foreign term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or expression taken from another language and used in a particular language.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ được lấy từ một ngôn ngữ khác và được sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'tsunami' is a foreign term of Japanese origin that has been widely adopted in English."
"Từ 'tsunami' là một thuật ngữ nước ngoài có nguồn gốc từ tiếng Nhật đã được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh."
-
"Many English words are actually foreign terms borrowed from French."
"Nhiều từ tiếng Anh thực chất là các thuật ngữ nước ngoài được mượn từ tiếng Pháp."
-
"When using a foreign term, it's often helpful to provide a definition or explanation."
"Khi sử dụng một thuật ngữ nước ngoài, thường hữu ích khi cung cấp một định nghĩa hoặc giải thích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foreigner | Người nước ngoài |
| Noun | foreignness | Tính chất xa lạ, sự ngoại quốc |
| Adverb | foreignly | Một cách xa lạ (ít dùng) |
| Noun | terminology | Thuật ngữ học; hệ thống thuật ngữ |
| Verb | terminate | Chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | Sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Adjective | terminal | Cuối cùng, ở chót; giai đoạn cuối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực ngôn ngữ học, dịch thuật và văn học. Nó đề cập đến việc một ngôn ngữ mượn một từ hoặc cụm từ từ một ngôn ngữ khác. 'Foreign term' thường không chỉ bao gồm các từ đã được bản địa hóa (ví dụ: 'computer' trong tiếng Việt), mà còn bao gồm cả các từ vẫn giữ nguyên dạng gốc và cách phát âm gần giống như trong ngôn ngữ gốc (ví dụ: 'déjà vu' từ tiếng Pháp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common foreign term (thuật ngữ nước ngoài phổ biến)
-
technical technical foreign term (thuật ngữ nước ngoài chuyên ngành)
-
new new foreign term (thuật ngữ nước ngoài mới)
-
difficult difficult foreign term (thuật ngữ nước ngoài khó)
-
obscure obscure foreign term (thuật ngữ nước ngoài khó hiểu/xa lạ)
-
use use a foreign term (sử dụng một thuật ngữ nước ngoài)
-
explain explain a foreign term (giải thích một thuật ngữ nước ngoài)
-
understand understand a foreign term (hiểu một thuật ngữ nước ngoài)
-
translate translate a foreign term (dịch một thuật ngữ nước ngoài)
-
introduce introduce a foreign term (giới thiệu một thuật ngữ nước ngoài)
Idioms
-
a direct translation of a foreign term
bản dịch trực tiếp của một thuật ngữ nước ngoài (thường có ý khó hoặc không truyền tải hết nghĩa)
"It's hard to give a direct translation of a foreign term sometimes, as cultural nuances are lost."
(Đôi khi thật khó để đưa ra bản dịch trực tiếp của một thuật ngữ nước ngoài, vì các sắc thái văn hóa có thể bị mất đi.)
-
to borrow a foreign term
mượn một thuật ngữ nước ngoài (để sử dụng khi không có từ tương đương chính xác)
"Linguists often borrow a foreign term when there's no exact equivalent in the target language."
(Các nhà ngôn ngữ học thường mượn một thuật ngữ nước ngoài khi không có từ tương đương chính xác trong ngôn ngữ đích.)
-
to struggle with a foreign term
gặp khó khăn với một thuật ngữ nước ngoài (trong việc hiểu hoặc sử dụng)
"Many learners struggle with a foreign term if its underlying concept is unfamiliar to them."
(Nhiều người học gặp khó khăn với một thuật ngữ nước ngoài nếu khái niệm cơ bản của nó không quen thuộc với họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreign term
NounMột từ hoặc cụm từ được lấy từ một ngôn ngữ khác và được sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể.
"The word 'tsunami' is a foreign term of Japanese origin that has been widely adopted in English."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he published his thesis, he had already mastered several foreign terms in astrophysics. |
Vào thời điểm anh ấy xuất bản luận án của mình, anh ấy đã thông thạo một vài thuật ngữ nước ngoài trong lĩnh vực vật lý thiên văn. |
| Phủ định | She had not understood the foreign term until the professor explained its etymology. |
Cô ấy đã không hiểu thuật ngữ nước ngoài cho đến khi giáo sư giải thích nguồn gốc của nó. |
| Nghi vấn | Had they encountered that foreign term before reading the research paper? |
Họ đã từng gặp thuật ngữ nước ngoài đó trước khi đọc bài nghiên cứu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign term".
