(Top Banner Ad)
common term
B1
noun B1 General

common term

UK: /ˈkɒmən tɜːm/ • US: /ˈkɑːmən tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ thông dụng cụm từ phổ biến từ ngữ quen thuộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is widely known and used.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được biết đến và sử dụng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Algorithm" is a common term in computer science."

    ""Thuật toán" là một thuật ngữ phổ biến trong khoa học máy tính."

  • "The term "bandwidth" is a common term in the field of telecommunications."

    "Thuật ngữ "băng thông" là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực viễn thông."

  • ""Data" is a common term used in many different contexts."

    ""Dữ liệu" là một thuật ngữ phổ biến được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Commonality Sự tương đồng, điểm chung
Adverb Commonly Một cách phổ biến, thông thường
Noun Terminology Hệ thống thuật ngữ
Verb Terminate Chấm dứt, kết thúc (cùng gốc với term)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko-moini- (shared)
Latin
commūnis (public, general)
Latin
terminus (boundary, limit, word)
Old French
comun / terme
Middle English
comoun terme

Sự kết hợp giữa 'chung' và 'giới hạn'

Từ 'common' bắt nguồn từ gốc Latin 'communis', nghĩa là được chia sẻ bởi nhiều người. Trong khi đó, 'term' bắt nguồn từ 'terminus', ban đầu có nghĩa là cột mốc biên giới hoặc giới hạn. Khi kết hợp lại, 'common term' ám chỉ một cách gọi hoặc khái niệm đã vượt qua ranh giới cá nhân để trở thành ngôn ngữ chung mà mọi người đều hiểu và chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ 'common term' chỉ một thuật ngữ quen thuộc, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp thông thường hoặc trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và dễ hiểu của thuật ngữ, trái ngược với các thuật ngữ chuyên môn hoặc hiếm gặp. So sánh với 'technical term', vốn chỉ các thuật ngữ đặc thù của một ngành nghề.

Prepositions

for in

'Common term for' được dùng khi đề cập đến thuật ngữ chung cho một khái niệm. 'Common term in' được dùng khi đề cập đến thuật ngữ chung trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common term
  • very a very common term
    (một thuật ngữ rất phổ biến)
  • technical a technical common term
    (một thuật ngữ chuyên môn thông dụng)
  • standard a standard common term
    (một thuật ngữ chung tiêu chuẩn)
Verb + common term
  • use use a common term
    (sử dụng một thuật ngữ thông dụng)
  • become become a common term
    (trở thành một thuật ngữ phổ biến)
  • define define as a common term
    (định nghĩa như một thuật ngữ chung)

Idioms

  • In layman's terms

    Dùng ngôn từ bình dân, dễ hiểu (thay vì dùng thuật ngữ chuyên môn)

    "Can you explain the surgery in layman's terms?"

    (Bạn có thể giải thích về ca phẫu thuật bằng ngôn từ bình dân dễ hiểu được không?)

  • Common ground

    Điểm chung, tiếng nói chung

    "Despite their differences, they found common ground in their love for music."

    (Bất chấp những khác biệt, họ đã tìm thấy điểm chung trong niềm đam mê âm nhạc.)

  • A household name/term

    Một cái tên hoặc thuật ngữ mà ai cũng biết

    "Google has become a household term for searching the internet."

    (Google đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc với mọi nhà khi nói về việc tìm kiếm trên internet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common term

noun
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được biết đến và sử dụng rộng rãi.

""Algorithm" is a common term in computer science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the legal field, 'reasonable doubt' is a common term.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'nghi ngờ hợp lý' là một thuật ngữ phổ biến.
Phủ định
That jargon isn't a common term in everyday conversation.
Thuật ngữ chuyên môn đó không phải là một thuật ngữ phổ biến trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Nghi vấn
Is 'bandwidth' a common term among internet users?
'Băng thông' có phải là một thuật ngữ phổ biến đối với người dùng internet không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common term".

Plain English Movement

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và y tế, có một phong trào gọi là 'Plain English'. Mục tiêu là thay thế những thuật ngữ chuyên môn khó hiểu (jargon) bằng các 'common terms' (thuật ngữ thông dụng) để đảm bảo mọi công dân đều có thể hiểu được quyền lợi và tình trạng sức khỏe của mình.

Common names vs. Scientific names

Trong khoa học đời sống, người Anh phân biệt rõ 'common term' (tên gọi dân dã) và 'scientific name' (tên khoa học). Ví dụ, 'daisy' là một common term, trong khi 'Bellis perennis' là tên khoa học. Việc sử dụng common term giúp kết nối kiến thức hàn lâm với đời sống hàng ngày.