obvious reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An easily understood or recognized cause or explanation.
Vietnamese Meaning
Một nguyên nhân hoặc lời giải thích dễ hiểu hoặc dễ nhận thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The obvious reason for his absence was his illness."
"Lý do rõ ràng cho sự vắng mặt của anh ấy là do anh ấy bị ốm."
-
"There's an obvious reason why she doesn't want to talk about it."
"Có một lý do hiển nhiên tại sao cô ấy không muốn nói về điều đó."
-
"The obvious reason for the delay was the bad weather."
"Lý do rõ ràng cho sự chậm trễ là thời tiết xấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | obvious | rõ ràng, hiển nhiên |
| Adverb | obviously | một cách rõ ràng, hiển nhiên |
| Noun | obviousness | sự rõ ràng, tính hiển nhiên |
| Noun | reason | lý do, nguyên nhân |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, phải chăng |
| Noun | reasoning | lý luận, sự lập luận |
| Verb | reason | lý luận, suy luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Obvious reason" thường được dùng để chỉ một lý do rõ ràng đến mức không cần phải giải thích nhiều. Nó mang tính chủ quan, vì điều gì đó có thể là 'obvious' đối với người này nhưng không phải đối với người khác. Cần phân biệt với 'clear reason', trong đó nhấn mạnh tính minh bạch và dễ hiểu của lý do, và 'apparent reason', trong đó nhấn mạnh tính hiển nhiên và dễ thấy.
Prepositions
- 'for': Chỉ mục đích hoặc lý do. Ví dụ: "The obvious reason for his success is hard work."
- 'behind': Chỉ nguyên nhân sâu xa. Ví dụ: "The obvious reason behind the company's failure was poor management."
Collocations (Từ đi kèm)
-
no no obvious reason (không có lý do rõ ràng nào)
-
the most the most obvious reason (lý do rõ ràng nhất)
-
a clear a clear obvious reason (một lý do rất rõ ràng)
-
for for obvious reasons (vì những lý do hiển nhiên)
-
without any without any obvious reason (mà không có bất kỳ lý do rõ ràng nào)
-
there is an there is an obvious reason why... (có một lý do rõ ràng tại sao...)
Idioms
-
for obvious reasons
Vì những lý do rất rõ ràng (đến mức không cần giải thích thêm)
"They decided to close the store early for obvious reasons, given the heavy snowstorm."
(Họ quyết định đóng cửa hàng sớm vì những lý do hiển nhiên, do bão tuyết lớn.)
-
without any obvious reason
Không có bất kỳ lý do rõ ràng nào (giải thích cho một sự việc)
"He suddenly left the party without any obvious reason, which surprised everyone."
(Anh ấy đột nhiên rời bữa tiệc mà không có bất kỳ lý do rõ ràng nào, điều đó khiến mọi người ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obvious reason
Danh từMột nguyên nhân hoặc lời giải thích dễ hiểu hoặc dễ nhận thấy.
"The obvious reason for his absence was his illness."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be ignoring the obvious reasons for his anger. |
Cô ấy sẽ phớt lờ những lý do rõ ràng cho sự tức giận của anh ấy. |
| Phủ định | They won't be acknowledging the obvious reasons behind the company's failure. |
Họ sẽ không thừa nhận những lý do hiển nhiên đằng sau sự thất bại của công ty. |
| Nghi vấn | Will he be overlooking the obvious reasons for her departure? |
Liệu anh ấy có bỏ qua những lý do hiển nhiên cho sự ra đi của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious reason".
