(Top Banner Ad)
parental guidance
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Giáo dục, Truyền thông

parental guidance

UK: /pəˈrentl ˈɡaɪdəns/ • US: /pəˈrɛntəl ˈɡaɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hướng dẫn của phụ huynh cần có sự hướng dẫn của phụ huynh có sự giám sát của cha mẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advice and support given by parents to their children; or a warning, typically displayed before a movie or TV show, indicating that some content may be unsuitable for children and that parents should supervise viewing.

Vietnamese Meaning

Sự hướng dẫn và hỗ trợ được cha mẹ dành cho con cái; hoặc một cảnh báo, thường được hiển thị trước một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, chỉ ra rằng một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ em và cha mẹ nên giám sát việc xem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This movie comes with a parental guidance warning due to some violent scenes."

    "Bộ phim này đi kèm với cảnh báo cần có sự hướng dẫn của phụ huynh do một số cảnh bạo lực."

  • "The game requires parental guidance for younger players."

    "Trò chơi này yêu cầu sự hướng dẫn của phụ huynh đối với những người chơi nhỏ tuổi hơn."

  • "Many streaming services offer parental guidance features to filter content."

    "Nhiều dịch vụ phát trực tuyến cung cấp các tính năng hướng dẫn của phụ huynh để lọc nội dung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent Cha mẹ
Verb parent Làm cha mẹ, nuôi dưỡng
Noun parenthood Bổn phận làm cha mẹ, tình trạng làm cha mẹ
Adjective parental Thuộc về cha mẹ
Verb guide Hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guide Người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Noun guidance Sự hướng dẫn, chỉ đạo
Noun guideline Nguyên tắc chỉ đạo, hướng dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parere
Latin
parens
Old French
parent
English
parent
English
parental
Old French
guider
Middle English
guide
English
guidance
Modern English
parental guidance

Nguồn gốc 'Parental Guidance'

Cụm từ 'parental guidance' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Parental' (thuộc về cha mẹ) bắt nguồn từ từ Latin 'parens', có nghĩa là 'người sinh ra', 'người mang tới'. 'Guidance' (sự hướng dẫn) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'guider', có nghĩa là 'chỉ đường', 'dẫn dắt'. Khi ghép lại, 'parental guidance' miêu tả sự chỉ dẫn, định hướng mà cha mẹ dành cho con cái, đặc biệt là trong việc tiếp cận nội dung hoặc hoạt động phù hợp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, truyền thông và giải trí. Nó nhấn mạnh vai trò của cha mẹ trong việc định hướng, bảo vệ con cái khỏi những nội dung hoặc tình huống có thể gây hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực. Khác với 'supervision' (giám sát) mang tính kiểm soát chặt chẽ, 'guidance' (hướng dẫn) mang tính định hướng, gợi ý và hỗ trợ để con cái tự đưa ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parental guidance
  • strict strict parental guidance
    (sự hướng dẫn nghiêm ngặt từ cha mẹ)
  • strong strong parental guidance
    (sự hướng dẫn chặt chẽ từ cha mẹ)
  • minimal minimal parental guidance
    (sự hướng dẫn tối thiểu từ cha mẹ)
  • expert expert parental guidance
    (sự hướng dẫn chuyên môn từ cha mẹ)
Verb + parental guidance
  • provide provide parental guidance
    (cung cấp sự hướng dẫn của cha mẹ)
  • seek seek parental guidance
    (tìm kiếm sự hướng dẫn từ cha mẹ)
  • require require parental guidance
    (yêu cầu sự hướng dẫn của cha mẹ)
  • offer offer parental guidance
    (đề xuất sự hướng dẫn từ cha mẹ)
parental guidance + Noun
  • rating parental guidance rating
    (phân loại khuyến cáo có sự giám sát của cha mẹ)
  • advice parental guidance advice
    (lời khuyên hướng dẫn từ cha mẹ)
  • system parental guidance system
    (hệ thống hướng dẫn của cha mẹ)

Idioms

  • Parental Guidance (PG) rating

    Phân loại phim/nội dung yêu cầu có sự giám sát của cha mẹ (thường dùng trong ngành điện ảnh)

    "The film received a PG rating, meaning some material may not be suitable for pre-teenagers."

    (Bộ phim nhận được phân loại PG, nghĩa là một số nội dung có thể không phù hợp cho trẻ vị thành niên.)

  • under parental guidance

    dưới sự hướng dẫn/giám sát của cha mẹ

    "Children should only access the internet under parental guidance."

    (Trẻ em chỉ nên truy cập internet dưới sự hướng dẫn của cha mẹ.)

  • without parental guidance

    mà không có sự hướng dẫn/giám sát của cha mẹ

    "Many risks can arise when children explore the digital world without parental guidance."

    (Nhiều rủi ro có thể phát sinh khi trẻ em khám phá thế giới số mà không có sự hướng dẫn của cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parental guidance

Danh từ
Lật mặt

Sự hướng dẫn và hỗ trợ được cha mẹ dành cho con cái; hoặc một cảnh báo, thường được hiển thị trước một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, chỉ ra rằng một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ em và cha mẹ nên giám sát việc xem.

"This movie comes with a parental guidance warning due to some violent scenes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This movie needs parental guidance because it contains violence.
Bộ phim này cần có sự hướng dẫn của phụ huynh vì nó chứa đựng bạo lực.
Phủ định
The program does not require parental guidance.
Chương trình không yêu cầu sự hướng dẫn của phụ huynh.
Nghi vấn
Does the game have parental guidance suggested?
Trò chơi có đề xuất hướng dẫn của phụ huynh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parental guidance".

Hệ thống xếp hạng nội dung

Cụm từ 'parental guidance' phổ biến nhất trong các hệ thống xếp hạng phim ảnh, trò chơi điện tử và các loại nội dung giải trí khác ở các nước phương Tây (ví dụ: MPAA ở Mỹ, BBFC ở Anh). Xếp hạng 'PG' (Parental Guidance) cho biết một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ nhỏ và cần có sự giám sát hoặc hướng dẫn của cha mẹ.

Vai trò của cha mẹ trong kỷ nguyên số

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của internet và mạng xã hội, 'parental guidance' ngày càng trở nên quan trọng. Cha mẹ cần hướng dẫn con cái cách sử dụng công nghệ an toàn, nhận biết thông tin sai lệch và bảo vệ bản thân khỏi các mối đe dọa trực tuyến, giúp chúng phát triển kỹ năng tư duy phản biện.