unforeseen success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not anticipated or predicted; unexpected.
Vietnamese Meaning
Không lường trước được; bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's unforeseen success surprised everyone."
"Thành công bất ngờ của công ty đã làm mọi người ngạc nhiên."
-
"The film's unforeseen success took the studio by surprise."
"Thành công bất ngờ của bộ phim đã khiến hãng phim ngạc nhiên."
-
"The startup experienced unforeseen success within its first year."
"Công ty khởi nghiệp đã trải qua thành công bất ngờ ngay trong năm đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unforeseen | không lường trước được, bất ngờ |
| Noun | success | thành công |
| Verb | succeed | thành công |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unforeseen' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, tình huống, hậu quả. Nó nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, không nằm trong dự tính ban đầu. Khác với 'unexpected' có nghĩa chung chung hơn, 'unforeseen' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc không thể đoán trước hoặc thấy trước.
Danh từ 'success' chỉ sự thành công, sự đạt được mục tiêu. Trong cụm 'unforeseen success', nó kết hợp với tính từ 'unforeseen' để nhấn mạnh rằng sự thành công này là không lường trước được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major unforeseen success (thành công bất ngờ lớn)
-
unexpected unexpected unforeseen success (thành công bất ngờ ngoài mong đợi)
-
huge huge unforeseen success (thành công bất ngờ to lớn)
-
achieve achieve unforeseen success (đạt được thành công bất ngờ)
-
enjoy enjoy unforeseen success (tận hưởng thành công bất ngờ)
-
find find unforeseen success (tìm thấy thành công bất ngờ)
Idioms
-
Out of the blue
bất ngờ, không báo trước
"The company's unforeseen success came out of the blue."
(Thành công bất ngờ của công ty đến một cách bất ngờ.)
-
A stroke of luck
một vận may bất ngờ
"His unforeseen success was a stroke of luck."
(Thành công bất ngờ của anh ấy là một vận may.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unforeseen success
Tính từKhông lường trước được; bất ngờ.
"The company's unforeseen success surprised everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseen success".
