(Top Banner Ad)
undermine relationships
C1
Động từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

undermine relationships

UK: /ˌʌndəˈmaɪn/ • US: /ˌʌndərˈmaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy yếu mối quan hệ phá hoại mối quan hệ gây tổn hại đến mối quan hệ làm sứt mẻ tình cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To damage or weaken someone or something, especially gradually or insidiously.

Vietnamese Meaning

Làm suy yếu, phá hoại hoặc gây tổn hại một cách từ từ và kín đáo đến ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là các mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant lies undermined their relationship."

    "Những lời nói dối liên tục của anh ta đã làm suy yếu mối quan hệ của họ."

  • "Gossip can undermine relationships."

    "Tin đồn có thể làm suy yếu các mối quan hệ."

  • "Lack of communication can undermine relationships."

    "Thiếu giao tiếp có thể làm suy yếu các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undermine làm suy yếu, phá hoại
Noun undermining sự phá hoại, hành động làm suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
undermine

Nguồn gốc của 'Undermine'

Từ 'undermine' ban đầu có nghĩa đen là 'đào bới bên dưới' hoặc 'làm suy yếu nền móng của một công trình'. Hình ảnh này sau đó được chuyển sang nghĩa bóng, ám chỉ hành động làm suy yếu hoặc phá hoại một điều gì đó một cách bí mật và từ từ, giống như việc đào xới nền móng sẽ làm sụp đổ một tòa nhà.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'undermine relationships', nó mang ý nghĩa làm suy yếu sự tin tưởng, sự ổn định, hoặc sự gắn kết trong các mối quan hệ. Khác với 'sabotage' (phá hoại trực tiếp và cố ý) hoặc 'damage' (gây thiệt hại, có thể không cố ý), 'undermine' nhấn mạnh vào quá trình suy yếu dần dần và thường khó nhận biết ngay lập tức.

Prepositions

by with

'- undermine something by doing something': Làm suy yếu điều gì đó bằng cách làm một hành động khác. Ví dụ: He undermined their relationship by constantly criticizing her. '- undermine something with something': Làm suy yếu điều gì đó bằng một công cụ hoặc phương tiện nào đó (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undermine relationships
  • constant constant undermine relationships
    (liên tục phá hoại các mối quan hệ)
  • deliberate deliberate undermine relationships
    (cố tình phá hoại các mối quan hệ)
Verb + undermine relationships
  • can can undermine relationships
    (có thể phá hoại các mối quan hệ)
  • tend to tend to undermine relationships
    (có xu hướng phá hoại các mối quan hệ)
  • threaten to threaten to undermine relationships
    (đe dọa phá hoại các mối quan hệ)

Idioms

  • Cut the ground from under someone's feet

    Làm cho ai đó mất đi lợi thế hoặc sự ủng hộ, khiến họ thất bại.

    "By revealing his secrets, she cut the ground from under his feet, effectively undermining relationships with his allies."

    (Bằng cách tiết lộ những bí mật của anh ta, cô ấy đã làm anh ta mất hết lợi thế, từ đó phá hoại các mối quan hệ với đồng minh của anh ta.)

  • Sabotage

    Phá hoại ngầm, thường là để cản trở thành công của ai đó hoặc một kế hoạch nào đó. (có thể áp dụng cho mối quan hệ)

    "His constant criticism was a subtle way of sabotaging his sister's undermine relationships."

    (Sự chỉ trích liên tục của anh ta là một cách tinh vi để phá hoại ngầm mối quan hệ của chị gái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undermine relationships

Động từ
Lật mặt

Làm suy yếu, phá hoại hoặc gây tổn hại một cách từ từ và kín đáo đến ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là các mối quan hệ.

"His constant lies undermined their relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been undermining her relationships by constantly criticizing her partners.
Cô ấy đã và đang hủy hoại các mối quan hệ của mình bằng cách liên tục chỉ trích bạn đời.
Phủ định
They haven't been undermining their friendship, despite the recent arguments.
Họ đã không hủy hoại tình bạn của họ, mặc dù những cuộc tranh cãi gần đây.
Nghi vấn
Has he been undermining his marriage by keeping secrets from his wife?
Có phải anh ấy đã và đang hủy hoại cuộc hôn nhân của mình bằng cách giữ bí mật với vợ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undermine relationships".

Tầm quan trọng của sự tin tưởng trong các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tin tưởng được coi là nền tảng của mọi mối quan hệ lành mạnh. Hành động 'undermine relationships' (phá hoại các mối quan hệ) đi ngược lại giá trị này và thường bị xem là một sự phản bội lớn.

Giao tiếp cởi mở

Ở phương Tây, giao tiếp cởi mở và trực tiếp thường được khuyến khích để giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ. Việc 'undermine relationships' (phá hoại các mối quan hệ) bằng cách giữ bí mật hoặc nói xấu sau lưng người khác có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.