(Top Banner Ad)
unforeseen success
C1
Tính từ C1 Kinh doanh/Tổng quát

unforeseen success

UK: /ˌʌnfɔːˈsiːn səkˈses/ • US: /ˌʌnfɔːrˈsiːn səkˈses/

Nghĩa tiếng Việt

thành công ngoài mong đợi thành công không ngờ thành công đột ngột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not anticipated or predicted; unexpected.

Vietnamese Meaning

Không lường trước được; bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's unforeseen success surprised everyone."

    "Thành công bất ngờ của công ty đã làm mọi người ngạc nhiên."

  • "The film's unforeseen success took the studio by surprise."

    "Thành công bất ngờ của bộ phim đã khiến hãng phim ngạc nhiên."

  • "The startup experienced unforeseen success within its first year."

    "Công ty khởi nghiệp đã trải qua thành công bất ngờ ngay trong năm đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unforeseen không lường trước được, bất ngờ
Noun success thành công
Verb succeed thành công
Adverb successfully một cách thành công

Synonyms

Antonyms

foreseen failure (thất bại đã được lường trước)predicted failure (thất bại đã được dự đoán)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unforeseen success

Nguồn gốc của 'unforeseen success'

Cụm từ 'unforeseen success' xuất phát từ sự kết hợp của 'unforeseen' (không lường trước được) và 'success' (thành công). Nó chỉ một thành công đến bất ngờ và không được dự đoán từ trước. Trong văn hóa phương Tây, những thành công bất ngờ thường được coi là may mắn hoặc dấu hiệu của cơ hội tốt.

Usage Note

Tính từ 'unforeseen' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, tình huống, hậu quả. Nó nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, không nằm trong dự tính ban đầu. Khác với 'unexpected' có nghĩa chung chung hơn, 'unforeseen' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc không thể đoán trước hoặc thấy trước.
Danh từ 'success' chỉ sự thành công, sự đạt được mục tiêu. Trong cụm 'unforeseen success', nó kết hợp với tính từ 'unforeseen' để nhấn mạnh rằng sự thành công này là không lường trước được.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unforeseen success
  • major major unforeseen success
    (thành công bất ngờ lớn)
  • unexpected unexpected unforeseen success
    (thành công bất ngờ ngoài mong đợi)
  • huge huge unforeseen success
    (thành công bất ngờ to lớn)
Động từ + unforeseen success
  • achieve achieve unforeseen success
    (đạt được thành công bất ngờ)
  • enjoy enjoy unforeseen success
    (tận hưởng thành công bất ngờ)
  • find find unforeseen success
    (tìm thấy thành công bất ngờ)

Idioms

  • Out of the blue

    bất ngờ, không báo trước

    "The company's unforeseen success came out of the blue."

    (Thành công bất ngờ của công ty đến một cách bất ngờ.)

  • A stroke of luck

    một vận may bất ngờ

    "His unforeseen success was a stroke of luck."

    (Thành công bất ngờ của anh ấy là một vận may.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforeseen success

Tính từ
Lật mặt

Không lường trước được; bất ngờ.

"The company's unforeseen success surprised everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseen success".

Vai trò của may mắn

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường tin rằng may mắn đóng một vai trò quan trọng trong thành công bất ngờ. Tuy nhiên, sự chăm chỉ và chuẩn bị kỹ lưỡng cũng rất quan trọng để tận dụng những cơ hội bất ngờ.

Kỳ vọng

Khi thành công đến một cách bất ngờ, nó có thể vượt quá những kỳ vọng ban đầu. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi trong chiến lược và mục tiêu.