(Top Banner Ad)
unequal access
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học, Chính trị, Kinh tế

unequal access

UK: /ˌʌnˈiːkwəl ˈækses/ • US: /ˌʌnˈiːkwəl ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp cận không bình đẳng sự bất bình đẳng trong tiếp cận tiếp cận không công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where different people or groups do not have the same opportunities to obtain or use something.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà ở đó những người hoặc nhóm khác nhau không có cơ hội như nhau để đạt được hoặc sử dụng một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is unequal access to quality healthcare in many developing countries."

    "Có sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng ở nhiều nước đang phát triển."

  • "Unequal access to technology can widen the digital divide."

    "Sự tiếp cận công nghệ không bình đẳng có thể nới rộng khoảng cách số."

  • "The report highlighted the unequal access to justice for marginalized communities."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự tiếp cận công lý không bình đẳng đối với các cộng đồng bị thiệt thòi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inequality sự bất bình đẳng
Adverb unequally một cách không công bằng, bất bình đẳng
Verb equalize san bằng, làm cho bằng nhau
Noun equality sự bình đẳng
Adjective accessible có thể tiếp cận được
Adjective inaccessible không thể tiếp cận được
Noun accessibility khả năng tiếp cận

Synonyms

uneven access (sự tiếp cận không đồng đều)disparate access (sự tiếp cận khác biệt)inequitable access (sự tiếp cận bất công)

Antonyms

equal access (sự tiếp cận bình đẳng)

Related Words

social inequality (bất bình đẳng xã hội)opportunity gap (khoảng cách cơ hội)

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
aequālis
Old French
egal
Middle English
equal
Latin
accessus
Old French
acces
Middle English
access

Nguồn gốc của 'Equal' và 'Access'

Từ 'equal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequālis', mang ý nghĩa 'bằng phẳng, ngang hàng' hoặc 'tương đương'. Tương tự, 'access' bắt nguồn từ 'accessus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự tiếp cận, đường đi đến'. Khi ghép lại, 'unequal access' miêu tả một tình huống mà con đường hoặc cơ hội tiếp cận không 'bằng phẳng' cho tất cả mọi người, tạo ra sự chênh lệch và bất công. Tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang nghĩa phủ định 'không', hoàn thiện ý nghĩa về sự không bình đẳng.

Usage Note

"Unequal access" thường được dùng để mô tả sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận các nguồn lực, cơ hội, dịch vụ hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch và bất công trong việc phân phối hoặc sử dụng những thứ này. Ví dụ, "unequal access to education" chỉ ra rằng không phải ai cũng có cơ hội đi học hoặc nhận được một nền giáo dục chất lượng.

Prepositions

to

"Unequal access to [something]" chỉ ra rằng có sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận [cái gì đó]. Ví dụ: "unequal access to healthcare" nghĩa là không phải ai cũng có cơ hội tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe như nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unequal access
  • systemic systemic unequal access
    (sự tiếp cận không công bằng mang tính hệ thống)
  • pervasive pervasive unequal access
    (sự tiếp cận không công bằng phổ biến/lan rộng)
  • significant significant unequal access
    (sự tiếp cận không công bằng đáng kể)
  • glaring glaring unequal access
    (sự tiếp cận không công bằng rõ ràng/quá rõ ràng)
Verb + unequal access
  • address address unequal access
    (giải quyết sự tiếp cận không công bằng)
  • combat combat unequal access
    (chống lại sự tiếp cận không công bằng)
  • highlight highlight unequal access
    (nêu bật/nhấn mạnh sự tiếp cận không công bằng)
  • face face unequal access
    (đối mặt với sự tiếp cận không công bằng)
  • experience experience unequal access
    (trải qua sự tiếp cận không công bằng)
Prepositional Phrases with unequal access
  • due to due to unequal access
    (do/bởi vì sự tiếp cận không công bằng)
  • in terms of in terms of unequal access
    (về mặt sự tiếp cận không công bằng)

Idioms

  • bridging the gap of unequal access

    thu hẹp khoảng cách về sự tiếp cận không công bằng

    "Governments are implementing programs aimed at bridging the gap of unequal access to digital resources."

    (Các chính phủ đang triển khai các chương trình nhằm thu hẹp khoảng cách về sự tiếp cận không công bằng đối với tài nguyên số.)

  • the persistent issue of unequal access

    vấn đề dai dẳng về sự tiếp cận không công bằng

    "The report highlighted the persistent issue of unequal access to quality education in rural areas."

    (Báo cáo đã nêu bật vấn đề dai dẳng về sự tiếp cận giáo dục chất lượng không công bằng ở các vùng nông thôn.)

  • addressing unequal access to opportunities

    giải quyết sự tiếp cận cơ hội không công bằng

    "Many organizations are dedicated to addressing unequal access to opportunities for disadvantaged youth."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực giải quyết sự tiếp cận cơ hội không công bằng cho thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequal access

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà ở đó những người hoặc nhóm khác nhau không có cơ hội như nhau để đạt được hoặc sử dụng một thứ gì đó.

"There is unequal access to quality healthcare in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unequal access to education hinders social mobility.
Sự tiếp cận giáo dục không bình đẳng cản trở sự di chuyển xã hội.
Phủ định
There isn't unequal access to healthcare in this country; everyone is entitled to the same treatment.
Không có sự tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe không bình đẳng ở quốc gia này; mọi người đều được hưởng quyền điều trị như nhau.
Nghi vấn
Does unequal access to resources contribute to global inequality?
Liệu sự tiếp cận tài nguyên không bình đẳng có góp phần vào sự bất bình đẳng toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal access".

Khoảng cách số (Digital Divide)

Khoảng cách số là một thuật ngữ mô tả sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), đặc biệt là internet. Đây là một ví dụ điển hình của 'unequal access' trong thời đại kỹ thuật số, nơi những người có ít nguồn lực hơn thường bị bỏ lại phía sau, ảnh hưởng đến giáo dục, việc làm và khả năng tham gia vào xã hội hiện đại.

Bất bình đẳng xã hội và Cơ hội

Khái niệm 'unequal access' là trung tâm của nhiều cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội và công bằng (equity). Nó đề cập đến việc các nhóm dân cư khác nhau có những cơ hội tiếp cận tài nguyên, dịch vụ, giáo dục, việc làm hoặc các quyền lợi cơ bản không giống nhau, thường do các yếu tố như kinh tế, chủng tộc, giới tính, hoặc địa lý. Giải quyết 'unequal access' là một mục tiêu quan trọng trong việc xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập hơn.