(Top Banner Ad)
foreign term
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học

foreign term

UK: /ˈfɒrən tɜːm/ • US: /ˈfɔːrən tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ nước ngoài từ ngoại lai từ mượn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or expression taken from another language and used in a particular language.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được lấy từ một ngôn ngữ khác và được sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'tsunami' is a foreign term of Japanese origin that has been widely adopted in English."

    "Từ 'tsunami' là một thuật ngữ nước ngoài có nguồn gốc từ tiếng Nhật đã được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh."

  • "Many English words are actually foreign terms borrowed from French."

    "Nhiều từ tiếng Anh thực chất là các thuật ngữ nước ngoài được mượn từ tiếng Pháp."

  • "When using a foreign term, it's often helpful to provide a definition or explanation."

    "Khi sử dụng một thuật ngữ nước ngoài, thường hữu ích khi cung cấp một định nghĩa hoặc giải thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner Người nước ngoài
Noun foreignness Tính chất xa lạ, sự ngoại quốc
Adverb foreignly Một cách xa lạ (ít dùng)
Noun terminology Thuật ngữ học; hệ thống thuật ngữ
Verb terminate Chấm dứt, kết thúc
Noun termination Sự chấm dứt, sự kết thúc
Adjective terminal Cuối cùng, ở chót; giai đoạn cuối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root of 'foreign')
*dʰwor-
Latin (root of 'foreign')
foris ('out of doors, abroad')
Latin (root of 'foreign')
foranus ('outward')
Old French (root of 'foreign')
forain ('external, foreign')
Middle English (root of 'foreign')
forein
English (current 'foreign')
foreign
Proto-Indo-European (root of 'term')
*terh₃-
Latin (root of 'term')
terminus ('end, boundary, limit')
Old French (root of 'term')
terme ('limit, boundary, duration')
Middle English (root of 'term')
terme
English (current 'term')
term

Nguồn gốc của 'foreign' và 'term'

Cụm từ 'foreign term' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'foreign' bắt nguồn từ tiếng Latin 'foris', có nghĩa là 'ở bên ngoài' hoặc 'ở nước ngoài', qua tiếng Pháp cổ 'forain'. Nó mang ý nghĩa về sự xa lạ, không thuộc về một nơi hay quốc gia cụ thể. Trong khi đó, từ 'term' lại xuất phát từ tiếng Latin 'terminus', nghĩa là 'điểm cuối', 'ranh giới' hay 'giới hạn', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'thuật ngữ' hoặc 'từ ngữ' trong tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'foreign term' ám chỉ một từ ngữ, thuật ngữ hoặc cách diễn đạt có nguồn gốc từ một ngôn ngữ hay văn hóa khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực ngôn ngữ học, dịch thuật và văn học. Nó đề cập đến việc một ngôn ngữ mượn một từ hoặc cụm từ từ một ngôn ngữ khác. 'Foreign term' thường không chỉ bao gồm các từ đã được bản địa hóa (ví dụ: 'computer' trong tiếng Việt), mà còn bao gồm cả các từ vẫn giữ nguyên dạng gốc và cách phát âm gần giống như trong ngôn ngữ gốc (ví dụ: 'déjà vu' từ tiếng Pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign term
  • common common foreign term
    (thuật ngữ nước ngoài phổ biến)
  • technical technical foreign term
    (thuật ngữ nước ngoài chuyên ngành)
  • new new foreign term
    (thuật ngữ nước ngoài mới)
  • difficult difficult foreign term
    (thuật ngữ nước ngoài khó)
  • obscure obscure foreign term
    (thuật ngữ nước ngoài khó hiểu/xa lạ)
Verb + foreign term
  • use use a foreign term
    (sử dụng một thuật ngữ nước ngoài)
  • explain explain a foreign term
    (giải thích một thuật ngữ nước ngoài)
  • understand understand a foreign term
    (hiểu một thuật ngữ nước ngoài)
  • translate translate a foreign term
    (dịch một thuật ngữ nước ngoài)
  • introduce introduce a foreign term
    (giới thiệu một thuật ngữ nước ngoài)

Idioms

  • a direct translation of a foreign term

    bản dịch trực tiếp của một thuật ngữ nước ngoài (thường có ý khó hoặc không truyền tải hết nghĩa)

    "It's hard to give a direct translation of a foreign term sometimes, as cultural nuances are lost."

    (Đôi khi thật khó để đưa ra bản dịch trực tiếp của một thuật ngữ nước ngoài, vì các sắc thái văn hóa có thể bị mất đi.)

  • to borrow a foreign term

    mượn một thuật ngữ nước ngoài (để sử dụng khi không có từ tương đương chính xác)

    "Linguists often borrow a foreign term when there's no exact equivalent in the target language."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường mượn một thuật ngữ nước ngoài khi không có từ tương đương chính xác trong ngôn ngữ đích.)

  • to struggle with a foreign term

    gặp khó khăn với một thuật ngữ nước ngoài (trong việc hiểu hoặc sử dụng)

    "Many learners struggle with a foreign term if its underlying concept is unfamiliar to them."

    (Nhiều người học gặp khó khăn với một thuật ngữ nước ngoài nếu khái niệm cơ bản của nó không quen thuộc với họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign term

Noun
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được lấy từ một ngôn ngữ khác và được sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể.

"The word 'tsunami' is a foreign term of Japanese origin that has been widely adopted in English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he published his thesis, he had already mastered several foreign terms in astrophysics.
Vào thời điểm anh ấy xuất bản luận án của mình, anh ấy đã thông thạo một vài thuật ngữ nước ngoài trong lĩnh vực vật lý thiên văn.
Phủ định
She had not understood the foreign term until the professor explained its etymology.
Cô ấy đã không hiểu thuật ngữ nước ngoài cho đến khi giáo sư giải thích nguồn gốc của nó.
Nghi vấn
Had they encountered that foreign term before reading the research paper?
Họ đã từng gặp thuật ngữ nước ngoài đó trước khi đọc bài nghiên cứu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign term".

Từ mượn và sự làm giàu ngôn ngữ

Các 'foreign term' (thuật ngữ nước ngoài) thường xuyên được các ngôn ngữ tiếp nhận và trở thành 'loanwords' (từ mượn), làm giàu thêm vốn từ vựng và sắc thái biểu đạt. Ví dụ, tiếng Anh đã mượn rất nhiều từ như 'pizza' (tiếng Ý), 'kindergarten' (tiếng Đức), 'ballet' (tiếng Pháp) hay 'sushi' (tiếng Nhật). Việc sử dụng các thuật ngữ nước ngoài này không chỉ thể hiện sự giao thoa văn hóa mà còn giúp diễn đạt các khái niệm mới hoặc đặc thù mà ngôn ngữ bản địa chưa có.

Khái niệm 'không thể dịch' và sự cần thiết của thuật ngữ nước ngoài

Có những 'foreign term' mang trong mình những khái niệm, cảm xúc hoặc truyền thống rất đặc trưng cho một nền văn hóa cụ thể, đến mức khó có thể tìm được một từ tương đương hoàn hảo trong các ngôn ngữ khác. Đây được gọi là các khái niệm 'không thể dịch' (untranslatable concepts). Khi đó, việc giữ nguyên thuật ngữ nước ngoài là cần thiết để truyền tải đúng và đủ ý nghĩa. Ví dụ như 'hygge' (tiếng Đan Mạch - sự ấm cúng, hài lòng), 'saudade' (tiếng Bồ Đào Nha - nỗi nhớ nhung sâu sắc pha lẫn sự u sầu), hay 'ikigai' (tiếng Nhật - lý do tồn tại, ý nghĩa cuộc sống).