(Top Banner Ad)
explicit content
B2
Tính từ B2 Truyền thông, Giải trí, Luật pháp

explicit content

UK: /ɪkˈsplɪsɪt/ • US: /ɪkˈsplɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung nhạy cảm nội dung có yếu tố người lớn nội dung khêu gợi nội dung tục tĩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stated clearly and in detail, leaving no room for confusion or doubt.

Vietnamese Meaning

Được trình bày một cách rõ ràng và chi tiết, không để lại sự mơ hồ hoặc nghi ngờ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website contains explicit content that is not suitable for children."

    "Trang web chứa nội dung rõ ràng không phù hợp cho trẻ em."

  • "The film was rated R due to its explicit content."

    "Bộ phim bị xếp hạng R vì nội dung rõ ràng của nó."

  • "Parents should be aware of the explicit content on certain social media platforms."

    "Phụ huynh nên nhận thức được nội dung rõ ràng trên một số nền tảng truyền thông xã hội nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective explicit Rõ ràng, trực tiếp, không che giấu (ví dụ: instructions, details)
Adverb explicitly Một cách rõ ràng, trực tiếp (ví dụ: stated explicitly)
Noun explicitness Sự rõ ràng, sự trực tiếp
Verb contain Chứa đựng, bao gồm (ví dụ: The box contains books.)
Noun container Vật chứa, hộp, thùng
Adjective contented Hài lòng, mãn nguyện (từ 'content' nghĩa là hài lòng, khác với 'content' nghĩa là nội dung)

Synonyms

Antonyms

implicit content (nội dung ngụ ý)censored content (nội dung đã kiểm duyệt)clean content (nội dung sạch)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicare
Old French
explicite
English
explicit
Latin
continere
Old French
content
English
content

Nguồn gốc của 'explicit'

Từ 'explicit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explicare', có nghĩa là 'mở ra, trải ra' hoặc 'giải thích'. Ban đầu nó chỉ việc làm cho điều gì đó rõ ràng, không che giấu. Từ nghĩa này, nó dần phát triển để chỉ sự rõ ràng, trực tiếp, không mơ hồ.

Nguồn gốc của 'content'

Từ 'content' (danh từ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'continere', có nghĩa là 'chứa đựng, giữ lại'. Từ đó, nó được dùng để chỉ 'những gì được chứa đựng bên trong' hoặc 'nội dung' của một vật, một bài viết, hay một tác phẩm.

Ý nghĩa đặc biệt của 'explicit content'

Khi ghép 'explicit' và 'content', cụm từ 'explicit content' đã phát triển một ý nghĩa đặc biệt trong thời hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực truyền thông và internet. Nó dùng để chỉ nội dung được mô tả một cách rõ ràng, trực diện, thường là về chủ đề tình dục, bạo lực hoặc ngôn ngữ thô tục, và thường đi kèm với cảnh báo độ tuổi.

Usage Note

Khi sử dụng trong cụm 'explicit content', thường ám chỉ nội dung có tính chất nhạy cảm như bạo lực, tình dục, hoặc ngôn ngữ tục tĩu. Cần phân biệt với 'implicit content', có nghĩa là nội dung ngụ ý, không được diễn đạt trực tiếp.
Trong ngữ cảnh này, 'explicit content' là một danh từ ghép (compound noun) ám chỉ một loại nội dung cụ thể. Sắc thái thường mang tính tiêu cực, liên quan đến các vấn đề pháp lý và đạo đức.

Prepositions

about on

Explicit about: nói rõ ràng về điều gì đó. Explicit on: chỉ rõ về khía cạnh nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explicit content
  • graphic graphic explicit content
    (nội dung rõ ràng, chi tiết đến mức gây sốc (thường là bạo lực hoặc tình dục))
  • sexually sexually explicit content
    (nội dung khiêu dâm, dung tục)
  • violent violent explicit content
    (nội dung bạo lực rõ ràng, trần trụi)
Verb + explicit content
  • contain contain explicit content
    (chứa nội dung nhạy cảm)
  • display display explicit content
    (hiển thị nội dung nhạy cảm)
  • feature feature explicit content
    (có nội dung nhạy cảm làm điểm nhấn)
  • label label content as explicit
    (gắn nhãn nội dung là nhạy cảm)
Noun + explicit content
  • warning about warning about explicit content
    (cảnh báo về nội dung nhạy cảm)
  • filters for filters for explicit content
    (bộ lọc nội dung nhạy cảm)

Idioms

  • This media contains explicit content.

    Phương tiện truyền thông này chứa nội dung nhạy cảm (thường là một lời cảnh báo).

    "Please be advised that this film contains explicit content."

    (Xin lưu ý rằng bộ phim này có chứa nội dung nhạy cảm.)

  • Parental Advisory: Explicit Content

    Cảnh báo phụ huynh: Nội dung nhạy cảm (nhãn thường thấy trên album nhạc hoặc phim).

    "The album cover stated 'Parental Advisory: Explicit Content' due to its lyrics."

    (Bìa album ghi 'Cảnh báo phụ huynh: Nội dung nhạy cảm' vì lời bài hát.)

  • filter out explicit content

    lọc bỏ nội dung nhạy cảm (trên internet hoặc ứng dụng).

    "Many streaming services allow users to filter out explicit content."

    (Nhiều dịch vụ phát trực tuyến cho phép người dùng lọc bỏ nội dung nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explicit content

Tính từ
Lật mặt

Được trình bày một cách rõ ràng và chi tiết, không để lại sự mơ hồ hoặc nghi ngờ nào.

"The website contains explicit content that is not suitable for children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicit content".

Hệ thống cảnh báo độ tuổi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và châu Âu, 'explicit content' là một thuật ngữ quan trọng trong việc phân loại và xếp hạng nội dung truyền thông. Các hệ thống như MPAA (phim), ESRB (trò chơi điện tử), hoặc nhãn 'Parental Advisory' (âm nhạc) sử dụng thuật ngữ này để cảnh báo khán giả về nội dung có thể không phù hợp với trẻ em, giúp phụ huynh đưa ra quyết định sáng suốt.

Tự do ngôn luận và kiểm duyệt

Khái niệm 'explicit content' thường gắn liền với cuộc tranh luận về tự do ngôn luận và kiểm duyệt. Một số người cho rằng việc hạn chế hoặc gắn nhãn nội dung nhạy cảm là cần thiết để bảo vệ trẻ em và duy trì các chuẩn mực xã hội, trong khi những người khác lập luận rằng nó có thể hạn chế quyền tự do biểu đạt nghệ thuật và thông tin.