unequal access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where different people or groups do not have the same opportunities to obtain or use something.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà ở đó những người hoặc nhóm khác nhau không có cơ hội như nhau để đạt được hoặc sử dụng một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is unequal access to quality healthcare in many developing countries."
"Có sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng ở nhiều nước đang phát triển."
-
"Unequal access to technology can widen the digital divide."
"Sự tiếp cận công nghệ không bình đẳng có thể nới rộng khoảng cách số."
-
"The report highlighted the unequal access to justice for marginalized communities."
"Báo cáo nhấn mạnh sự tiếp cận công lý không bình đẳng đối với các cộng đồng bị thiệt thòi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inequality | sự bất bình đẳng |
| Adverb | unequally | một cách không công bằng, bất bình đẳng |
| Verb | equalize | san bằng, làm cho bằng nhau |
| Noun | equality | sự bình đẳng |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận được |
| Adjective | inaccessible | không thể tiếp cận được |
| Noun | accessibility | khả năng tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Unequal access" thường được dùng để mô tả sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận các nguồn lực, cơ hội, dịch vụ hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch và bất công trong việc phân phối hoặc sử dụng những thứ này. Ví dụ, "unequal access to education" chỉ ra rằng không phải ai cũng có cơ hội đi học hoặc nhận được một nền giáo dục chất lượng.
Prepositions
"Unequal access to [something]" chỉ ra rằng có sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận [cái gì đó]. Ví dụ: "unequal access to healthcare" nghĩa là không phải ai cũng có cơ hội tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe như nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
systemic systemic unequal access (sự tiếp cận không công bằng mang tính hệ thống)
-
pervasive pervasive unequal access (sự tiếp cận không công bằng phổ biến/lan rộng)
-
significant significant unequal access (sự tiếp cận không công bằng đáng kể)
-
glaring glaring unequal access (sự tiếp cận không công bằng rõ ràng/quá rõ ràng)
-
address address unequal access (giải quyết sự tiếp cận không công bằng)
-
combat combat unequal access (chống lại sự tiếp cận không công bằng)
-
highlight highlight unequal access (nêu bật/nhấn mạnh sự tiếp cận không công bằng)
-
face face unequal access (đối mặt với sự tiếp cận không công bằng)
-
experience experience unequal access (trải qua sự tiếp cận không công bằng)
-
due to due to unequal access (do/bởi vì sự tiếp cận không công bằng)
-
in terms of in terms of unequal access (về mặt sự tiếp cận không công bằng)
Idioms
-
bridging the gap of unequal access
thu hẹp khoảng cách về sự tiếp cận không công bằng
"Governments are implementing programs aimed at bridging the gap of unequal access to digital resources."
(Các chính phủ đang triển khai các chương trình nhằm thu hẹp khoảng cách về sự tiếp cận không công bằng đối với tài nguyên số.)
-
the persistent issue of unequal access
vấn đề dai dẳng về sự tiếp cận không công bằng
"The report highlighted the persistent issue of unequal access to quality education in rural areas."
(Báo cáo đã nêu bật vấn đề dai dẳng về sự tiếp cận giáo dục chất lượng không công bằng ở các vùng nông thôn.)
-
addressing unequal access to opportunities
giải quyết sự tiếp cận cơ hội không công bằng
"Many organizations are dedicated to addressing unequal access to opportunities for disadvantaged youth."
(Nhiều tổ chức đang nỗ lực giải quyết sự tiếp cận cơ hội không công bằng cho thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unequal access
Cụm danh từMột tình huống mà ở đó những người hoặc nhóm khác nhau không có cơ hội như nhau để đạt được hoặc sử dụng một thứ gì đó.
"There is unequal access to quality healthcare in many developing countries."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unequal access to education hinders social mobility. |
Sự tiếp cận giáo dục không bình đẳng cản trở sự di chuyển xã hội. |
| Phủ định | There isn't unequal access to healthcare in this country; everyone is entitled to the same treatment. |
Không có sự tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe không bình đẳng ở quốc gia này; mọi người đều được hưởng quyền điều trị như nhau. |
| Nghi vấn | Does unequal access to resources contribute to global inequality? |
Liệu sự tiếp cận tài nguyên không bình đẳng có góp phần vào sự bất bình đẳng toàn cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal access".
