(Top Banner Ad)
predicted failure
C1
Tính từ (adjective) C1 Quản lý rủi ro, Kinh doanh, Khoa học

predicted failure

UK: /prɪˈdɪktɪd ˈfeɪljə(r)/ • US: /prɪˈdɪktɪd ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại đã được dự đoán sự thất bại đã được tiên liệu thất bại đã được thấy trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a failure that was foreseen or anticipated.

Vietnamese Meaning

Mô tả một sự thất bại đã được dự đoán hoặc lường trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The predicted failure of the project led to its early termination."

    "Sự thất bại đã được dự đoán của dự án đã dẫn đến việc nó bị chấm dứt sớm."

  • "The predicted failure of the dam led to the evacuation of the town."

    "Sự thất bại đã được dự đoán của con đập đã dẫn đến việc sơ tán thị trấn."

  • "The economic model showed a predicted failure of the stock market."

    "Mô hình kinh tế cho thấy sự thất bại đã được dự đoán của thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict dự đoán, tiên đoán
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable có thể đoán trước được
Adverb predictably một cách có thể đoán trước được
Verb fail thất bại, không thành công
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc
Adjective failed thất bại, hỏng

Synonyms

anticipated failure (thất bại đã được dự đoán trước)foreseen failure (thất bại đã thấy trước)expected failure (thất bại đã được mong đợi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
dicere
Latin
praedicere
English
predict
Latin
fallere
Old French
faillir
Old French
faille
English
failure

Nguồn gốc của 'Predicted Failure'

Cụm từ 'predicted failure' (thất bại được dự đoán) kết hợp hai khái niệm mạnh mẽ. 'Predict' (dự đoán) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praedicere', nghĩa là 'nói trước'. Nó gợi lên ý tưởng về khả năng nhìn thấy tương lai. 'Failure' (thất bại) đến từ tiếng Latin 'fallere', qua tiếng Pháp cổ 'faillir' (thất bại) và 'faille' (sự thiếu sót), mang ý nghĩa 'làm thất vọng' hoặc 'rơi xuống'. Khi ghép lại, 'predicted failure' miêu tả một kết quả không mong muốn đã được tiên liệu, một lời cảnh báo về điều sắp xảy ra.

Usage Note

Thái nghĩa của 'predicted' nhấn mạnh vào việc đã có sự chuẩn bị hoặc nhận thức trước về khả năng thất bại. Nó khác với 'unexpected failure' (thất bại bất ngờ), khi không có dấu hiệu báo trước. Thường dùng trong bối cảnh phân tích rủi ro, đánh giá dự án hoặc khi có các yếu tố rõ ràng cho thấy khả năng thất bại cao.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, 'predicted failure' thường ám chỉ một sự kiện hoặc kết quả tiêu cực đã được dự đoán trước. Nó có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình dự đoán, phân tích dữ liệu lịch sử hoặc đánh giá chuyên gia để xác định khả năng xảy ra thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + predicted failure
  • avert avert predicted failure
    (ngăn chặn thất bại đã được dự đoán)
  • avoid avoid predicted failure
    (tránh được thất bại đã được dự đoán)
  • mitigate mitigate predicted failure
    (giảm nhẹ thất bại đã được dự đoán)
  • face face predicted failure
    (đối mặt với thất bại đã được dự đoán)
Adjective + predicted failure
  • imminent imminent predicted failure
    (thất bại được dự đoán sắp xảy ra)
  • potential potential predicted failure
    (thất bại tiềm ẩn đã được dự đoán)
  • catastrophic catastrophic predicted failure
    (thất bại thảm khốc đã được dự đoán)
Noun + of predicted failure
  • risk risk of predicted failure
    (rủi ro thất bại đã được dự đoán)
  • sign sign of predicted failure
    (dấu hiệu của thất bại đã được dự đoán)

Idioms

  • on the brink of predicted failure

    trên bờ vực của thất bại đã được dự báo (sắp thất bại như đã tiên liệu)

    "The project was on the brink of predicted failure before a last-minute intervention."

    (Dự án đã trên bờ vực của thất bại được dự báo trước khi có sự can thiệp vào phút chót.)

  • avert predicted failure

    ngăn chặn thất bại đã được dự báo

    "Their swift actions helped avert predicted failure and saved the company."

    (Những hành động nhanh chóng của họ đã giúp ngăn chặn thất bại được dự báo và cứu công ty.)

  • the spectre of predicted failure

    mối đe dọa/ám ảnh về thất bại đã được dự báo

    "The spectre of predicted failure loomed over the entire development team."

    (Mối đe dọa về thất bại đã được dự báo lơ lửng trên toàn bộ đội ngũ phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predicted failure

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Mô tả một sự thất bại đã được dự đoán hoặc lường trước.

"The predicted failure of the project led to its early termination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the predicted failure of the project became a reality.
Ôi chao, sự thất bại đã được dự đoán của dự án đã trở thành sự thật.
Phủ định
Well, we certainly didn't want the predicted failure, but we learned from it.
Chà, chúng tôi chắc chắn không muốn sự thất bại đã được dự đoán, nhưng chúng tôi đã học được từ nó.
Nghi vấn
Oh, did they really predict the failure of the mission?
Ồ, họ thực sự đã dự đoán sự thất bại của nhiệm vụ sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer will predict the failure of the bridge if the supports are not reinforced.
Kỹ sư sẽ dự đoán sự cố của cây cầu nếu các trụ đỡ không được gia cố.
Phủ định
They are not going to predict a failure, as they have full confidence in the new system.
Họ sẽ không dự đoán một sự cố, vì họ hoàn toàn tin tưởng vào hệ thống mới.
Nghi vấn
Will the analysts predict a market failure if the interest rates continue to rise?
Các nhà phân tích có dự đoán sự sụp đổ của thị trường nếu lãi suất tiếp tục tăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predicted failure".

Hiệu ứng Tự thực hiện Lời tiên tri (Self-Fulfilling Prophecy)

'Predicted failure' có thể liên quan đến khái niệm 'lời tiên tri tự thực hiện'. Khi một thất bại được dự đoán, đôi khi chính sự dự đoán này lại ảnh hưởng đến hành vi của những người liên quan, khiến họ mất tinh thần, giảm nỗ lực, hoặc đưa ra những quyết định thiếu hiệu quả, từ đó vô tình biến dự đoán đó thành hiện thực. Đây là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và xã hội học.

Quản lý rủi ro và Kỹ thuật (Risk Management and Engineering)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và kinh doanh, việc dự đoán thất bại (predicted failure) không hẳn là điều tiêu cực mà là một phần thiết yếu của quản lý rủi ro. Các kỹ sư thường tiến hành phân tích 'chế độ lỗi và tác động' (Failure Mode and Effects Analysis - FMEA) để chủ động xác định các điểm yếu và nguy cơ thất bại tiềm ẩn của một sản phẩm hoặc hệ thống. Mục đích là để thiết kế các biện pháp phòng ngừa hoặc kế hoạch dự phòng, nhằm đảm bảo an toàn và độ tin cậy, biến dự đoán thành công cụ để tránh thất bại thực sự.