public feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or aspect of something that is accessible or visible to everyone; a quality or function available for general use.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc khía cạnh của điều gì đó mà mọi người có thể truy cập hoặc thấy được; một phẩm chất hoặc chức năng có sẵn để sử dụng chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new smartphone boasts several public features that are designed to enhance user experience."
"Chiếc điện thoại thông minh mới tự hào có một số tính năng công khai được thiết kế để nâng cao trải nghiệm người dùng."
-
"One of the most useful public features of the website is the search function."
"Một trong những tính năng công khai hữu ích nhất của trang web là chức năng tìm kiếm."
-
"The new law introduces several public features to ensure transparency in government operations."
"Luật mới giới thiệu một số tính năng công khai để đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | Công chúng, quần chúng |
| Adjective | public | Công cộng, thuộc về công chúng |
| Adverb | publicly | Một cách công khai, công cộng |
| Noun | publication | Sự xuất bản, ấn phẩm |
| Verb | publish | Xuất bản, công bố |
| Noun | publicist | Người làm PR, chuyên viên quan hệ công chúng |
| Noun | publicity | Sự công khai, sự chú ý của công chúng |
| Noun | feature | Đặc điểm, tính năng, điểm nhấn, nét nổi bật |
| Verb | feature | Làm nổi bật, có đặc điểm, chiếu (phim), đóng vai chính |
| Adjective | featured | Được làm nổi bật, có đặc điểm nổi bật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chức năng, đặc điểm hoặc tiện ích có sẵn cho tất cả người dùng, đặc biệt trong bối cảnh phần mềm, sản phẩm hoặc dịch vụ công cộng. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và khả năng tiếp cận của một tính năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key public feature (đặc điểm công cộng chủ chốt/quan trọng)
-
prominent prominent public feature (đặc điểm công cộng nổi bật)
-
important important public feature (đặc điểm công cộng quan trọng)
-
distinctive distinctive public feature (đặc điểm công cộng độc đáo)
-
highlight highlight a public feature (làm nổi bật một đặc điểm công cộng)
-
design design a public feature (thiết kế một đặc điểm công cộng)
-
maintain maintain a public feature (duy trì một đặc điểm công cộng)
-
improve improve a public feature (cải thiện một đặc điểm công cộng)
-
attracts A public feature attracts visitors. (Một đặc điểm công cộng thu hút du khách.)
-
enhances A public feature enhances the area. (Một đặc điểm công cộng làm tăng vẻ đẹp/giá trị của khu vực.)
-
distinguishes A public feature distinguishes the place. (Một đặc điểm công cộng làm nổi bật nơi đó.)
Idioms
-
a key public feature
một đặc điểm công cộng chủ chốt/quan trọng
"The new fountain is a key public feature of the renovated town square."
(Đài phun nước mới là một đặc điểm công cộng chủ chốt của quảng trường thị trấn đã được cải tạo.)
-
to highlight a public feature
làm nổi bật một đặc điểm công cộng
"The city council decided to highlight the historical statue as a public feature."
(Hội đồng thành phố quyết định làm nổi bật bức tượng lịch sử như một đặc điểm công cộng.)
-
the defining public feature
đặc điểm công cộng mang tính định hình/biểu tượng
"The Eiffel Tower is arguably the defining public feature of Paris."
(Tháp Eiffel có lẽ là đặc điểm công cộng mang tính định hình của Paris.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public feature
Cụm danh từMột đặc điểm hoặc khía cạnh của điều gì đó mà mọi người có thể truy cập hoặc thấy được; một phẩm chất hoặc chức năng có sẵn để sử dụng chung.
"The new smartphone boasts several public features that are designed to enhance user experience."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new park was a popular public feature that attracted many visitors last year. |
Công viên mới là một đặc điểm công cộng nổi tiếng thu hút nhiều khách tham quan vào năm ngoái. |
| Phủ định | The addition of the bike lane wasn't a public feature that residents appreciated at first. |
Việc bổ sung làn đường xe đạp không phải là một đặc điểm công cộng mà cư dân đánh giá cao ngay từ đầu. |
| Nghi vấn | Was the renovated town square a public feature enjoyed by families? |
Quảng trường thị trấn được cải tạo có phải là một đặc điểm công cộng được các gia đình yêu thích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public feature".
