(Top Banner Ad)
understanding with
B2
prepositional phrase B2 General

understanding with

UK: /ˌʌndəˈstændɪŋ wɪθ/ • US: /ˌʌndərˈstændɪŋ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

có mối quan hệ tốt với hiểu ý nhau ăn ý với hòa hợp với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good or amicable relationship with someone; being in agreement or harmony with someone.

Vietnamese Meaning

Có một mối quan hệ tốt đẹp hoặc thân thiện với ai đó; hòa hợp, đồng ý hoặc hiểu ý với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a good understanding with her boss, which makes their work more efficient."

    "Cô ấy có một mối quan hệ tốt với sếp của mình, điều này làm cho công việc của họ hiệu quả hơn."

  • "The two companies have an understanding with each other to share resources."

    "Hai công ty có một thỏa thuận với nhau để chia sẻ tài nguyên."

  • "He has a deep understanding with his teammates, allowing them to work seamlessly together."

    "Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc với đồng đội của mình, cho phép họ làm việc cùng nhau một cách trôi chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun understanding sự hiểu biết, sự thông cảm
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Adjective understandable có thể hiểu được
Adverb understandingly một cách thông cảm

Synonyms

rapport with (mối quan hệ tốt với)in agreement with (đồng ý với)harmony with (hòa hợp với)

Antonyms

conflict with (xung đột với)disagreement with (không đồng ý với)misunderstanding with (hiểu lầm với)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
understandan
English
understand
English
understanding
English
understanding with

Nguồn Gốc Của 'Understanding'

Từ 'understanding' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'understandan', có nghĩa là 'đứng giữa' hoặc 'ở giữa'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đứng giữa các sự vật hoặc người để hiểu rõ hơn tình hình. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành khả năng nhận thức và thấu hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một mối quan hệ tốt đẹp, sự thông cảm, hoặc sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc nhóm. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp và sự hiểu biết lẫn nhau. Nó khác với 'understanding of' (hiểu về cái gì) hoặc 'understanding about' (hiểu về vấn đề gì), bởi vì nó tập trung vào mối quan hệ giữa các đối tượng.

Prepositions

with

Trong cụm 'understanding with', 'with' chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa các đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + understanding with
  • tacit understanding with someone
    (sự hiểu ngầm với ai đó)
  • clear understanding with stakeholders
    (sự hiểu biết rõ ràng với các bên liên quan)
Verb + understanding with
  • reach an understanding with another country
    (đạt được một thỏa thuận/hiểu biết với một quốc gia khác)
  • come to an understanding with our neighbours
    (đi đến một sự hiểu biết với hàng xóm của chúng ta)
  • have an understanding with your family
    (có một sự thông cảm với gia đình bạn)

Idioms

  • have an understanding with

    có sự hiểu biết/thỏa thuận với

    "We have an understanding with our suppliers to deliver on time."

    (Chúng tôi có một thỏa thuận với các nhà cung cấp của mình để giao hàng đúng hạn.)

  • on the understanding that

    với điều kiện là, với sự hiểu biết rằng

    "I accepted the job on the understanding that I would get a raise after six months."

    (Tôi chấp nhận công việc với điều kiện là tôi sẽ được tăng lương sau sáu tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understanding with

prepositional phrase
Lật mặt

Có một mối quan hệ tốt đẹp hoặc thân thiện với ai đó; hòa hợp, đồng ý hoặc hiểu ý với ai đó.

"She has a good understanding with her boss, which makes their work more efficient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is understanding with her children.
Cô ấy rất thấu hiểu con cái của mình.
Phủ định
He isn't understanding with my situation.
Anh ấy không thấu hiểu hoàn cảnh của tôi.
Nghi vấn
Are you understanding with the new regulations?
Bạn có hiểu các quy định mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have an understanding with her new colleagues about the project timeline.
Cô ấy sẽ có một sự hiểu biết với các đồng nghiệp mới của mình về tiến độ dự án.
Phủ định
They are not going to have an understanding with the opposing team on this issue.
Họ sẽ không đạt được sự hiểu biết với đội đối phương về vấn đề này.
Nghi vấn
Will you have an understanding with the landlord about the rent increase?
Bạn sẽ đạt được sự hiểu biết với chủ nhà về việc tăng tiền thuê nhà chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understanding with".

Tầm Quan Trọng của Sự Hiểu Biết trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự hiểu biết lẫn nhau thường được coi là nền tảng của các mối quan hệ tốt đẹp và sự hợp tác hiệu quả. Việc giao tiếp rõ ràng và cởi mở để đạt được sự hiểu biết chung rất được coi trọng.