unenjoyable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not enjoyable; not giving pleasure or satisfaction.
Vietnamese Meaning
Không thú vị; không mang lại niềm vui hay sự hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was unenjoyable due to its slow pace and predictable plot."
"Bộ phim không thú vị vì nhịp độ chậm và cốt truyện dễ đoán."
-
"The meeting was long and unenjoyable."
"Cuộc họp dài và không thú vị."
-
"Cleaning the house is an unenjoyable task."
"Dọn dẹp nhà cửa là một công việc không thú vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enjoy | tận hưởng, thích thú, vui vẻ với điều gì đó |
| Noun | enjoyment | sự thích thú, niềm vui, sự hưởng thụ |
| Adjective | enjoyable | thú vị, đáng tận hưởng, mang lại niềm vui |
| Adverb | enjoyably | một cách thú vị, một cách đáng tận hưởng |
| Adverb | unenjoyably | một cách không thú vị, một cách khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "unenjoyable" thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, hoạt động, hoặc sự vật gây cảm giác chán nản, khó chịu, hoặc không đáp ứng được mong đợi về mặt giải trí hoặc sự thích thú. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng niềm vui và sự thỏa mãn. Khác với "disagreeable" (khó chịu), "unenjoyable" tập trung vào việc thiếu yếu tố giải trí, thư giãn hoặc sự thích thú. So với "unpleasant" (khó chịu, không dễ chịu), "unenjoyable" thường liên quan đến những hoạt động hoặc trải nghiệm cụ thể hơn là cảm giác chung chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly unenjoyable (hoàn toàn không thú vị, cực kỳ khó chịu)
-
thoroughly thoroughly unenjoyable (hoàn toàn không thú vị, cực kỳ khó chịu)
-
quite quite unenjoyable (khá không thú vị, khá khó chịu)
-
distinctly distinctly unenjoyable (rõ ràng là không thú vị, khó chịu một cách rõ rệt)
-
extremely extremely unenjoyable (cực kỳ không thú vị, vô cùng khó chịu)
-
find find something unenjoyable (thấy/cảm thấy điều gì đó không thú vị/khó chịu)
-
make make something unenjoyable (làm cho điều gì đó trở nên không thú vị/khó chịu)
-
experience an unenjoyable experience (một trải nghiệm không thú vị/khó chịu)
-
task an unenjoyable task (một nhiệm vụ không thú vị/khó khăn)
-
activity an unenjoyable activity (một hoạt động không thú vị/tẻ nhạt)
-
time an unenjoyable time (một khoảng thời gian không thú vị/khó chịu)
-
journey an unenjoyable journey (một chuyến đi không thú vị/nhọc nhằn)
Idioms
-
an unenjoyable prospect
một viễn cảnh không mấy vui vẻ/khó chịu
"Facing another week of exams was an unenjoyable prospect for the students."
(Đối mặt với một tuần thi nữa là một viễn cảnh không mấy vui vẻ đối với các học sinh.)
-
make something unenjoyable
làm cho điều gì đó trở nên không thú vị/khó chịu
"His constant complaining made the whole trip unenjoyable for everyone."
(Việc anh ấy liên tục phàn nàn đã làm cho cả chuyến đi trở nên không thú vị đối với mọi người.)
-
find oneself in an unenjoyable situation
thấy mình trong một tình huống không mấy dễ chịu/khó chịu
"She found herself in an unenjoyable situation when her flight was cancelled."
(Cô ấy thấy mình trong một tình huống không mấy dễ chịu khi chuyến bay bị hủy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unenjoyable
Tính từKhông thú vị; không mang lại niềm vui hay sự hài lòng.
"The movie was unenjoyable due to its slow pace and predictable plot."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the movie had a high rating, I found it unenjoyable because the plot was predictable. |
Mặc dù bộ phim có đánh giá cao, tôi thấy nó không thú vị vì cốt truyện dễ đoán. |
| Phủ định | Even though we went to a famous restaurant, the meal wasn't unenjoyable, but it wasn't particularly memorable either. |
Mặc dù chúng tôi đã đến một nhà hàng nổi tiếng, bữa ăn không phải là không thú vị, nhưng nó cũng không đặc biệt đáng nhớ. |
| Nghi vấn | Even if the weather is perfect, is the hike unenjoyable if you're not in good shape? |
Ngay cả khi thời tiết hoàn hảo, liệu chuyến đi bộ đường dài có trở nên không thú vị nếu bạn không có thể trạng tốt? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie was unenjoyable. |
Bộ phim thật không thú vị. |
| Phủ định | The performance wasn't unenjoyable; in fact, it was quite captivating. |
Màn trình diễn không hề không thú vị; thực tế, nó khá hấp dẫn. |
| Nghi vấn | Was the meal unenjoyable? |
Bữa ăn có không ngon không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the movie is unenjoyable, I usually leave the theater. |
Nếu bộ phim không thú vị, tôi thường rời khỏi rạp. |
| Phủ định | When the weather is unenjoyable, I don't go outside. |
Khi thời tiết không dễ chịu, tôi không ra ngoài. |
| Nghi vấn | If the food is unenjoyable, do you complain to the manager? |
Nếu đồ ăn không ngon, bạn có phàn nàn với quản lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenjoyable".
