undying flame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flame that never dies; a metaphor for something eternal and unchanging, such as love, hope, or memory.
Vietnamese Meaning
Ngọn lửa bất diệt; một phép ẩn dụ cho một thứ gì đó vĩnh cửu và không thay đổi, chẳng hạn như tình yêu, hy vọng hoặc ký ức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their undying flame of love burned brighter than ever, even after years of separation."
"Ngọn lửa tình yêu bất diệt của họ cháy sáng hơn bao giờ hết, ngay cả sau nhiều năm xa cách."
-
"The undying flame of hope kept them going through the darkest times."
"Ngọn lửa hy vọng bất diệt giúp họ vượt qua những thời điểm đen tối nhất."
-
"His undying flame for justice inspired a generation."
"Ngọn lửa công lý bất diệt của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả một thế hệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'undying flame' thường được sử dụng trong văn học, thơ ca, và âm nhạc để biểu thị một tình cảm, niềm tin, hoặc ký ức mạnh mẽ và trường tồn. Nó mang sắc thái trang trọng, giàu hình ảnh và cảm xúc. So với các cụm từ tương tự như 'eternal flame' (ngọn lửa vĩnh cửu), 'undying flame' nhấn mạnh hơn vào tính chất không bao giờ lụi tàn, không bị khuất phục bởi thời gian hay hoàn cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Eternal undying flame (ngọn lửa bất diệt vĩnh cửu)
-
Symbolic undying flame (ngọn lửa bất diệt mang tính biểu tượng)
-
Keep the undying flame (giữ ngọn lửa bất diệt)
-
Ignite the undying flame (khơi dậy ngọn lửa bất diệt)
Idioms
-
Keep the flame burning
Duy trì ngọn lửa đam mê/tình yêu.
"They worked hard to keep the flame burning in their relationship."
(Họ đã làm việc chăm chỉ để duy trì ngọn lửa tình yêu trong mối quan hệ của họ.)
-
Carry a torch (for someone)
Yêu đơn phương ai đó.
"He's been carrying a torch for her ever since they met."
(Anh ấy đã yêu đơn phương cô ấy kể từ khi họ gặp nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undying flame
Cụm danh từNgọn lửa bất diệt; một phép ẩn dụ cho một thứ gì đó vĩnh cửu và không thay đổi, chẳng hạn như tình yêu, hy vọng hoặc ký ức.
"Their undying flame of love burned brighter than ever, even after years of separation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undying flame".
