(Top Banner Ad)
vulnerable group
B2
Noun B2 Xã hội học, Chính trị, Y tế

vulnerable group

UK: /ˈvʌlnərəbəl ɡruːp/ • US: /ˈvʌlnərəbəl ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm người dễ bị tổn thương các đối tượng yếu thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who are at higher risk of harm, marginalization, or discrimination due to various factors such as age, disability, socioeconomic status, or ethnicity.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có nguy cơ cao bị tổn hại, bị gạt ra ngoài lề hoặc bị phân biệt đối xử do nhiều yếu tố khác nhau như tuổi tác, khuyết tật, tình trạng kinh tế xã hội hoặc sắc tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing programs to support vulnerable groups such as the elderly and disabled."

    "Chính phủ đang triển khai các chương trình hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương như người già và người khuyết tật."

  • "Children are often considered a vulnerable group due to their dependence on adults."

    "Trẻ em thường được coi là một nhóm dễ bị tổn thương do sự phụ thuộc của chúng vào người lớn."

  • "Refugees are a vulnerable group in need of protection and assistance."

    "Người tị nạn là một nhóm dễ bị tổn thương cần được bảo vệ và giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vulnerability Sự dễ bị tổn thương, điểm yếu
Adjective invulnerable Không thể bị tổn thương, bất khả xâm phạm
Noun invulnerability Sự bất khả xâm phạm
Verb group Gom nhóm, xếp nhóm
Noun grouping Sự gom nhóm, sự phân nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerare
Old French
vulnerable
English
vulnerable
Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group

Nguồn gốc của 'vulnerable'

Từ 'vulnerable' có nguồn gốc từ 'vulnerare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm bị thương' hoặc 'có khả năng bị làm bị thương'. Ban đầu, nó thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc quân sự, chỉ những người dễ bị tấn công vật lý. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự yếu đuối về cảm xúc, xã hội hoặc kinh tế.

Nguồn gốc của 'group'

Từ 'group' xuất phát từ 'gruppo' trong tiếng Ý, ban đầu có nghĩa là 'nút thắt', 'búi' hoặc 'đám đông' trong nghệ thuật, chỉ một nhóm người hoặc vật thể được vẽ cùng nhau. Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'groupe' và tiếng Anh, mang nghĩa 'một tập hợp người hoặc vật'.

Usage Note

Cụm từ 'vulnerable group' thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách công, y tế, và các chương trình xã hội để chỉ những cộng đồng hoặc cá nhân cần được bảo vệ và hỗ trợ đặc biệt. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng và những rào cản mà nhóm này phải đối mặt.

Prepositions

of within

'of' dùng để chỉ thành phần của một tổng thể lớn hơn, ví dụ: 'vulnerable groups of society'. 'within' dùng để chỉ một nhóm cụ thể bên trong một tổ chức hoặc địa điểm nào đó, ví dụ: 'vulnerable groups within the prison system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable group
  • particularly particularly vulnerable group
    (nhóm đặc biệt dễ bị tổn thương)
  • socially socially vulnerable group
    (nhóm dễ bị tổn thương về mặt xã hội)
  • economically economically vulnerable group
    (nhóm dễ bị tổn thương về kinh tế)
  • disadvantaged disadvantaged vulnerable group
    (nhóm yếu thế dễ bị tổn thương)
  • marginalized marginalized vulnerable group
    (nhóm dễ bị tổn thương và bị gạt ra ngoài lề)
Verb + vulnerable group
  • protect protect vulnerable groups
    (bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương)
  • support support vulnerable groups
    (hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương)
  • identify identify vulnerable groups
    (xác định các nhóm dễ bị tổn thương)
  • assist assist vulnerable groups
    (giúp đỡ các nhóm dễ bị tổn thương)
  • safeguard safeguard vulnerable groups
    (bảo vệ an toàn cho các nhóm dễ bị tổn thương)
Vulnerable group + Verb
  • face Vulnerable groups face challenges
    (Các nhóm dễ bị tổn thương đối mặt với thách thức)
  • experience Vulnerable groups experience discrimination
    (Các nhóm dễ bị tổn thương trải qua sự phân biệt đối xử)

Idioms

  • Safeguarding vulnerable groups

    Bảo vệ an toàn và phúc lợi cho các nhóm dễ bị tổn thương

    "The charity's primary mission is safeguarding vulnerable groups from abuse and neglect."

    (Nhiệm vụ chính của tổ chức từ thiện là bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương khỏi bị lạm dụng và bỏ bê.)

  • At-risk vulnerable groups

    Các nhóm dễ bị tổn thương có nguy cơ cao (phải đối mặt với nguy hiểm, tổn hại)

    "The government launched a program to provide support to at-risk vulnerable groups during the pandemic."

    (Chính phủ đã triển khai một chương trình hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương có nguy cơ cao trong đại dịch.)

  • Protecting and empowering vulnerable groups

    Bảo vệ và trao quyền cho các nhóm dễ bị tổn thương

    "Their work focuses on protecting and empowering vulnerable groups to build a better future."

    (Công việc của họ tập trung vào việc bảo vệ và trao quyền cho các nhóm dễ bị tổn thương để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable group

Noun
Lật mặt

Một nhóm người có nguy cơ cao bị tổn hại, bị gạt ra ngoài lề hoặc bị phân biệt đối xử do nhiều yếu tố khác nhau như tuổi tác, khuyết tật, tình trạng kinh tế xã hội hoặc sắc tộc.

"The government is implementing programs to support vulnerable groups such as the elderly and disabled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has a responsibility to protect vulnerable groups: children, the elderly, and refugees.
Chính phủ có trách nhiệm bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương: trẻ em, người già và người tị nạn.
Phủ định
This policy doesn't target any specific vulnerable group: it aims to benefit the entire community.
Chính sách này không nhắm vào bất kỳ nhóm dễ bị tổn thương cụ thể nào: nó nhằm mục đích mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng.
Nghi vấn
What measures are in place to support vulnerable populations: specifically, single mothers and disabled individuals?
Những biện pháp nào được đưa ra để hỗ trợ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương: đặc biệt là các bà mẹ đơn thân và người khuyết tật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable group".

Trách nhiệm xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên toàn cầu, khái niệm 'nhóm dễ bị tổn thương' gắn liền với ý thức trách nhiệm xã hội. Điều này có nghĩa là một xã hội tiến bộ phải có nghĩa vụ đạo đức và pháp lý để bảo vệ, hỗ trợ và đảm bảo quyền lợi cho những thành viên yếu thế nhất của mình, bao gồm trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người nghèo, và người tị nạn.

Quyền con người và Công bằng

Khái niệm 'nhóm dễ bị tổn thương' là trọng tâm trong các khuôn khổ quyền con người và luật pháp quốc tế. Nhiều hiệp ước và công ước quốc tế được thiết lập để chống lại sự phân biệt đối xử và đảm bảo rằng các nhóm này được tiếp cận các dịch vụ cơ bản, công lý, và có cơ hội bình đẳng, nhằm thúc đẩy một xã hội công bằng và nhân ái hơn.