unfitter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative form of 'unfit', meaning less fit, in worse physical condition.
Vietnamese Meaning
Dạng so sánh hơn của 'unfit', nghĩa là kém khỏe mạnh hơn, ở trong tình trạng thể chất tồi tệ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the illness, he was unfitter than before."
"Sau trận ốm, anh ấy trở nên kém khỏe mạnh hơn trước."
-
"The doctor told him he was unfitter than the average person his age."
"Bác sĩ nói rằng anh ấy kém khỏe mạnh hơn so với người trung bình ở độ tuổi của anh ấy."
-
"She realized she was becoming unfitter after stopping her daily exercise routine."
"Cô ấy nhận ra mình đang trở nên kém khỏe mạnh hơn sau khi ngừng thói quen tập thể dục hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unfit | không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn, không khỏe mạnh |
| Noun | unfitness | sự không phù hợp, sự kém cỏi (về thể chất/khả năng) |
| Adjective | fit | phù hợp, vừa vặn, khỏe mạnh |
| Noun | fitness | sự phù hợp, thể lực, sự khỏe mạnh |
| Adjective | fitter | phù hợp hơn, khỏe mạnh hơn (dạng so sánh của 'fit') |
| Verb | fit | vừa vặn, lắp đặt, thích nghi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để so sánh tình trạng sức khỏe hoặc thể lực giữa hai người hoặc hai thời điểm của cùng một người. Khác với 'less fit' ở chỗ 'unfitter' mang tính trực tiếp hơn về sự suy giảm thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
than unfitter than his opponent (kém khỏe/phù hợp hơn đối thủ của anh ấy)
Idioms
-
unfitter for the task
kém phù hợp hơn cho nhiệm vụ
"Due to lack of sleep, he felt unfitter for the task ahead."
(Vì thiếu ngủ, anh ấy cảm thấy kém phù hợp hơn cho nhiệm vụ sắp tới.)
-
unfitter to lead
kém đủ khả năng lãnh đạo hơn
"His recent decisions made him appear unfitter to lead the team."
(Những quyết định gần đây của anh ấy khiến anh ấy trông kém đủ khả năng lãnh đạo đội hơn.)
-
unfitter than ever
kém khỏe/phù hợp hơn bao giờ hết
"After the long recovery, she was unfitter than ever to run a marathon."
(Sau thời gian dài hồi phục, cô ấy kém khỏe hơn bao giờ hết để chạy marathon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfitter
Tính từ (so sánh hơn)Dạng so sánh hơn của 'unfit', nghĩa là kém khỏe mạnh hơn, ở trong tình trạng thể chất tồi tệ hơn.
"After the illness, he was unfitter than before."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfitter".
