unending time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian vô tận; thời gian không có kết thúc; vĩnh cửu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The universe stretches out into unending time."
"Vũ trụ trải dài trong thời gian vô tận."
-
"The artist tried to capture the feeling of unending time in his painting."
"Nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt cảm giác về thời gian vô tận trong bức tranh của mình."
-
"The prisoner felt like he was serving unending time."
"Người tù cảm thấy như anh ta đang thụ án vô thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "unending time" thường được sử dụng để miêu tả một khoảng thời gian kéo dài vô tận, không có giới hạn, thường mang ý nghĩa về sự vĩnh hằng, sự lặp đi lặp lại không ngừng, hoặc một cảm giác thời gian trôi qua rất chậm. Khác với "forever" (mãi mãi) có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực, "unending time" thường mang sắc thái trang trọng hơn hoặc dùng trong ngữ cảnh triết học, văn học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Seeming seeming unending time (thời gian dường như vô tận)
-
Long long unending time (khoảng thời gian dài vô tận)
-
Endure endure unending time (chịu đựng một khoảng thời gian vô tận)
-
Face face unending time (đối mặt với một khoảng thời gian vô tận)
Idioms
-
To feel like an unending time
Cảm thấy như một khoảng thời gian dài vô tận.
"Waiting for the results felt like an unending time."
(Chờ đợi kết quả cảm thấy như một khoảng thời gian dài vô tận.)
-
In the unending time
Trong khoảng thời gian vô tận.
"The love he had for her would continue in the unending time."
(Tình yêu anh dành cho cô sẽ tiếp tục trong khoảng thời gian vô tận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unending time
Cụm danh từThời gian vô tận; thời gian không có kết thúc; vĩnh cửu.
"The universe stretches out into unending time."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The universe is going to expand for an unending time. |
Vũ trụ sẽ tiếp tục mở rộng trong một thời gian vô tận. |
| Phủ định | They are not going to wait for unending days for his arrival. |
Họ sẽ không đợi vô tận ngày để anh ấy đến. |
| Nghi vấn | Are we going to experience unending happiness in our lives? |
Chúng ta sẽ trải nghiệm hạnh phúc vô tận trong cuộc sống của mình chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unending time".
