unfit for children
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not suitable for children; inappropriate for children due to content, themes, or other factors.
Vietnamese Meaning
Không phù hợp cho trẻ em; không thích hợp cho trẻ em do nội dung, chủ đề hoặc các yếu tố khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was rated R, indicating that it is unfit for children."
"Bộ phim được xếp hạng R, cho thấy nó không phù hợp với trẻ em."
-
"This website contains material unfit for children."
"Trang web này chứa tài liệu không phù hợp cho trẻ em."
-
"The video game has violent scenes that make it unfit for children."
"Trò chơi điện tử có những cảnh bạo lực khiến nó không phù hợp cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại hình giải trí (phim ảnh, trò chơi điện tử), sách, trang web hoặc bất kỳ nội dung nào khác mà không phù hợp với trẻ em do có các yếu tố như bạo lực, ngôn ngữ tục tĩu, nội dung tình dục, hoặc các chủ đề phức tạp mà trẻ em chưa đủ tuổi để hiểu hoặc xử lý.
Prepositions
Giới từ 'for' chỉ đối tượng mà tính từ 'unfit' áp dụng. Ví dụ, 'unfit for children' có nghĩa là không phù hợp với trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Considered considered unfit for children (được xem là không phù hợp với trẻ em)
-
Deemed deemed unfit for children (bị coi là không phù hợp với trẻ em)
-
Label label something unfit for children (gán nhãn cái gì đó là không phù hợp với trẻ em)
-
Declare declare something unfit for children (tuyên bố cái gì đó là không phù hợp với trẻ em)
Idioms
-
unfit for purpose
không phù hợp với mục đích
"The equipment was unfit for purpose and had to be replaced."
(Thiết bị không phù hợp với mục đích sử dụng và phải được thay thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfit for children
Tính từKhông phù hợp cho trẻ em; không thích hợp cho trẻ em do nội dung, chủ đề hoặc các yếu tố khác.
"The movie was rated R, indicating that it is unfit for children."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be careful with this content, it's unfit for children. |
Hãy cẩn thận với nội dung này, nó không phù hợp cho trẻ em. |
| Phủ định | Don't show this movie to children; it's unfit. |
Đừng chiếu bộ phim này cho trẻ em; nó không phù hợp. |
| Nghi vấn | Please, be mindful of what you expose to children; some material may be unfit. |
Làm ơn, hãy chú ý đến những gì bạn cho trẻ em tiếp xúc; một số tài liệu có thể không phù hợp. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfit for children".
