(Top Banner Ad)
undisclosed feature
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

undisclosed feature

UK: /ˌʌndɪsˈkləʊzd ˈfiːtʃə/ • US: /ˌʌndɪsˈkloʊzd ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng chưa được tiết lộ tính năng không được công khai tính năng bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic, function, or attribute that is not publicly revealed or made known.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm, chức năng hoặc thuộc tính không được tiết lộ công khai hoặc không được thông báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new phone has several undisclosed features that will surprise users."

    "Điện thoại mới có một vài tính năng chưa được tiết lộ sẽ gây bất ngờ cho người dùng."

  • "The company is teasing consumers with hints about undisclosed features of its upcoming product."

    "Công ty đang trêu chọc người tiêu dùng bằng những gợi ý về các tính năng chưa được tiết lộ của sản phẩm sắp ra mắt."

  • "Due to a non-disclosure agreement, I cannot discuss the undisclosed features of this project."

    "Do thỏa thuận bảo mật, tôi không thể thảo luận về các tính năng chưa được tiết lộ của dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disclose tiết lộ, công bố
Adjective disclosed đã được tiết lộ, đã được công bố
Noun disclosure sự tiết lộ, sự công bố
Noun feature tính năng, đặc điểm

Synonyms

unrevealed feature (tính năng chưa được tiết lộ)hidden feature (tính năng ẩn)confidential feature (tính năng bảo mật)

Antonyms

public feature (tính năng công khai)disclosed feature (tính năng được tiết lộ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
undisclosed
English
feature

Nguồn gốc của 'undisclosed'

Từ 'undisclosed' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'disclose' (tiết lộ). Nó có nghĩa là một cái gì đó chưa được tiết lộ hoặc giữ bí mật. Trong tiếng Việt, nó có thể dịch là 'chưa được công bố' hoặc 'bí mật'.

Nguồn gốc của 'feature'

Từ 'feature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factura', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cách làm'. Trong tiếng Anh, nó có nghĩa là một đặc điểm, thuộc tính hoặc thành phần quan trọng của một cái gì đó. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'tính năng' hoặc 'đặc điểm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sản phẩm mới, công nghệ, hoặc các thỏa thuận bảo mật. 'Undisclosed' nhấn mạnh rằng thông tin đang được giữ kín một cách có chủ ý. So với 'secret feature', 'undisclosed feature' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường thấy trong các tài liệu chính thức hoặc thông cáo báo chí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undisclosed feature
  • key key undisclosed feature
    (tính năng bí mật quan trọng)
  • hidden hidden undisclosed feature
    (tính năng bí mật ẩn)
  • secret secret undisclosed feature
    (tính năng bí mật)
Verb + undisclosed feature
  • include include an undisclosed feature
    (bao gồm một tính năng bí mật)
  • hide hide an undisclosed feature
    (giấu một tính năng bí mật)
  • reveal reveal an undisclosed feature
    (tiết lộ một tính năng bí mật)

Idioms

  • There's always an undisclosed feature.

    Luôn có một tính năng bí mật nào đó.

    "This product seems perfect, but there's always an undisclosed feature."

    (Sản phẩm này có vẻ hoàn hảo, nhưng luôn có một tính năng bí mật nào đó.)

  • The undisclosed feature is the key.

    Tính năng bí mật là chìa khóa.

    "The undisclosed feature is the key to understanding the system."

    (Tính năng bí mật là chìa khóa để hiểu hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undisclosed feature

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm, chức năng hoặc thuộc tính không được tiết lộ công khai hoặc không được thông báo.

"The new phone has several undisclosed features that will surprise users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undisclosed feature".

Bí mật và Sự Bất ngờ trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ bí mật một tính năng và sau đó tiết lộ nó có thể được sử dụng như một chiến lược tiếp thị để tạo sự hứng thú và bất ngờ cho khách hàng. Điều này thường thấy trong các sản phẩm công nghệ hoặc giải trí.