market competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which different businesses or individuals are trying to be more successful than others by selling more goods or services.
Vietnamese Meaning
Tình huống trong đó các doanh nghiệp hoặc cá nhân khác nhau đang cố gắng thành công hơn những người khác bằng cách bán nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Market competition drives companies to innovate and improve their products."
"Cạnh tranh thị trường thúc đẩy các công ty đổi mới và cải thiện sản phẩm của họ."
-
"The intense market competition has led to lower prices for consumers."
"Sự cạnh tranh thị trường gay gắt đã dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng."
-
"New businesses often struggle to survive in the face of strong market competition."
"Các doanh nghiệp mới thường gặp khó khăn để tồn tại khi đối mặt với sự cạnh tranh thị trường mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | chợ, thị trường |
| Noun | marketing | tiếp thị |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể tiếp thị được, có thể bán được |
| Verb | market | tiếp thị, bán ra thị trường |
| Noun | competition | sự cạnh tranh |
| Noun | competitor | đối thủ cạnh tranh |
| Verb | compete | cạnh tranh |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh |
| Adverb | competitively | một cách cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Market competition” nhấn mạnh đến sự cạnh tranh diễn ra trong phạm vi thị trường. Nó có thể bao gồm cạnh tranh về giá, chất lượng, dịch vụ khách hàng, v.v. Nó khác với 'competition' nói chung ở chỗ nó giới hạn phạm vi vào môi trường thị trường.
Prepositions
‘In’ (in market competition): Chỉ sự tham gia vào cạnh tranh. ‘Within’ (within market competition): Nhấn mạnh đến các khía cạnh cụ thể của sự cạnh tranh. ‘Between’ (between companies): Chỉ rõ các đối tượng cạnh tranh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce market competition (cạnh tranh thị trường gay gắt, khốc liệt)
-
intense intense market competition (cạnh tranh thị trường dữ dội)
-
healthy healthy market competition (cạnh tranh thị trường lành mạnh)
-
global global market competition (cạnh tranh thị trường toàn cầu)
-
stiff stiff market competition (cạnh tranh thị trường khó khăn, khắc nghiệt)
-
unfair unfair market competition (cạnh tranh thị trường không lành mạnh/không công bằng)
-
face face market competition (đối mặt với cạnh tranh thị trường)
-
increase increase market competition (tăng cường cạnh tranh thị trường)
-
reduce reduce market competition (giảm bớt cạnh tranh thị trường)
-
stimulate stimulate market competition (kích thích cạnh tranh thị trường)
-
foster foster market competition (thúc đẩy cạnh tranh thị trường)
-
level of the level of market competition (mức độ cạnh tranh thị trường)
-
pressure of the pressure of market competition (áp lực cạnh tranh thị trường)
Idioms
-
Cut-throat market competition
Cạnh tranh thị trường khốc liệt, không khoan nhượng
"The new startup struggled to survive in the face of cut-throat market competition."
(Công ty khởi nghiệp mới phải vật lộn để tồn tại trước sự cạnh tranh thị trường khốc liệt.)
-
A level playing field in market competition
Một sân chơi bình đẳng trong cạnh tranh thị trường (mọi đối thủ đều có cơ hội như nhau)
"Regulators aim to create a level playing field for all businesses to encourage fair market competition."
(Các nhà quản lý nhằm mục đích tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp để khuyến khích cạnh tranh thị trường công bằng.)
-
Healthy market competition
Cạnh tranh thị trường lành mạnh (có lợi cho người tiêu dùng và sự phát triển)
"Healthy market competition often leads to better products and lower prices for consumers."
(Cạnh tranh thị trường lành mạnh thường dẫn đến sản phẩm tốt hơn và giá thấp hơn cho người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market competition
Danh từTình huống trong đó các doanh nghiệp hoặc cá nhân khác nhau đang cố gắng thành công hơn những người khác bằng cách bán nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ hơn.
"Market competition drives companies to innovate and improve their products."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that market competition was fierce in the technology sector. |
Cô ấy nói rằng sự cạnh tranh thị trường rất khốc liệt trong lĩnh vực công nghệ. |
| Phủ định | He told me that his company did not fear market competition. |
Anh ấy nói với tôi rằng công ty của anh ấy không sợ cạnh tranh thị trường. |
| Nghi vấn | She asked if market competition had increased recently. |
Cô ấy hỏi liệu cạnh tranh thị trường có gia tăng gần đây không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the company will have successfully navigated the intense market competition. |
Đến cuối năm, công ty sẽ điều hướng thành công sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường. |
| Phủ định | Without significant innovation, they won't have overcome the market competition by next quarter. |
Nếu không có sự đổi mới đáng kể, họ sẽ không vượt qua được sự cạnh tranh trên thị trường vào quý tới. |
| Nghi vấn | Will the new regulations have reduced market competition by the time they are fully implemented? |
Liệu các quy định mới có làm giảm sự cạnh tranh trên thị trường vào thời điểm chúng được thực hiện đầy đủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market competition".
