(Top Banner Ad)
underprivileged group
C1
noun C1 Xã hội học, Kinh tế

underprivileged group

UK: /ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd ɡruːp/ • US: /ˌʌndərˈprɪvəlɪdʒd ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm người có hoàn cảnh khó khăn nhóm người yếu thế những người thiệt thòi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who have fewer advantages and opportunities than others because of their social class, race, or economic circumstances.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có ít lợi thế và cơ hội hơn những người khác do địa vị xã hội, chủng tộc hoặc hoàn cảnh kinh tế của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing programs to help underprivileged groups."

    "Chính phủ đang thực hiện các chương trình để giúp đỡ các nhóm người có hoàn cảnh khó khăn."

  • "Education is crucial for improving the lives of underprivileged groups."

    "Giáo dục là yếu tố then chốt để cải thiện cuộc sống của các nhóm người có hoàn cảnh khó khăn."

  • "Many charities focus on providing support to underprivileged groups in developing countries."

    "Nhiều tổ chức từ thiện tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ cho các nhóm người có hoàn cảnh khó khăn ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj underprivileged thiếu thốn, kém may mắn, không được hưởng đặc quyền
N privilege đặc quyền, đặc ân
Adj privileged có đặc quyền, được ưu đãi
N group nhóm, đội, tập thể
V group gom nhóm, phân loại, tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privilegium
Old French
privilege
Middle English
privilege
English
privileged

Nguồn gốc của 'underprivileged'

Từ 'underprivileged' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới, thiếu hụt', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và tính từ 'privileged' (nghĩa là 'có đặc quyền, được ưu đãi', có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp). Cùng với nhau, nó mô tả những người hoặc nhóm người thiếu các đặc quyền hoặc cơ hội cơ bản mà số đông khác có.

Nguồn gốc của 'group'

Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'gruppo', nghĩa là 'một bó, một cụm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp là 'groupe' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 17. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật tụ tập lại với nhau, và nghĩa này vẫn được giữ cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cộng đồng hoặc nhóm dân cư gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn lực và cơ hội như giáo dục, việc làm và chăm sóc sức khỏe. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong xã hội và sự cần thiết phải hỗ trợ và trao quyền cho những nhóm này. Khác với 'disadvantaged group' (nhóm yếu thế) ở chỗ 'underprivileged' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu những quyền lợi cơ bản và cơ hội mà người khác có.

Prepositions

in among

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc bối cảnh cụ thể nơi nhóm này tồn tại (ví dụ: 'The underprivileged group in this area'). 'among' được sử dụng để chỉ rằng nhóm này là một phần của một tập thể lớn hơn (ví dụ: 'Support for underprivileged groups among the population is growing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underprivileged group
  • poor poor underprivileged group
    (nhóm người kém may mắn nghèo khổ)
  • vulnerable vulnerable underprivileged group
    (nhóm người kém may mắn dễ bị tổn thương)
  • marginalized marginalized underprivileged group
    (nhóm người kém may mắn bị gạt ra ngoài lề xã hội)
Verb + underprivileged group
  • support support underprivileged group
    (hỗ trợ nhóm người kém may mắn)
  • empower empower underprivileged group
    (trao quyền cho nhóm người kém may mắn)
  • protect protect underprivileged group
    (bảo vệ nhóm người kém may mắn)
  • advocate for advocate for underprivileged group
    (vận động cho nhóm người kém may mắn)
Underprivileged group + Verb
  • faces challenges underprivileged group faces challenges
    (nhóm người kém may mắn đối mặt với thử thách)
  • struggles with underprivileged group struggles with poverty
    (nhóm người kém may mắn vật lộn với đói nghèo)

Idioms

  • lift up underprivileged groups

    nâng đỡ, hỗ trợ các nhóm người kém may mắn để họ cải thiện cuộc sống

    "Many charities strive to lift up underprivileged groups through education and skill development."

    (Nhiều tổ chức từ thiện nỗ lực nâng đỡ các nhóm người kém may mắn thông qua giáo dục và phát triển kỹ năng.)

  • give a voice to underprivileged groups

    tạo tiếng nói, cơ hội để các nhóm người kém may mắn được lắng nghe và thể hiện quan điểm

    "Journalists have a crucial role in giving a voice to underprivileged groups in society."

    (Các nhà báo có vai trò quan trọng trong việc tạo tiếng nói cho các nhóm người kém may mắn trong xã hội.)

  • break the cycle for underprivileged groups

    phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói hoặc bất lợi cho các nhóm kém may mắn

    "Investing in early childhood education can help break the cycle for underprivileged groups."

    (Đầu tư vào giáo dục mầm non có thể giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn (của sự thiếu thốn) cho các nhóm người kém may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underprivileged group

noun
Lật mặt

Một nhóm người có ít lợi thế và cơ hội hơn những người khác do địa vị xã hội, chủng tộc hoặc hoàn cảnh kinh tế của họ.

"The government is implementing programs to help underprivileged groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should provide more support for underprivileged groups.
Chính phủ nên cung cấp thêm hỗ trợ cho các nhóm yếu thế.
Phủ định
We mustn't forget the needs of underprivileged communities.
Chúng ta không được quên nhu cầu của các cộng đồng kém may mắn.
Nghi vấn
Can education help children from underprivileged backgrounds succeed?
Liệu giáo dục có thể giúp trẻ em từ hoàn cảnh khó khăn thành công không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be providing more resources to the underprivileged community, ensuring better access to education.
Chính phủ sẽ cung cấp nhiều nguồn lực hơn cho cộng đồng kém may mắn, đảm bảo khả năng tiếp cận giáo dục tốt hơn.
Phủ định
The organization won't be neglecting the needs of the underprivileged during the upcoming holiday season.
Tổ chức sẽ không bỏ qua nhu cầu của những người kém may mắn trong mùa lễ sắp tới.
Nghi vấn
Will the new program be effectively addressing the challenges faced by underprivileged groups in rural areas?
Liệu chương trình mới có giải quyết hiệu quả những thách thức mà các nhóm người kém may mắn ở vùng nông thôn đang phải đối mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underprivileged group".

Công bằng xã hội và Bình đẳng

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'công bằng xã hội' (social justice) và 'bình đẳng' (equity) rất quan trọng. Việc nhận diện và hỗ trợ các 'nhóm kém may mắn' là một phần cốt lõi của nỗ lực đảm bảo mọi người đều có cơ hội như nhau, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh. Các chính sách xã hội thường được thiết kế để giảm bớt sự chênh lệch này.

Vai trò của các Tổ chức phi chính phủ và Từ thiện

Nhiều tổ chức phi chính phủ (NGOs) và tổ chức từ thiện (charities) ở các nước phương Tây tập trung vào việc giúp đỡ các nhóm kém may mắn. Họ cung cấp hỗ trợ về giáo dục, y tế, nhà ở, thực phẩm và vận động chính sách để cải thiện điều kiện sống cho những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội, như người vô gia cư, người tị nạn, hoặc các cộng đồng bị thiệt thòi.