parental guidance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Advice and support given by parents to their children; or a warning, typically displayed before a movie or TV show, indicating that some content may be unsuitable for children and that parents should supervise viewing.
Vietnamese Meaning
Sự hướng dẫn và hỗ trợ được cha mẹ dành cho con cái; hoặc một cảnh báo, thường được hiển thị trước một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, chỉ ra rằng một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ em và cha mẹ nên giám sát việc xem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This movie comes with a parental guidance warning due to some violent scenes."
"Bộ phim này đi kèm với cảnh báo cần có sự hướng dẫn của phụ huynh do một số cảnh bạo lực."
-
"The game requires parental guidance for younger players."
"Trò chơi này yêu cầu sự hướng dẫn của phụ huynh đối với những người chơi nhỏ tuổi hơn."
-
"Many streaming services offer parental guidance features to filter content."
"Nhiều dịch vụ phát trực tuyến cung cấp các tính năng hướng dẫn của phụ huynh để lọc nội dung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parent | Cha mẹ |
| Verb | parent | Làm cha mẹ, nuôi dưỡng |
| Noun | parenthood | Bổn phận làm cha mẹ, tình trạng làm cha mẹ |
| Adjective | parental | Thuộc về cha mẹ |
| Verb | guide | Hướng dẫn, chỉ dẫn |
| Noun | guide | Người hướng dẫn, sách hướng dẫn |
| Noun | guidance | Sự hướng dẫn, chỉ đạo |
| Noun | guideline | Nguyên tắc chỉ đạo, hướng dẫn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, truyền thông và giải trí. Nó nhấn mạnh vai trò của cha mẹ trong việc định hướng, bảo vệ con cái khỏi những nội dung hoặc tình huống có thể gây hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực. Khác với 'supervision' (giám sát) mang tính kiểm soát chặt chẽ, 'guidance' (hướng dẫn) mang tính định hướng, gợi ý và hỗ trợ để con cái tự đưa ra quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict parental guidance (sự hướng dẫn nghiêm ngặt từ cha mẹ)
-
strong strong parental guidance (sự hướng dẫn chặt chẽ từ cha mẹ)
-
minimal minimal parental guidance (sự hướng dẫn tối thiểu từ cha mẹ)
-
expert expert parental guidance (sự hướng dẫn chuyên môn từ cha mẹ)
-
provide provide parental guidance (cung cấp sự hướng dẫn của cha mẹ)
-
seek seek parental guidance (tìm kiếm sự hướng dẫn từ cha mẹ)
-
require require parental guidance (yêu cầu sự hướng dẫn của cha mẹ)
-
offer offer parental guidance (đề xuất sự hướng dẫn từ cha mẹ)
-
rating parental guidance rating (phân loại khuyến cáo có sự giám sát của cha mẹ)
-
advice parental guidance advice (lời khuyên hướng dẫn từ cha mẹ)
-
system parental guidance system (hệ thống hướng dẫn của cha mẹ)
Idioms
-
Parental Guidance (PG) rating
Phân loại phim/nội dung yêu cầu có sự giám sát của cha mẹ (thường dùng trong ngành điện ảnh)
"The film received a PG rating, meaning some material may not be suitable for pre-teenagers."
(Bộ phim nhận được phân loại PG, nghĩa là một số nội dung có thể không phù hợp cho trẻ vị thành niên.)
-
under parental guidance
dưới sự hướng dẫn/giám sát của cha mẹ
"Children should only access the internet under parental guidance."
(Trẻ em chỉ nên truy cập internet dưới sự hướng dẫn của cha mẹ.)
-
without parental guidance
mà không có sự hướng dẫn/giám sát của cha mẹ
"Many risks can arise when children explore the digital world without parental guidance."
(Nhiều rủi ro có thể phát sinh khi trẻ em khám phá thế giới số mà không có sự hướng dẫn của cha mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parental guidance
Danh từSự hướng dẫn và hỗ trợ được cha mẹ dành cho con cái; hoặc một cảnh báo, thường được hiển thị trước một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, chỉ ra rằng một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ em và cha mẹ nên giám sát việc xem.
"This movie comes with a parental guidance warning due to some violent scenes."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This movie needs parental guidance because it contains violence. |
Bộ phim này cần có sự hướng dẫn của phụ huynh vì nó chứa đựng bạo lực. |
| Phủ định | The program does not require parental guidance. |
Chương trình không yêu cầu sự hướng dẫn của phụ huynh. |
| Nghi vấn | Does the game have parental guidance suggested? |
Trò chơi có đề xuất hướng dẫn của phụ huynh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parental guidance".
