(Top Banner Ad)
undying flame
C1
Cụm danh từ C1 Văn học/Ẩn dụ/Tình cảm

undying flame

UK: /ˌʌnˈdaɪɪŋ fleɪm/ • US: /ˌʌnˈdaɪɪŋ fleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

ngọn lửa bất diệt ngọn lửa vĩnh cửu (theo nghĩa bóng) tình yêu/niềm tin/hy vọng bất diệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flame that never dies; a metaphor for something eternal and unchanging, such as love, hope, or memory.

Vietnamese Meaning

Ngọn lửa bất diệt; một phép ẩn dụ cho một thứ gì đó vĩnh cửu và không thay đổi, chẳng hạn như tình yêu, hy vọng hoặc ký ức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their undying flame of love burned brighter than ever, even after years of separation."

    "Ngọn lửa tình yêu bất diệt của họ cháy sáng hơn bao giờ hết, ngay cả sau nhiều năm xa cách."

  • "The undying flame of hope kept them going through the darkest times."

    "Ngọn lửa hy vọng bất diệt giúp họ vượt qua những thời điểm đen tối nhất."

  • "His undying flame for justice inspired a generation."

    "Ngọn lửa công lý bất diệt của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả một thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective undying bất diệt, vĩnh cửu
Verb die chết, tàn lụi
Noun flame ngọn lửa
Verb inflame khơi dậy, làm bùng cháy

Synonyms

Antonyms

fleeting flame (ngọn lửa thoáng qua)dying flame (ngọn lửa tàn lụi)

Related Words

Subject Area

Văn học/Ẩn dụ/Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

English
undying
English
flame

Nguồn gốc của 'Undying Flame'

Cụm từ 'undying flame' kết hợp giữa 'undying' (bất diệt, vĩnh cửu) và 'flame' (ngọn lửa). 'Ngọn lửa bất diệt' thường được dùng để tượng trưng cho tình yêu, niềm đam mê, hoặc ký ức không bao giờ phai nhạt. Nó gợi nhớ đến sự kiên trì và sức mạnh nội tại.

Usage Note

Cụm từ 'undying flame' thường được sử dụng trong văn học, thơ ca, và âm nhạc để biểu thị một tình cảm, niềm tin, hoặc ký ức mạnh mẽ và trường tồn. Nó mang sắc thái trang trọng, giàu hình ảnh và cảm xúc. So với các cụm từ tương tự như 'eternal flame' (ngọn lửa vĩnh cửu), 'undying flame' nhấn mạnh hơn vào tính chất không bao giờ lụi tàn, không bị khuất phục bởi thời gian hay hoàn cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undying flame
  • Eternal undying flame
    (ngọn lửa bất diệt vĩnh cửu)
  • Symbolic undying flame
    (ngọn lửa bất diệt mang tính biểu tượng)
Verb + undying flame
  • Keep the undying flame
    (giữ ngọn lửa bất diệt)
  • Ignite the undying flame
    (khơi dậy ngọn lửa bất diệt)

Idioms

  • Keep the flame burning

    Duy trì ngọn lửa đam mê/tình yêu.

    "They worked hard to keep the flame burning in their relationship."

    (Họ đã làm việc chăm chỉ để duy trì ngọn lửa tình yêu trong mối quan hệ của họ.)

  • Carry a torch (for someone)

    Yêu đơn phương ai đó.

    "He's been carrying a torch for her ever since they met."

    (Anh ấy đã yêu đơn phương cô ấy kể từ khi họ gặp nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undying flame

Cụm danh từ
Lật mặt

Ngọn lửa bất diệt; một phép ẩn dụ cho một thứ gì đó vĩnh cửu và không thay đổi, chẳng hạn như tình yêu, hy vọng hoặc ký ức.

"Their undying flame of love burned brighter than ever, even after years of separation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undying flame".

Ngọn lửa vĩnh cửu (Eternal Flame)

Ngọn lửa vĩnh cửu là biểu tượng phổ biến trong nhiều nền văn hóa, tượng trưng cho sự tưởng nhớ, lòng biết ơn và sự hy sinh. Các đài tưởng niệm liệt sĩ thường có ngọn lửa vĩnh cửu để tưởng nhớ những người đã ngã xuống vì tổ quốc.