(Top Banner Ad)
obvious reason
B1
Danh từ B1 Tổng quát

obvious reason

UK: /ˈɒbviəs ˈriːzən/ • US: /ˈɑːbviəs ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do hiển nhiên lý do rõ ràng nguyên nhân dễ thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An easily understood or recognized cause or explanation.

Vietnamese Meaning

Một nguyên nhân hoặc lời giải thích dễ hiểu hoặc dễ nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The obvious reason for his absence was his illness."

    "Lý do rõ ràng cho sự vắng mặt của anh ấy là do anh ấy bị ốm."

  • "There's an obvious reason why she doesn't want to talk about it."

    "Có một lý do hiển nhiên tại sao cô ấy không muốn nói về điều đó."

  • "The obvious reason for the delay was the bad weather."

    "Lý do rõ ràng cho sự chậm trễ là thời tiết xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obvious rõ ràng, hiển nhiên
Adverb obviously một cách rõ ràng, hiển nhiên
Noun obviousness sự rõ ràng, tính hiển nhiên
Noun reason lý do, nguyên nhân
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably một cách hợp lý, phải chăng
Noun reasoning lý luận, sự lập luận
Verb reason lý luận, suy luận

Synonyms

clear reason (lý do rõ ràng)apparent reason (lý do hiển nhiên)evident reason (lý do hiển nhiên)

Antonyms

hidden reason (lý do ẩn giấu)obscure reason (lý do mơ hồ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obvius
Middle French
obvie
English
obvious
Latin
ratio
Old French
raison
English
reason

Nguồn gốc 'Obvious'

Từ 'obvious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obvius', có nghĩa là 'ở trên đường, cản đường, đối diện'. Nó được ghép từ 'ob-' (phía trước, đối diện) và 'via' (con đường). Hãy hình dung một vật gì đó rõ ràng đến mức bạn không thể không nhìn thấy nó khi đang đi trên con đường của mình.

Nguồn gốc 'Reason'

Từ 'reason' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ratio', mang ý nghĩa 'sự tính toán, sự suy nghĩ, sự hiểu biết'. Sau đó nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'raison' và cuối cùng là 'reason' trong tiếng Anh hiện đại. Do đó, một 'obvious reason' là một lý do rõ ràng như một vật cản đường và dễ dàng được hiểu, không cần phải suy nghĩ hay tính toán nhiều.

Usage Note

"Obvious reason" thường được dùng để chỉ một lý do rõ ràng đến mức không cần phải giải thích nhiều. Nó mang tính chủ quan, vì điều gì đó có thể là 'obvious' đối với người này nhưng không phải đối với người khác. Cần phân biệt với 'clear reason', trong đó nhấn mạnh tính minh bạch và dễ hiểu của lý do, và 'apparent reason', trong đó nhấn mạnh tính hiển nhiên và dễ thấy.

Prepositions

for behind

- 'for': Chỉ mục đích hoặc lý do. Ví dụ: "The obvious reason for his success is hard work."
- 'behind': Chỉ nguyên nhân sâu xa. Ví dụ: "The obvious reason behind the company's failure was poor management."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obvious reason
  • no no obvious reason
    (không có lý do rõ ràng nào)
  • the most the most obvious reason
    (lý do rõ ràng nhất)
  • a clear a clear obvious reason
    (một lý do rất rõ ràng)
Prepositional Phrase with obvious reason
  • for for obvious reasons
    (vì những lý do hiển nhiên)
  • without any without any obvious reason
    (mà không có bất kỳ lý do rõ ràng nào)
  • there is an there is an obvious reason why...
    (có một lý do rõ ràng tại sao...)

Idioms

  • for obvious reasons

    Vì những lý do rất rõ ràng (đến mức không cần giải thích thêm)

    "They decided to close the store early for obvious reasons, given the heavy snowstorm."

    (Họ quyết định đóng cửa hàng sớm vì những lý do hiển nhiên, do bão tuyết lớn.)

  • without any obvious reason

    Không có bất kỳ lý do rõ ràng nào (giải thích cho một sự việc)

    "He suddenly left the party without any obvious reason, which surprised everyone."

    (Anh ấy đột nhiên rời bữa tiệc mà không có bất kỳ lý do rõ ràng nào, điều đó khiến mọi người ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obvious reason

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên nhân hoặc lời giải thích dễ hiểu hoặc dễ nhận thấy.

"The obvious reason for his absence was his illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be ignoring the obvious reasons for his anger.
Cô ấy sẽ phớt lờ những lý do rõ ràng cho sự tức giận của anh ấy.
Phủ định
They won't be acknowledging the obvious reasons behind the company's failure.
Họ sẽ không thừa nhận những lý do hiển nhiên đằng sau sự thất bại của công ty.
Nghi vấn
Will he be overlooking the obvious reasons for her departure?
Liệu anh ấy có bỏ qua những lý do hiển nhiên cho sự ra đi của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious reason".

Văn hóa giao tiếp Phương Tây

Trong giao tiếp ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói 'for obvious reasons' (vì những lý do hiển nhiên) thường ngụ ý rằng người nói giả định người nghe cũng đã biết hoặc có thể dễ dàng suy ra lý do đó, giúp cuộc hội thoại ngắn gọn hơn. Nó phản ánh giá trị của sự rõ ràng và hiệu quả trong trao đổi thông tin, đồng thời cũng có thể là một cách tránh đi sâu vào chi tiết không cần thiết hoặc nhạy cảm.

Sự kỳ vọng về Lẽ thường Tình

Khái niệm 'obvious reason' liên quan chặt chẽ đến 'common sense' (lẽ thường tình) hoặc sự hiểu biết chung. Khi một lý do được coi là 'obvious', nó cho thấy một kỳ vọng rằng bất kỳ ai có đủ kiến thức hoặc khả năng suy luận cơ bản đều có thể nhận ra điều đó. Điều này đôi khi có thể tạo áp lực cho người nghe nếu họ không nhận ra 'lý do hiển nhiên' đó.