân sâu xa, thường không dễ nhận thấy ngay lập tức. Nó khác với 'apparent reason' (lý do hiển nhiên) hoặc 'stated reason' (lý do được nêu ra), vốn chỉ là những lý do bề ngoài. 'Underlying reason' thường đòi hỏi sự phân tích và điều tra sâu hơn để khám phá ra.

Prepositions

for behind

'underlying reason for': Giải thích nguyên nhân sâu xa dẫn đến một sự việc hoặc tình trạng. Ví dụ: 'The underlying reason for the company's failure was poor management.'
'underlying reason behind': Tương tự như 'for', nhưng có thể ám chỉ sự che giấu hoặc cố tình không tiết lộ. Ví dụ: 'The underlying reason behind his resignation remains a mystery.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underlying reason
  • the true underlying reason
    (lý do cơ bản thực sự)
  • the main underlying reason
    (lý do cơ bản chính)
  • the key underlying reason
    (lý do cơ bản then chốt)
Verb + underlying reason
  • to understand the underlying reason
    (hiểu được lý do cơ bản)
  • to identify the underlying reason
    (xác định được lý do cơ bản)
  • to discover the underlying reason
    (khám phá ra lý do cơ bản)

Idioms

  • at the underlying reason

    tận gốc rễ của vấn đề

    "We need to look at the underlying reason for the company's failure."

    (Chúng ta cần xem xét lý do sâu xa dẫn đến sự thất bại của công ty.)

  • the root of the underlying reason

    nguồn gốc của lý do sâu xa

    "The root of the underlying reason is a lack of communication."

    (Nguồn gốc của lý do sâu xa là do thiếu giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underlying reason

Danh từ
Lật mặt

Nguyên nhân cơ bản hoặc gốc rễ của một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

"The underlying reason for the conflict was a deep-seated resentment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlying reason".

Tầm quan trọng của việc tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm hiểu 'underlying reason' được coi trọng để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả và tránh lặp lại sai lầm. Điều này liên quan đến tư duy phân tích và hệ thống.

Quan điểm về 'lý do' trong triết học

Triết học phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của 'lý do' (reason) trong việc hiểu biết thế giới và đưa ra quyết định. Việc tìm kiếm 'underlying reason' là một phần của quá trình tư duy này.