explicit content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được trình bày một cách rõ ràng và chi tiết, không để lại sự mơ hồ hoặc nghi ngờ nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website contains explicit content that is not suitable for children."
"Trang web chứa nội dung rõ ràng không phù hợp cho trẻ em."
-
"The film was rated R due to its explicit content."
"Bộ phim bị xếp hạng R vì nội dung rõ ràng của nó."
-
"Parents should be aware of the explicit content on certain social media platforms."
"Phụ huynh nên nhận thức được nội dung rõ ràng trên một số nền tảng truyền thông xã hội nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | explicit | Rõ ràng, trực tiếp, không che giấu (ví dụ: instructions, details) |
| Adverb | explicitly | Một cách rõ ràng, trực tiếp (ví dụ: stated explicitly) |
| Noun | explicitness | Sự rõ ràng, sự trực tiếp |
| Verb | contain | Chứa đựng, bao gồm (ví dụ: The box contains books.) |
| Noun | container | Vật chứa, hộp, thùng |
| Adjective | contented | Hài lòng, mãn nguyện (từ 'content' nghĩa là hài lòng, khác với 'content' nghĩa là nội dung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng trong cụm 'explicit content', thường ám chỉ nội dung có tính chất nhạy cảm như bạo lực, tình dục, hoặc ngôn ngữ tục tĩu. Cần phân biệt với 'implicit content', có nghĩa là nội dung ngụ ý, không được diễn đạt trực tiếp.
Trong ngữ cảnh này, 'explicit content' là một danh từ ghép (compound noun) ám chỉ một loại nội dung cụ thể. Sắc thái thường mang tính tiêu cực, liên quan đến các vấn đề pháp lý và đạo đức.
Prepositions
Explicit about: nói rõ ràng về điều gì đó. Explicit on: chỉ rõ về khía cạnh nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
graphic graphic explicit content (nội dung rõ ràng, chi tiết đến mức gây sốc (thường là bạo lực hoặc tình dục))
-
sexually sexually explicit content (nội dung khiêu dâm, dung tục)
-
violent violent explicit content (nội dung bạo lực rõ ràng, trần trụi)
-
contain contain explicit content (chứa nội dung nhạy cảm)
-
display display explicit content (hiển thị nội dung nhạy cảm)
-
feature feature explicit content (có nội dung nhạy cảm làm điểm nhấn)
-
label label content as explicit (gắn nhãn nội dung là nhạy cảm)
-
warning about warning about explicit content (cảnh báo về nội dung nhạy cảm)
-
filters for filters for explicit content (bộ lọc nội dung nhạy cảm)
Idioms
-
This media contains explicit content.
Phương tiện truyền thông này chứa nội dung nhạy cảm (thường là một lời cảnh báo).
"Please be advised that this film contains explicit content."
(Xin lưu ý rằng bộ phim này có chứa nội dung nhạy cảm.)
-
Parental Advisory: Explicit Content
Cảnh báo phụ huynh: Nội dung nhạy cảm (nhãn thường thấy trên album nhạc hoặc phim).
"The album cover stated 'Parental Advisory: Explicit Content' due to its lyrics."
(Bìa album ghi 'Cảnh báo phụ huynh: Nội dung nhạy cảm' vì lời bài hát.)
-
filter out explicit content
lọc bỏ nội dung nhạy cảm (trên internet hoặc ứng dụng).
"Many streaming services allow users to filter out explicit content."
(Nhiều dịch vụ phát trực tuyến cho phép người dùng lọc bỏ nội dung nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explicit content
Tính từĐược trình bày một cách rõ ràng và chi tiết, không để lại sự mơ hồ hoặc nghi ngờ nào.
"The website contains explicit content that is not suitable for children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicit content".
