(Top Banner Ad)
public feature
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

public feature

UK: /ˈpʌblɪk ˈfiːtʃə/ • US: /ˈpʌblɪk ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng công khai đặc điểm chung chức năng công cộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or aspect of something that is accessible or visible to everyone; a quality or function available for general use.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc khía cạnh của điều gì đó mà mọi người có thể truy cập hoặc thấy được; một phẩm chất hoặc chức năng có sẵn để sử dụng chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new smartphone boasts several public features that are designed to enhance user experience."

    "Chiếc điện thoại thông minh mới tự hào có một số tính năng công khai được thiết kế để nâng cao trải nghiệm người dùng."

  • "One of the most useful public features of the website is the search function."

    "Một trong những tính năng công khai hữu ích nhất của trang web là chức năng tìm kiếm."

  • "The new law introduces several public features to ensure transparency in government operations."

    "Luật mới giới thiệu một số tính năng công khai để đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng, quần chúng
Adjective public Công cộng, thuộc về công chúng
Adverb publicly Một cách công khai, công cộng
Noun publication Sự xuất bản, ấn phẩm
Verb publish Xuất bản, công bố
Noun publicist Người làm PR, chuyên viên quan hệ công chúng
Noun publicity Sự công khai, sự chú ý của công chúng
Noun feature Đặc điểm, tính năng, điểm nhấn, nét nổi bật
Verb feature Làm nổi bật, có đặc điểm, chiếu (phim), đóng vai chính
Adjective featured Được làm nổi bật, có đặc điểm nổi bật

Synonyms

common feature (tính năng chung)shared attribute (thuộc tính được chia sẻ)

Antonyms

private feature (tính năng riêng tư)exclusive attribute (thuộc tính độc quyền)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus (of the people, of the state)
Old French
public (for all, common)
English
public (from 14th century)
Latin
factura (a making, formation)
Old French
faiture (shape, form, appearance)
English
feature (from 15th century)

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'publicus', mang ý nghĩa 'thuộc về người dân' hoặc 'của cộng đồng'. Điều này nhấn mạnh rằng bất cứ điều gì là 'public' đều liên quan đến tất cả mọi người, không phải chỉ riêng cá nhân nào, và thường có thể tiếp cận được với mọi công dân.

Nguồn gốc của 'Feature' và sự kết hợp

Từ 'feature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factura', nghĩa là 'sự tạo ra' hay 'hình thành'. Qua tiếng Pháp cổ 'faiture' (hình dáng, hình thức), nó phát triển thành ý nghĩa một bộ phận, đặc điểm nổi bật hoặc quan trọng của một vật thể. Khi kết hợp, 'public feature' ám chỉ một đặc điểm, thành phần hoặc yếu tố nổi bật, quan trọng mà công chúng có thể nhìn thấy, sử dụng hoặc trải nghiệm trong một không gian công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chức năng, đặc điểm hoặc tiện ích có sẵn cho tất cả người dùng, đặc biệt trong bối cảnh phần mềm, sản phẩm hoặc dịch vụ công cộng. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và khả năng tiếp cận của một tính năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public feature
  • key key public feature
    (đặc điểm công cộng chủ chốt/quan trọng)
  • prominent prominent public feature
    (đặc điểm công cộng nổi bật)
  • important important public feature
    (đặc điểm công cộng quan trọng)
  • distinctive distinctive public feature
    (đặc điểm công cộng độc đáo)
Verb + public feature
  • highlight highlight a public feature
    (làm nổi bật một đặc điểm công cộng)
  • design design a public feature
    (thiết kế một đặc điểm công cộng)
  • maintain maintain a public feature
    (duy trì một đặc điểm công cộng)
  • improve improve a public feature
    (cải thiện một đặc điểm công cộng)
Public feature + Verb
  • attracts A public feature attracts visitors.
    (Một đặc điểm công cộng thu hút du khách.)
  • enhances A public feature enhances the area.
    (Một đặc điểm công cộng làm tăng vẻ đẹp/giá trị của khu vực.)
  • distinguishes A public feature distinguishes the place.
    (Một đặc điểm công cộng làm nổi bật nơi đó.)

Idioms

  • a key public feature

    một đặc điểm công cộng chủ chốt/quan trọng

    "The new fountain is a key public feature of the renovated town square."

    (Đài phun nước mới là một đặc điểm công cộng chủ chốt của quảng trường thị trấn đã được cải tạo.)

  • to highlight a public feature

    làm nổi bật một đặc điểm công cộng

    "The city council decided to highlight the historical statue as a public feature."

    (Hội đồng thành phố quyết định làm nổi bật bức tượng lịch sử như một đặc điểm công cộng.)

  • the defining public feature

    đặc điểm công cộng mang tính định hình/biểu tượng

    "The Eiffel Tower is arguably the defining public feature of Paris."

    (Tháp Eiffel có lẽ là đặc điểm công cộng mang tính định hình của Paris.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public feature

Cụm danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc khía cạnh của điều gì đó mà mọi người có thể truy cập hoặc thấy được; một phẩm chất hoặc chức năng có sẵn để sử dụng chung.

"The new smartphone boasts several public features that are designed to enhance user experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new park was a popular public feature that attracted many visitors last year.
Công viên mới là một đặc điểm công cộng nổi tiếng thu hút nhiều khách tham quan vào năm ngoái.
Phủ định
The addition of the bike lane wasn't a public feature that residents appreciated at first.
Việc bổ sung làn đường xe đạp không phải là một đặc điểm công cộng mà cư dân đánh giá cao ngay từ đầu.
Nghi vấn
Was the renovated town square a public feature enjoyed by families?
Quảng trường thị trấn được cải tạo có phải là một đặc điểm công cộng được các gia đình yêu thích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public feature".

Vai trò của Đặc điểm Công cộng trong Bản sắc Đô thị

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, các đặc điểm công cộng (như tượng đài, công viên, quảng trường, tác phẩm nghệ thuật công cộng) đóng vai trò trung tâm trong việc định hình bản sắc của một thành phố hoặc cộng đồng. Chúng không chỉ là nơi gặp gỡ, giao lưu mà còn là biểu tượng lưu giữ lịch sử, văn hóa và giá trị chung của người dân.

Tiếp cận và Hòa nhập trong Quy hoạch Công cộng

Khái niệm 'đặc điểm công cộng' luôn gắn liền với nguyên tắc mọi người dân đều có quyền tiếp cận. Trong quy hoạch đô thị hiện đại, các đặc điểm công cộng được thiết kế để đảm bảo tính hòa nhập và khả năng tiếp cận cho tất cả mọi người, bao gồm cả người khuyết tật, nhằm thúc đẩy sự bình đẳng và sự tham gia của mọi thành viên xã hội vào không gian chung.