understanding with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a good or amicable relationship with someone; being in agreement or harmony with someone.
Vietnamese Meaning
Có một mối quan hệ tốt đẹp hoặc thân thiện với ai đó; hòa hợp, đồng ý hoặc hiểu ý với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a good understanding with her boss, which makes their work more efficient."
"Cô ấy có một mối quan hệ tốt với sếp của mình, điều này làm cho công việc của họ hiệu quả hơn."
-
"The two companies have an understanding with each other to share resources."
"Hai công ty có một thỏa thuận với nhau để chia sẻ tài nguyên."
-
"He has a deep understanding with his teammates, allowing them to work seamlessly together."
"Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc với đồng đội của mình, cho phép họ làm việc cùng nhau một cách trôi chảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | understanding | sự hiểu biết, sự thông cảm |
| Verb | understand | hiểu, thấu hiểu |
| Adjective | understandable | có thể hiểu được |
| Adverb | understandingly | một cách thông cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một mối quan hệ tốt đẹp, sự thông cảm, hoặc sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc nhóm. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp và sự hiểu biết lẫn nhau. Nó khác với 'understanding of' (hiểu về cái gì) hoặc 'understanding about' (hiểu về vấn đề gì), bởi vì nó tập trung vào mối quan hệ giữa các đối tượng.
Prepositions
Trong cụm 'understanding with', 'with' chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa các đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tacit understanding with someone (sự hiểu ngầm với ai đó)
-
clear understanding with stakeholders (sự hiểu biết rõ ràng với các bên liên quan)
-
reach an understanding with another country (đạt được một thỏa thuận/hiểu biết với một quốc gia khác)
-
come to an understanding with our neighbours (đi đến một sự hiểu biết với hàng xóm của chúng ta)
-
have an understanding with your family (có một sự thông cảm với gia đình bạn)
Idioms
-
have an understanding with
có sự hiểu biết/thỏa thuận với
"We have an understanding with our suppliers to deliver on time."
(Chúng tôi có một thỏa thuận với các nhà cung cấp của mình để giao hàng đúng hạn.)
-
on the understanding that
với điều kiện là, với sự hiểu biết rằng
"I accepted the job on the understanding that I would get a raise after six months."
(Tôi chấp nhận công việc với điều kiện là tôi sẽ được tăng lương sau sáu tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
understanding with
prepositional phraseCó một mối quan hệ tốt đẹp hoặc thân thiện với ai đó; hòa hợp, đồng ý hoặc hiểu ý với ai đó.
"She has a good understanding with her boss, which makes their work more efficient."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is understanding with her children. |
Cô ấy rất thấu hiểu con cái của mình. |
| Phủ định | He isn't understanding with my situation. |
Anh ấy không thấu hiểu hoàn cảnh của tôi. |
| Nghi vấn | Are you understanding with the new regulations? |
Bạn có hiểu các quy định mới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have an understanding with her new colleagues about the project timeline. |
Cô ấy sẽ có một sự hiểu biết với các đồng nghiệp mới của mình về tiến độ dự án. |
| Phủ định | They are not going to have an understanding with the opposing team on this issue. |
Họ sẽ không đạt được sự hiểu biết với đội đối phương về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Will you have an understanding with the landlord about the rent increase? |
Bạn sẽ đạt được sự hiểu biết với chủ nhà về việc tăng tiền thuê nhà chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understanding with".
