equal distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of resources or rights being distributed evenly or in the same proportion among all recipients.
Vietnamese Meaning
Trạng thái mà các nguồn lực hoặc quyền lợi được phân phối một cách đồng đều hoặc theo tỷ lệ tương đương giữa tất cả những người nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goal is to achieve an equal distribution of wealth among the population."
"Mục tiêu là đạt được sự phân phối của cải đồng đều trong dân số."
-
"An equal distribution of responsibility ensures that no one is overburdened."
"Sự phân phối trách nhiệm đồng đều đảm bảo rằng không ai bị quá tải."
-
"The software provides an equal distribution of tasks among the available processors."
"Phần mềm cung cấp sự phân phối công việc đồng đều giữa các bộ xử lý có sẵn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | equality | sự bình đẳng, sự ngang bằng |
| Verb | equalize | làm cho bình đẳng, san bằng |
| Adverb | equally | một cách bình đẳng, ngang nhau |
| Adjective | unequal | không bình đẳng, không ngang bằng |
| Verb | distribute | phân phối, phân phát |
| Noun | distributor | nhà phân phối, người phân phát |
| Noun | redistribution | sự tái phân phối |
| Adjective | distributive | thuộc về phân phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống hoặc tình huống mà mọi người đều nhận được một phần bằng nhau (hoặc tỷ lệ như nhau) của một cái gì đó. 'Equal' nhấn mạnh sự công bằng và không thiên vị trong việc phân phối. Cần phân biệt với 'fair distribution' (phân phối công bằng), trong đó có thể có sự khác biệt dựa trên nhu cầu hoặc đóng góp.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi những gì đang được phân phối. Ví dụ: 'equal distribution of wealth', 'equal distribution of resources'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve equal distribution (đạt được sự phân phối đồng đều)
-
ensure ensure equal distribution (đảm bảo sự phân phối đồng đều)
-
promote promote equal distribution (thúc đẩy sự phân phối đồng đều)
-
strive for strive for equal distribution (phấn đấu vì sự phân phối đồng đều)
-
fair fair equal distribution (sự phân phối đồng đều công bằng)
-
equitable equitable equal distribution (sự phân phối đồng đều công bằng, hợp lý)
-
principle principle of equal distribution (nguyên tắc phân phối đồng đều)
-
goal goal of equal distribution (mục tiêu phân phối đồng đều)
Idioms
-
Strive for equal distribution of wealth/resources.
Phấn đấu vì sự phân phối tài sản/tài nguyên đồng đều.
"Many social programs strive for equal distribution of resources among citizens."
(Nhiều chương trình xã hội phấn đấu vì sự phân phối tài nguyên đồng đều giữa các công dân.)
-
The principle of equal distribution.
Nguyên tắc phân phối đồng đều.
"The new policy is based on the principle of equal distribution of opportunities."
(Chính sách mới dựa trên nguyên tắc phân phối cơ hội đồng đều.)
-
Demand for equal distribution of power.
Yêu cầu/nhu cầu phân phối quyền lực đồng đều.
"There is a growing demand for equal distribution of power and representation in the government."
(Có một nhu cầu ngày càng tăng về sự phân phối quyền lực và đại diện đồng đều trong chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equal distribution
Danh từTrạng thái mà các nguồn lực hoặc quyền lợi được phân phối một cách đồng đều hoặc theo tỷ lệ tương đương giữa tất cả những người nhận.
"The goal is to achieve an equal distribution of wealth among the population."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal distribution".
