undisclosed feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic, function, or attribute that is not publicly revealed or made known.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm, chức năng hoặc thuộc tính không được tiết lộ công khai hoặc không được thông báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new phone has several undisclosed features that will surprise users."
"Điện thoại mới có một vài tính năng chưa được tiết lộ sẽ gây bất ngờ cho người dùng."
-
"The company is teasing consumers with hints about undisclosed features of its upcoming product."
"Công ty đang trêu chọc người tiêu dùng bằng những gợi ý về các tính năng chưa được tiết lộ của sản phẩm sắp ra mắt."
-
"Due to a non-disclosure agreement, I cannot discuss the undisclosed features of this project."
"Do thỏa thuận bảo mật, tôi không thể thảo luận về các tính năng chưa được tiết lộ của dự án này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disclose | tiết lộ, công bố |
| Adjective | disclosed | đã được tiết lộ, đã được công bố |
| Noun | disclosure | sự tiết lộ, sự công bố |
| Noun | feature | tính năng, đặc điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sản phẩm mới, công nghệ, hoặc các thỏa thuận bảo mật. 'Undisclosed' nhấn mạnh rằng thông tin đang được giữ kín một cách có chủ ý. So với 'secret feature', 'undisclosed feature' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường thấy trong các tài liệu chính thức hoặc thông cáo báo chí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key undisclosed feature (tính năng bí mật quan trọng)
-
hidden hidden undisclosed feature (tính năng bí mật ẩn)
-
secret secret undisclosed feature (tính năng bí mật)
-
include include an undisclosed feature (bao gồm một tính năng bí mật)
-
hide hide an undisclosed feature (giấu một tính năng bí mật)
-
reveal reveal an undisclosed feature (tiết lộ một tính năng bí mật)
Idioms
-
There's always an undisclosed feature.
Luôn có một tính năng bí mật nào đó.
"This product seems perfect, but there's always an undisclosed feature."
(Sản phẩm này có vẻ hoàn hảo, nhưng luôn có một tính năng bí mật nào đó.)
-
The undisclosed feature is the key.
Tính năng bí mật là chìa khóa.
"The undisclosed feature is the key to understanding the system."
(Tính năng bí mật là chìa khóa để hiểu hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undisclosed feature
Tính từ + Danh từMột đặc điểm, chức năng hoặc thuộc tính không được tiết lộ công khai hoặc không được thông báo.
"The new phone has several undisclosed features that will surprise users."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undisclosed feature".
