(Top Banner Ad)
unfit for children
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unfit for children

UK: /ˌʌnˈfɪt/ • US: /ˌʌnˈfɪt/

Nghĩa tiếng Việt

không phù hợp với trẻ em không thích hợp cho trẻ em cấm trẻ em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not suitable for children; inappropriate for children due to content, themes, or other factors.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp cho trẻ em; không thích hợp cho trẻ em do nội dung, chủ đề hoặc các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was rated R, indicating that it is unfit for children."

    "Bộ phim được xếp hạng R, cho thấy nó không phù hợp với trẻ em."

  • "This website contains material unfit for children."

    "Trang web này chứa tài liệu không phù hợp cho trẻ em."

  • "The video game has violent scenes that make it unfit for children."

    "Trò chơi điện tử có những cảnh bạo lực khiến nó không phù hợp cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fit phù hợp, thích hợp
Verb unfit làm cho không phù hợp
Noun unfitness sự không phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfit
English
fit

Nguồn gốc của 'unfit'

Từ 'unfit' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' vào từ 'fit'. 'Fit' có nghĩa là phù hợp hoặc thích hợp. Khi thêm 'un-', nó tạo ra nghĩa ngược lại, tức là 'không phù hợp' hoặc 'không thích hợp'. Trong trường hợp 'unfit for children', nó ám chỉ nội dung không phù hợp với trẻ em.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại hình giải trí (phim ảnh, trò chơi điện tử), sách, trang web hoặc bất kỳ nội dung nào khác mà không phù hợp với trẻ em do có các yếu tố như bạo lực, ngôn ngữ tục tĩu, nội dung tình dục, hoặc các chủ đề phức tạp mà trẻ em chưa đủ tuổi để hiểu hoặc xử lý.

Prepositions

for

Giới từ 'for' chỉ đối tượng mà tính từ 'unfit' áp dụng. Ví dụ, 'unfit for children' có nghĩa là không phù hợp với trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfit for children
  • Considered considered unfit for children
    (được xem là không phù hợp với trẻ em)
  • Deemed deemed unfit for children
    (bị coi là không phù hợp với trẻ em)
Verb + unfit for children
  • Label label something unfit for children
    (gán nhãn cái gì đó là không phù hợp với trẻ em)
  • Declare declare something unfit for children
    (tuyên bố cái gì đó là không phù hợp với trẻ em)

Idioms

  • unfit for purpose

    không phù hợp với mục đích

    "The equipment was unfit for purpose and had to be replaced."

    (Thiết bị không phù hợp với mục đích sử dụng và phải được thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfit for children

Tính từ
Lật mặt

Không phù hợp cho trẻ em; không thích hợp cho trẻ em do nội dung, chủ đề hoặc các yếu tố khác.

"The movie was rated R, indicating that it is unfit for children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be careful with this content, it's unfit for children.
Hãy cẩn thận với nội dung này, nó không phù hợp cho trẻ em.
Phủ định
Don't show this movie to children; it's unfit.
Đừng chiếu bộ phim này cho trẻ em; nó không phù hợp.
Nghi vấn
Please, be mindful of what you expose to children; some material may be unfit.
Làm ơn, hãy chú ý đến những gì bạn cho trẻ em tiếp xúc; một số tài liệu có thể không phù hợp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfit for children".

Đánh giá nội dung

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có hệ thống đánh giá nội dung phim ảnh, trò chơi điện tử và các phương tiện truyền thông khác để cảnh báo về những nội dung có thể không phù hợp với trẻ em. Điều này giúp phụ huynh đưa ra quyết định sáng suốt về những gì con cái họ xem hoặc chơi.