(Top Banner Ad)
hidden reason
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

hidden reason

UK: /ˈhɪdn ˈriːzn/ • US: /ˈhɪdən ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do ẩn giấu nguyên nhân thầm kín động cơ che giấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason that is not obvious or easily discovered; a motive or cause that is concealed or not openly acknowledged.

Vietnamese Meaning

Một lý do không rõ ràng hoặc dễ dàng phát hiện; một động cơ hoặc nguyên nhân được che giấu hoặc không được công khai thừa nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hidden reason for his success was his relentless dedication and hard work."

    "Lý do ẩn sau thành công của anh ấy là sự cống hiến không ngừng nghỉ và làm việc chăm chỉ."

  • "The hidden reason for the company's downfall was poor management."

    "Lý do ẩn sau sự sụp đổ của công ty là quản lý kém."

  • "We need to uncover the hidden reasons why sales are declining."

    "Chúng ta cần khám phá những lý do ẩn sau việc doanh số bán hàng đang giảm sút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide Giấu giếm, che đậy
Adjective hidden Bị giấu, ẩn
Noun reason Lý do, nguyên nhân
Verb reason Suy luận, biện luận
Adjective reasonable Hợp lý, có lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hudjanan
Old English
hȳdan
English
hide
Middle English
resoun
Old French
raison
Latin
ratio
English
reason

Nguồn gốc của 'Hidden'

Từ 'hidden' bắt nguồn từ động từ 'hide' trong tiếng Anh cổ 'hȳdan', có nghĩa là che giấu hoặc giấu kín. Ý tưởng về việc che giấu đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Reason'

Từ 'reason' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ratio', có nghĩa là 'tính toán, lý trí'. Nó thể hiện khả năng suy nghĩ và giải thích mọi thứ một cách logic.

Usage Note

"Hidden" nhấn mạnh sự che đậy, cố ý hoặc vô tình. Nó có thể liên quan đến thông tin không có sẵn cho tất cả mọi người, hoặc thông tin bị che giấu một cách chủ động. So với "secret reason" (lý do bí mật), "hidden reason" có thể ám chỉ rằng lý do đó có thể được tìm thấy nếu tìm kiếm đủ kỹ, trong khi "secret reason" ngụ ý một nỗ lực lớn hơn để giữ bí mật. "Underlying reason" (lý do tiềm ẩn) lại tập trung vào nguyên nhân gốc rễ, thường sâu xa hơn và không dễ thấy ngay lập tức.

Prepositions

behind

"Hidden reason behind" thường được sử dụng để chỉ lý do thực sự hoặc động cơ nằm sau một hành động, sự kiện hoặc tình huống cụ thể, thường không được tiết lộ hoặc thừa nhận một cách trực tiếp. Ví dụ: "The hidden reason behind his resignation was disagreement with the new policy."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden reason
  • The real hidden reason
    (Lý do ẩn giấu thật sự)
  • The underlying hidden reason
    (Lý do ẩn giấu cơ bản)
  • A deep hidden reason
    (Một lý do ẩn sâu)
Verb + hidden reason
  • Discover the hidden reason
    (Khám phá lý do ẩn giấu)
  • Uncover the hidden reason
    (Phơi bày lý do ẩn giấu)
  • Investigate the hidden reason
    (Điều tra lý do ẩn giấu)

Idioms

  • There's always a hidden reason.

    Luôn có một lý do ẩn giấu đằng sau.

    "She suddenly quit her job. There's always a hidden reason."

    (Cô ấy đột ngột bỏ việc. Luôn có một lý do ẩn giấu đằng sau.)

  • Behind every action, there's a hidden reason.

    Đằng sau mỗi hành động, đều có một lý do ẩn giấu.

    "He donated a large sum of money to the charity. Behind every action, there's a hidden reason."

    (Anh ấy quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện. Đằng sau mỗi hành động, đều có một lý do ẩn giấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden reason

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lý do không rõ ràng hoặc dễ dàng phát hiện; một động cơ hoặc nguyên nhân được che giấu hoặc không được công khai thừa nhận.

"The hidden reason for his success was his relentless dedication and hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden reason".

Lý thuyết âm mưu

Trong nhiều nền văn hóa, sự tồn tại của 'hidden reason' thường gắn liền với các thuyết âm mưu. Mọi người tin rằng các sự kiện quan trọng không phải lúc nào cũng được giải thích một cách đầy đủ, và có những động cơ bí mật đằng sau đó. Điều này có thể dẫn đến sự hoài nghi và ngờ vực đối với các tổ chức quyền lực.

Sự thật và Dối trá

Khái niệm 'hidden reason' liên quan mật thiết đến sự khác biệt giữa sự thật và dối trá. Đôi khi, mọi người che giấu lý do thật sự của họ để bảo vệ bản thân hoặc đạt được mục đích cá nhân. Việc tìm ra 'hidden reason' có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi và động cơ của người khác.