(Top Banner Ad)
unfitter
B2
Tính từ (so sánh hơn) B2 Sức khỏe, Thể chất

unfitter

UK: ʌnˈfɪtə • US: ʌnˈfɪtər

Nghĩa tiếng Việt

kém khỏe hơn thể trạng kém hơn sức khỏe suy giảm hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative form of 'unfit', meaning less fit, in worse physical condition.

Vietnamese Meaning

Dạng so sánh hơn của 'unfit', nghĩa là kém khỏe mạnh hơn, ở trong tình trạng thể chất tồi tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the illness, he was unfitter than before."

    "Sau trận ốm, anh ấy trở nên kém khỏe mạnh hơn trước."

  • "The doctor told him he was unfitter than the average person his age."

    "Bác sĩ nói rằng anh ấy kém khỏe mạnh hơn so với người trung bình ở độ tuổi của anh ấy."

  • "She realized she was becoming unfitter after stopping her daily exercise routine."

    "Cô ấy nhận ra mình đang trở nên kém khỏe mạnh hơn sau khi ngừng thói quen tập thể dục hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfit không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn, không khỏe mạnh
Noun unfitness sự không phù hợp, sự kém cỏi (về thể chất/khả năng)
Adjective fit phù hợp, vừa vặn, khỏe mạnh
Noun fitness sự phù hợp, thể lực, sự khỏe mạnh
Adjective fitter phù hợp hơn, khỏe mạnh hơn (dạng so sánh của 'fit')
Verb fit vừa vặn, lắp đặt, thích nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle English
fitten
Old English
-ere
Modern English
unfitter

Nguồn gốc từ các thành tố

Từ "unfitter" được cấu thành từ ba phần chính: tiếp đầu ngữ "un-" (nghĩa là "không"), gốc từ "fit" (nghĩa là "phù hợp" hoặc "khỏe mạnh") và tiếp vị ngữ "-er" (dùng để tạo dạng so sánh hơn).

Ý nghĩa so sánh

Khi kết hợp lại, "unfitter" có nghĩa là "kém phù hợp hơn", "ít khỏe mạnh hơn" hoặc "ít đủ điều kiện hơn" so với một người, vật hoặc trạng thái nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để so sánh tình trạng sức khỏe hoặc thể lực giữa hai người hoặc hai thời điểm của cùng một người. Khác với 'less fit' ở chỗ 'unfitter' mang tính trực tiếp hơn về sự suy giảm thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Comparison
  • than unfitter than his opponent
    (kém khỏe/phù hợp hơn đối thủ của anh ấy)

Idioms

  • unfitter for the task

    kém phù hợp hơn cho nhiệm vụ

    "Due to lack of sleep, he felt unfitter for the task ahead."

    (Vì thiếu ngủ, anh ấy cảm thấy kém phù hợp hơn cho nhiệm vụ sắp tới.)

  • unfitter to lead

    kém đủ khả năng lãnh đạo hơn

    "His recent decisions made him appear unfitter to lead the team."

    (Những quyết định gần đây của anh ấy khiến anh ấy trông kém đủ khả năng lãnh đạo đội hơn.)

  • unfitter than ever

    kém khỏe/phù hợp hơn bao giờ hết

    "After the long recovery, she was unfitter than ever to run a marathon."

    (Sau thời gian dài hồi phục, cô ấy kém khỏe hơn bao giờ hết để chạy marathon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfitter

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Dạng so sánh hơn của 'unfit', nghĩa là kém khỏe mạnh hơn, ở trong tình trạng thể chất tồi tệ hơn.

"After the illness, he was unfitter than before."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfitter".

Đề cao sự phù hợp và năng lực

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, "fitness" (sự phù hợp, năng lực, thể lực) là một yếu tố được đánh giá cao trong công việc, thể thao và đời sống cá nhân. Từ "unfitter" nhấn mạnh sự giảm sút về những tiêu chuẩn này, ám chỉ một sự thiếu hụt hoặc yếu kém so với yêu cầu hoặc kỳ vọng.

So sánh và sự cạnh tranh

"Unfitter" thường xuất hiện trong ngữ cảnh so sánh, phản ánh một nền văn hóa đề cao sự cạnh tranh và cải thiện bản thân. Việc cảm thấy hoặc bị coi là "unfitter" có thể tạo áp lực cá nhân hoặc xã hội để phấn đấu tốt hơn hoặc thích nghi.