(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unforeseen success
C1

unforeseen success

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thành công ngoài mong đợi thành công không ngờ thành công đột ngột
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unforeseen success'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không lường trước được; bất ngờ.

Definition (English Meaning)

Not anticipated or predicted; unexpected.

Ví dụ Thực tế với 'Unforeseen success'

  • "The company's unforeseen success surprised everyone."

    "Thành công bất ngờ của công ty đã làm mọi người ngạc nhiên."

  • "The film's unforeseen success took the studio by surprise."

    "Thành công bất ngờ của bộ phim đã khiến hãng phim ngạc nhiên."

  • "The startup experienced unforeseen success within its first year."

    "Công ty khởi nghiệp đã trải qua thành công bất ngờ ngay trong năm đầu tiên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unforeseen success'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unexpected success(thành công bất ngờ)
unanticipated success(thành công không đoán trước được)
fluke(một dịp may hiếm có, thành công do may mắn)

Trái nghĩa (Antonyms)

foreseen failure(thất bại đã được lường trước)
predicted failure(thất bại đã được dự đoán)

Từ liên quan (Related Words)

windfall(lộc trời cho, may mắn bất ngờ)
stroke of luck(vận may bất ngờ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh/Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unforeseen success'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'unforeseen' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, tình huống, hậu quả. Nó nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, không nằm trong dự tính ban đầu. Khác với 'unexpected' có nghĩa chung chung hơn, 'unforeseen' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc không thể đoán trước hoặc thấy trước.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unforeseen success'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)