(Top Banner Ad)
equal distribution
B2
Danh từ B2 Thống kê, Kinh tế, Toán học, Xã hội học

equal distribution

UK: /ˈiːkwəl dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈiːkwəl dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối đồng đều phân bổ đồng đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of resources or rights being distributed evenly or in the same proportion among all recipients.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà các nguồn lực hoặc quyền lợi được phân phối một cách đồng đều hoặc theo tỷ lệ tương đương giữa tất cả những người nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal is to achieve an equal distribution of wealth among the population."

    "Mục tiêu là đạt được sự phân phối của cải đồng đều trong dân số."

  • "An equal distribution of responsibility ensures that no one is overburdened."

    "Sự phân phối trách nhiệm đồng đều đảm bảo rằng không ai bị quá tải."

  • "The software provides an equal distribution of tasks among the available processors."

    "Phần mềm cung cấp sự phân phối công việc đồng đều giữa các bộ xử lý có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Verb equalize làm cho bình đẳng, san bằng
Adverb equally một cách bình đẳng, ngang nhau
Adjective unequal không bình đẳng, không ngang bằng
Verb distribute phân phối, phân phát
Noun distributor nhà phân phối, người phân phát
Noun redistribution sự tái phân phối
Adjective distributive thuộc về phân phối

Synonyms

equitable distribution (phân phối công bằng)even distribution (phân phối đều)

Antonyms

unequal distribution (phân phối không đều)disproportionate distribution (phân phối không cân xứng)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Toán học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis
Latin
distributio
Old French
egal
Old French
distribution
Middle English
equale
Middle English
distribucioun
Modern English
equal distribution

Nguồn gốc của 'Equal Distribution'

Cụm từ 'equal distribution' được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: 'equal' và 'distribution'. Từ 'equal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequalis', có nghĩa là 'ngang bằng, công bằng'. Từ 'distribution' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'distributio', mang ý nghĩa 'sự chia ra, sự phân phát'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng về việc phân chia mọi thứ một cách công bằng và ngang nhau, không thiên vị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống hoặc tình huống mà mọi người đều nhận được một phần bằng nhau (hoặc tỷ lệ như nhau) của một cái gì đó. 'Equal' nhấn mạnh sự công bằng và không thiên vị trong việc phân phối. Cần phân biệt với 'fair distribution' (phân phối công bằng), trong đó có thể có sự khác biệt dựa trên nhu cầu hoặc đóng góp.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi những gì đang được phân phối. Ví dụ: 'equal distribution of wealth', 'equal distribution of resources'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equal distribution
  • achieve achieve equal distribution
    (đạt được sự phân phối đồng đều)
  • ensure ensure equal distribution
    (đảm bảo sự phân phối đồng đều)
  • promote promote equal distribution
    (thúc đẩy sự phân phối đồng đều)
  • strive for strive for equal distribution
    (phấn đấu vì sự phân phối đồng đều)
Adjective + equal distribution
  • fair fair equal distribution
    (sự phân phối đồng đều công bằng)
  • equitable equitable equal distribution
    (sự phân phối đồng đều công bằng, hợp lý)
Noun + of equal distribution
  • principle principle of equal distribution
    (nguyên tắc phân phối đồng đều)
  • goal goal of equal distribution
    (mục tiêu phân phối đồng đều)

Idioms

  • Strive for equal distribution of wealth/resources.

    Phấn đấu vì sự phân phối tài sản/tài nguyên đồng đều.

    "Many social programs strive for equal distribution of resources among citizens."

    (Nhiều chương trình xã hội phấn đấu vì sự phân phối tài nguyên đồng đều giữa các công dân.)

  • The principle of equal distribution.

    Nguyên tắc phân phối đồng đều.

    "The new policy is based on the principle of equal distribution of opportunities."

    (Chính sách mới dựa trên nguyên tắc phân phối cơ hội đồng đều.)

  • Demand for equal distribution of power.

    Yêu cầu/nhu cầu phân phối quyền lực đồng đều.

    "There is a growing demand for equal distribution of power and representation in the government."

    (Có một nhu cầu ngày càng tăng về sự phân phối quyền lực và đại diện đồng đều trong chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equal distribution

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái mà các nguồn lực hoặc quyền lợi được phân phối một cách đồng đều hoặc theo tỷ lệ tương đương giữa tất cả những người nhận.

"The goal is to achieve an equal distribution of wealth among the population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal distribution".

Công bằng Xã hội và Phân phối Đồng đều

Trong nhiều xã hội, khái niệm 'equal distribution' gắn liền mật thiết với công bằng xã hội. Nó thường đề cập đến việc phân chia tài sản, cơ hội, quyền lực và gánh nặng trong xã hội một cách công bằng để mọi người đều có cơ hội phát triển như nhau. Đây là một chủ đề trung tâm trong các cuộc tranh luận chính trị, kinh tế và triết học về một xã hội lý tưởng.

Tranh luận về Phân phối của cải

Một trong những ứng dụng nổi bật nhất của 'equal distribution' là trong cuộc tranh luận về phân phối của cải. Trong khi một số người ủng hộ rằng của cải nên được chia sẻ đồng đều hơn để giảm bất bình đẳng (thường được gắn với chủ nghĩa xã hội), những người khác lại tin rằng sự khác biệt về của cải là kết quả tự nhiên của thị trường tự do và nỗ lực cá nhân (thường gắn với chủ nghĩa tư bản).