undetectable matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Undetectable matter" refers to any substance or material that cannot be perceived, identified, or measured using available scientific instruments or techniques.
Vietnamese Meaning
"Vật chất không thể phát hiện" đề cập đến bất kỳ chất hoặc vật liệu nào không thể được nhận biết, xác định hoặc đo lường bằng các công cụ hoặc kỹ thuật khoa học hiện có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are searching for new methods to detect undetectable matter in the universe."
"Các nhà khoa học đang tìm kiếm những phương pháp mới để phát hiện vật chất không thể phát hiện trong vũ trụ."
-
"The experiment failed to detect the undetectable matter."
"Thí nghiệm đã thất bại trong việc phát hiện vật chất không thể phát hiện."
-
"The existence of undetectable matter is still a theoretical concept in some fields."
"Sự tồn tại của vật chất không thể phát hiện vẫn là một khái niệm lý thuyết trong một số lĩnh vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detect | phát hiện, tìm ra |
| Noun | detection | sự phát hiện |
| Noun | detector | máy dò, thiết bị phát hiện |
| Adjective | detectable | có thể phát hiện được |
| Adjective | undetected | không bị phát hiện |
| Noun | matter | vật chất, chất liệu; vấn đề |
| Noun | material | vật liệu, chất liệu |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật, khi thảo luận về các chất hoặc hiện tượng khó nắm bắt hoặc che giấu. Ý nghĩa của 'undetectable' nhấn mạnh sự thiếu khả năng phát hiện bằng các phương pháp thông thường. Nó khác với 'invisible' (vô hình) ở chỗ 'undetectable' đề cập đến việc không thể phát hiện bằng bất kỳ giác quan hoặc công cụ nào, trong khi 'invisible' chỉ đề cập đến việc không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Prepositions
Khi sử dụng "undetectable matter of", nó thường chỉ loại vật chất không thể phát hiện được. Ví dụ, "undetectable matter of dark energy". Khi sử dụng "undetectable matter in", nó thường chỉ vị trí hoặc môi trường chứa vật chất này. Ví dụ: "undetectable matter in the universe".
Collocations (Từ đi kèm)
-
hypothetical hypothetical undetectable matter (vật chất không thể phát hiện giả định)
-
invisible invisible undetectable matter (vật chất không thể phát hiện vô hình)
-
elusive elusive undetectable matter (vật chất không thể phát hiện khó nắm bắt)
-
search for search for undetectable matter (tìm kiếm vật chất không thể phát hiện)
-
contain contain undetectable matter (chứa vật chất không thể phát hiện)
-
prove the existence of prove the existence of undetectable matter (chứng minh sự tồn tại của vật chất không thể phát hiện)
-
evidence of evidence of undetectable matter (bằng chứng về vật chất không thể phát hiện)
-
study of study of undetectable matter (nghiên cứu về vật chất không thể phát hiện)
Idioms
-
dark matter
Vật chất tối – một dạng vật chất giả định không tương tác với ánh sáng hoặc các trường điện từ khác, khiến nó không thể phát hiện trực tiếp, nhưng sự tồn tại của nó được suy ra từ tác động hấp dẫn của nó. Đây là ví dụ nổi bật nhất của 'vật chất không thể phát hiện'.
"Scientists believe that dark matter makes up about 27% of the universe's total mass-energy."
(Các nhà khoa học tin rằng vật chất tối chiếm khoảng 27% tổng khối lượng-năng lượng của vũ trụ.)
-
the search for undetectable matter
Cuộc tìm kiếm vật chất không thể phát hiện – nỗ lực khoa học không ngừng để xác định và nghiên cứu các loại vật chất mà công nghệ hiện tại không thể quan sát hoặc đo lường trực tiếp.
"Major observatories worldwide are participating in the ongoing search for undetectable matter."
(Các đài quan sát lớn trên toàn thế giới đang tham gia vào cuộc tìm kiếm liên tục vật chất không thể phát hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undetectable matter
Tính từ + Danh từ"Vật chất không thể phát hiện" đề cập đến bất kỳ chất hoặc vật liệu nào không thể được nhận biết, xác định hoặc đo lường bằng các công cụ hoặc kỹ thuật khoa học hiện có.
"Scientists are searching for new methods to detect undetectable matter in the universe."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are trying to develop methods to detect undetectable matter. |
Các nhà khoa học đang cố gắng phát triển các phương pháp để phát hiện vật chất không thể phát hiện. |
| Phủ định | It is impossible not to consider the potential impact of undetectable matter on the universe. |
Không thể không xem xét tác động tiềm tàng của vật chất không thể phát hiện đối với vũ trụ. |
| Nghi vấn | Is it necessary to study undetectable matter to understand the origins of the cosmos? |
Có cần thiết phải nghiên cứu vật chất không thể phát hiện để hiểu nguồn gốc của vũ trụ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist was studying the behavior of undetectable matter in the lab. |
Nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của vật chất không thể phát hiện trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | The equipment wasn't detecting any new forms of undetectable matter during the experiment. |
Thiết bị đã không phát hiện bất kỳ dạng vật chất không thể phát hiện mới nào trong quá trình thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Were they analyzing the properties of undetectable matter using advanced technology? |
Họ có đang phân tích các thuộc tính của vật chất không thể phát hiện bằng công nghệ tiên tiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undetectable matter".
