(Top Banner Ad)
undetectable matter
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học, Vật lý, Hóa học

undetectable matter

UK: /ˌʌndɪˈtektəbəl ˈmætə(r)/ • US: /ˌʌndɪˈtektəbəl ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất không thể phát hiện vật chất không thể dò tìm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Undetectable matter" refers to any substance or material that cannot be perceived, identified, or measured using available scientific instruments or techniques.

Vietnamese Meaning

"Vật chất không thể phát hiện" đề cập đến bất kỳ chất hoặc vật liệu nào không thể được nhận biết, xác định hoặc đo lường bằng các công cụ hoặc kỹ thuật khoa học hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are searching for new methods to detect undetectable matter in the universe."

    "Các nhà khoa học đang tìm kiếm những phương pháp mới để phát hiện vật chất không thể phát hiện trong vũ trụ."

  • "The experiment failed to detect the undetectable matter."

    "Thí nghiệm đã thất bại trong việc phát hiện vật chất không thể phát hiện."

  • "The existence of undetectable matter is still a theoretical concept in some fields."

    "Sự tồn tại của vật chất không thể phát hiện vẫn là một khái niệm lý thuyết trong một số lĩnh vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect phát hiện, tìm ra
Noun detection sự phát hiện
Noun detector máy dò, thiết bị phát hiện
Adjective detectable có thể phát hiện được
Adjective undetected không bị phát hiện
Noun matter vật chất, chất liệu; vấn đề
Noun material vật liệu, chất liệu
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa

Synonyms

untraceable substance (chất không thể truy tìm)imperceptible material (vật liệu không thể cảm nhận)

Antonyms

detectable substance (chất có thể phát hiện)identifiable matter (vật chất có thể xác định)

Related Words

dark matter (vật chất tối)antimatter (phản vật chất)

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Old French
matere
English
matter
Latin
detegere
English
detect
English
detectable
English
undetectable
English (Modern)
undetectable matter

Nguồn gốc của 'Vật chất không thể phát hiện'

Cụm từ 'undetectable matter' (vật chất không thể phát hiện) là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ hai thành phần chính: 'matter' (vật chất) và 'undetectable' (không thể phát hiện). Từ 'matter' có nguồn gốc từ 'materia' trong tiếng Latin, nghĩa là 'gỗ, vật liệu, chất', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Từ 'undetectable' được hình thành từ 'detect' (phát hiện), có gốc từ 'detegere' trong tiếng Latin (nghĩa là 'khám phá, làm lộ ra'). Với tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), 'undetectable' mang nghĩa 'không thể bị phát hiện'. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ một loại vật chất mà khoa học hiện tại chưa có khả năng quan sát hoặc đo lường trực tiếp, thường gắn liền với những bí ẩn lớn trong vũ trụ học như vật chất tối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật, khi thảo luận về các chất hoặc hiện tượng khó nắm bắt hoặc che giấu. Ý nghĩa của 'undetectable' nhấn mạnh sự thiếu khả năng phát hiện bằng các phương pháp thông thường. Nó khác với 'invisible' (vô hình) ở chỗ 'undetectable' đề cập đến việc không thể phát hiện bằng bất kỳ giác quan hoặc công cụ nào, trong khi 'invisible' chỉ đề cập đến việc không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Prepositions

of in

Khi sử dụng "undetectable matter of", nó thường chỉ loại vật chất không thể phát hiện được. Ví dụ, "undetectable matter of dark energy". Khi sử dụng "undetectable matter in", nó thường chỉ vị trí hoặc môi trường chứa vật chất này. Ví dụ: "undetectable matter in the universe".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undetectable matter
  • hypothetical hypothetical undetectable matter
    (vật chất không thể phát hiện giả định)
  • invisible invisible undetectable matter
    (vật chất không thể phát hiện vô hình)
  • elusive elusive undetectable matter
    (vật chất không thể phát hiện khó nắm bắt)
Verb + undetectable matter
  • search for search for undetectable matter
    (tìm kiếm vật chất không thể phát hiện)
  • contain contain undetectable matter
    (chứa vật chất không thể phát hiện)
  • prove the existence of prove the existence of undetectable matter
    (chứng minh sự tồn tại của vật chất không thể phát hiện)
Noun + undetectable matter
  • evidence of evidence of undetectable matter
    (bằng chứng về vật chất không thể phát hiện)
  • study of study of undetectable matter
    (nghiên cứu về vật chất không thể phát hiện)

Idioms

  • dark matter

    Vật chất tối – một dạng vật chất giả định không tương tác với ánh sáng hoặc các trường điện từ khác, khiến nó không thể phát hiện trực tiếp, nhưng sự tồn tại của nó được suy ra từ tác động hấp dẫn của nó. Đây là ví dụ nổi bật nhất của 'vật chất không thể phát hiện'.

    "Scientists believe that dark matter makes up about 27% of the universe's total mass-energy."

    (Các nhà khoa học tin rằng vật chất tối chiếm khoảng 27% tổng khối lượng-năng lượng của vũ trụ.)

  • the search for undetectable matter

    Cuộc tìm kiếm vật chất không thể phát hiện – nỗ lực khoa học không ngừng để xác định và nghiên cứu các loại vật chất mà công nghệ hiện tại không thể quan sát hoặc đo lường trực tiếp.

    "Major observatories worldwide are participating in the ongoing search for undetectable matter."

    (Các đài quan sát lớn trên toàn thế giới đang tham gia vào cuộc tìm kiếm liên tục vật chất không thể phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undetectable matter

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Vật chất không thể phát hiện" đề cập đến bất kỳ chất hoặc vật liệu nào không thể được nhận biết, xác định hoặc đo lường bằng các công cụ hoặc kỹ thuật khoa học hiện có.

"Scientists are searching for new methods to detect undetectable matter in the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are trying to develop methods to detect undetectable matter.
Các nhà khoa học đang cố gắng phát triển các phương pháp để phát hiện vật chất không thể phát hiện.
Phủ định
It is impossible not to consider the potential impact of undetectable matter on the universe.
Không thể không xem xét tác động tiềm tàng của vật chất không thể phát hiện đối với vũ trụ.
Nghi vấn
Is it necessary to study undetectable matter to understand the origins of the cosmos?
Có cần thiết phải nghiên cứu vật chất không thể phát hiện để hiểu nguồn gốc của vũ trụ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist was studying the behavior of undetectable matter in the lab.
Nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của vật chất không thể phát hiện trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The equipment wasn't detecting any new forms of undetectable matter during the experiment.
Thiết bị đã không phát hiện bất kỳ dạng vật chất không thể phát hiện mới nào trong quá trình thí nghiệm.
Nghi vấn
Were they analyzing the properties of undetectable matter using advanced technology?
Họ có đang phân tích các thuộc tính của vật chất không thể phát hiện bằng công nghệ tiên tiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undetectable matter".

Bí ẩn vũ trụ: Vật chất tối và Năng lượng tối

Khái niệm 'undetectable matter' gắn liền mật thiết với 'vật chất tối' (dark matter) và 'năng lượng tối' (dark energy) trong vũ trụ học hiện đại. Đây là hai thành phần bí ẩn được cho là chiếm khoảng 95% tổng khối lượng và năng lượng của vũ trụ, nhưng chúng ta không thể nhìn thấy hay phát hiện trực tiếp bằng các công cụ hiện tại. Sự tồn tại của chúng được suy ra từ tác động hấp dẫn và ảnh hưởng của chúng lên cấu trúc vũ trụ.

Giới hạn của tri thức và công nghệ con người

Ý tưởng về vật chất không thể phát hiện thúc đẩy các nhà khoa học và triết gia suy ngẫm về giới hạn của giác quan và công nghệ của chúng ta. Nó đặt ra câu hỏi về những gì có thể tồn tại ngoài tầm quan sát và hiểu biết hiện tại của loài người, đồng thời truyền cảm hứng cho việc phát triển các phương pháp và công cụ nghiên cứu mới để khám phá những bí ẩn chưa được biết đến.