hidden reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reason that is not obvious or easily discovered; a motive or cause that is concealed or not openly acknowledged.
Vietnamese Meaning
Một lý do không rõ ràng hoặc dễ dàng phát hiện; một động cơ hoặc nguyên nhân được che giấu hoặc không được công khai thừa nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hidden reason for his success was his relentless dedication and hard work."
"Lý do ẩn sau thành công của anh ấy là sự cống hiến không ngừng nghỉ và làm việc chăm chỉ."
-
"The hidden reason for the company's downfall was poor management."
"Lý do ẩn sau sự sụp đổ của công ty là quản lý kém."
-
"We need to uncover the hidden reasons why sales are declining."
"Chúng ta cần khám phá những lý do ẩn sau việc doanh số bán hàng đang giảm sút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hide | Giấu giếm, che đậy |
| Adjective | hidden | Bị giấu, ẩn |
| Noun | reason | Lý do, nguyên nhân |
| Verb | reason | Suy luận, biện luận |
| Adjective | reasonable | Hợp lý, có lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Hidden" nhấn mạnh sự che đậy, cố ý hoặc vô tình. Nó có thể liên quan đến thông tin không có sẵn cho tất cả mọi người, hoặc thông tin bị che giấu một cách chủ động. So với "secret reason" (lý do bí mật), "hidden reason" có thể ám chỉ rằng lý do đó có thể được tìm thấy nếu tìm kiếm đủ kỹ, trong khi "secret reason" ngụ ý một nỗ lực lớn hơn để giữ bí mật. "Underlying reason" (lý do tiềm ẩn) lại tập trung vào nguyên nhân gốc rễ, thường sâu xa hơn và không dễ thấy ngay lập tức.
Prepositions
"Hidden reason behind" thường được sử dụng để chỉ lý do thực sự hoặc động cơ nằm sau một hành động, sự kiện hoặc tình huống cụ thể, thường không được tiết lộ hoặc thừa nhận một cách trực tiếp. Ví dụ: "The hidden reason behind his resignation was disagreement with the new policy."
Collocations (Từ đi kèm)
-
The real hidden reason (Lý do ẩn giấu thật sự)
-
The underlying hidden reason (Lý do ẩn giấu cơ bản)
-
A deep hidden reason (Một lý do ẩn sâu)
-
Discover the hidden reason (Khám phá lý do ẩn giấu)
-
Uncover the hidden reason (Phơi bày lý do ẩn giấu)
-
Investigate the hidden reason (Điều tra lý do ẩn giấu)
Idioms
-
There's always a hidden reason.
Luôn có một lý do ẩn giấu đằng sau.
"She suddenly quit her job. There's always a hidden reason."
(Cô ấy đột ngột bỏ việc. Luôn có một lý do ẩn giấu đằng sau.)
-
Behind every action, there's a hidden reason.
Đằng sau mỗi hành động, đều có một lý do ẩn giấu.
"He donated a large sum of money to the charity. Behind every action, there's a hidden reason."
(Anh ấy quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện. Đằng sau mỗi hành động, đều có một lý do ẩn giấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hidden reason
Tính từ + Danh từMột lý do không rõ ràng hoặc dễ dàng phát hiện; một động cơ hoặc nguyên nhân được che giấu hoặc không được công khai thừa nhận.
"The hidden reason for his success was his relentless dedication and hard work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden reason".
