(Top Banner Ad)
underprivileged neighborhood
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Kinh tế

underprivileged neighborhood

UK: /ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd ˈneɪbəˌhʊd/ • US: /ˌʌndərˈprɪvəlɪdʒd ˈneɪbərˌhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư nghèo khó khu ổ chuột khu vực kém phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential area characterized by poverty, limited resources, and lack of opportunities.

Vietnamese Meaning

Một khu dân cư đặc trưng bởi sự nghèo đói, nguồn lực hạn chế và thiếu cơ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many children in underprivileged neighborhoods lack access to quality education."

    "Nhiều trẻ em ở các khu dân cư nghèo khó không được tiếp cận với nền giáo dục chất lượng."

  • "The government is implementing programs to improve living conditions in underprivileged neighborhoods."

    "Chính phủ đang thực hiện các chương trình để cải thiện điều kiện sống ở các khu dân cư nghèo khó."

  • "Growing up in an underprivileged neighborhood motivated him to work hard and succeed."

    "Lớn lên ở một khu dân cư nghèo khó đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ và thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective underprivileged có ít đặc quyền, thiệt thòi
Noun underprivilege tình trạng thiếu đặc quyền, sự thiệt thòi (khái niệm trừu tượng)
Noun privilege đặc quyền, đặc ân
Adjective privileged có đặc quyền, được ưu đãi
Adjective unprivileged không có đặc quyền, không được ưu đãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ndher- (under, below)
Proto-Germanic
*under (under)
Old English
under (under)
Latin
privilegium (private law, privilege)
Old French
privilege (special right)
English
privilege (special right/advantage)
Old English
nēahgeburhād (neighbor-state, neighborhood)
Middle English
neghborhede (neighborhood)
English
underprivileged (coined 20th C)

Nguồn gốc của 'underprivileged neighborhood'

Cụm từ 'underprivileged' xuất hiện lần đầu vào khoảng những năm 1930-1940, là sự kết hợp của tiền tố 'under-' (nghĩa là 'ít hơn, dưới mức') và tính từ 'privileged' (có đặc quyền, được ưu đãi). Ban đầu, nó được dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm người thiếu thốn các đặc quyền xã hội, kinh tế hoặc cơ hội cơ bản so với phần còn lại của xã hội. Khi ghép với 'neighborhood' (khu phố), cụm từ này mô tả một khu vực dân cư gặp nhiều bất lợi, thiếu thốn về tài nguyên, dịch vụ công cộng và cơ hội phát triển, thường do các yếu tố lịch sử hoặc kinh tế xã hội gây ra.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về sự bất bình đẳng xã hội. 'Underprivileged' nhấn mạnh việc người dân trong khu vực không có được những quyền lợi và cơ hội mà người khác có. Nó thường được dùng để mô tả các khu vực có tỷ lệ tội phạm cao, chất lượng giáo dục thấp và cơ sở hạ tầng kém phát triển.

Prepositions

in of

Dùng 'in' để chỉ vị trí địa lý: 'She grew up in an underprivileged neighborhood.' Dùng 'of' để chỉ đặc tính của khu vực: 'The problems of underprivileged neighborhoods need addressing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underprivileged neighborhood
  • poor a poor underprivileged neighborhood
    (một khu phố nghèo kém may mắn)
  • disadvantaged a disadvantaged underprivileged neighborhood
    (một khu phố gặp nhiều bất lợi, thiệt thòi)
  • inner-city an inner-city underprivileged neighborhood
    (một khu phố nội thành kém phát triển)
Verb + underprivileged neighborhood
  • serve serve an underprivileged neighborhood
    (phục vụ một khu phố kém may mắn)
  • revitalize revitalize an underprivileged neighborhood
    (tái tạo, hồi sinh một khu phố kém phát triển)
  • support support underprivileged neighborhoods
    (hỗ trợ các khu phố kém may mắn)
Noun + underprivileged neighborhood
  • residents of residents of an underprivileged neighborhood
    (cư dân của một khu phố kém may mắn)
  • schools in schools in an underprivileged neighborhood
    (các trường học trong một khu phố kém may mắn)

Idioms

  • address the challenges of an underprivileged neighborhood

    giải quyết những thách thức của một khu phố kém may mắn

    "The city council voted to allocate funds to address the challenges of an underprivileged neighborhood."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu phân bổ ngân sách để giải quyết những thách thức của một khu phố kém may mắn.)

  • bridge the gap in underprivileged neighborhoods

    thu hẹp khoảng cách ở các khu phố kém may mắn

    "Programs are needed to bridge the gap in educational opportunities in underprivileged neighborhoods."

    (Cần có các chương trình để thu hẹp khoảng cách về cơ hội giáo dục ở các khu phố kém may mắn.)

  • invest in underprivileged neighborhoods

    đầu tư vào các khu phố kém may mắn

    "The government launched a new initiative to invest in underprivileged neighborhoods, focusing on infrastructure and education."

    (Chính phủ đã khởi xướng một sáng kiến mới nhằm đầu tư vào các khu phố kém may mắn, tập trung vào cơ sở hạ tầng và giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underprivileged neighborhood

Noun Phrase
Lật mặt

Một khu dân cư đặc trưng bởi sự nghèo đói, nguồn lực hạn chế và thiếu cơ hội.

"Many children in underprivileged neighborhoods lack access to quality education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had grown up in an underprivileged neighborhood.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lớn lên ở một khu dân cư nghèo khó.
Phủ định
He said that he did not want to live in an underprivileged neighborhood.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn sống trong một khu dân cư nghèo khó.
Nghi vấn
She asked if I knew anyone who lived in an underprivileged neighborhood.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết ai sống trong một khu dân cư nghèo khó không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been investing heavily in underprivileged neighborhoods to improve living conditions.
Chính phủ đã và đang đầu tư mạnh vào các khu dân cư kém phát triển để cải thiện điều kiện sống.
Phủ định
They haven't been addressing the root causes of poverty in the underprivileged neighborhood, so the problems persist.
Họ đã không giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói trong khu dân cư kém phát triển, vì vậy các vấn đề vẫn tiếp diễn.
Nghi vấn
Has the local community been working together to revitalize the underprivileged neighborhood?
Cộng đồng địa phương có đang hợp tác để hồi sinh khu dân cư kém phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underprivileged neighborhood".

Gentrification (Đô thị hóa cao cấp)

Ở nhiều nước phương Tây, các khu phố kém may mắn đôi khi trải qua quá trình 'gentrification'. Đây là hiện tượng khi các khu vực đô thị xuống cấp được cải tạo, thu hút cư dân giàu có hơn và doanh nghiệp mới, làm tăng giá nhà đất và chi phí sinh hoạt. Điều này có thể dẫn đến việc những cư dân ban đầu có thu nhập thấp bị buộc phải rời đi, làm mất đi sự đa dạng cộng đồng và đặt ra vấn đề về công bằng xã hội.

Social Inequality (Bất bình đẳng xã hội)

Sự tồn tại của 'underprivileged neighborhoods' là một minh chứng rõ ràng cho bất bình đẳng xã hội. Nó phản ánh sự chênh lệch đáng kể về thu nhập, giáo dục, y tế và cơ hội giữa các nhóm dân cư khác nhau trong một xã hội. Việc giải quyết tình trạng này đòi hỏi các chính sách xã hội và kinh tế toàn diện để đảm bảo công bằng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho tất cả mọi người, đặc biệt là những cộng đồng yếu thế.