(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ predicted failure
C1

predicted failure

Tính từ (adjective)

Nghĩa tiếng Việt

thất bại đã được dự đoán sự thất bại đã được tiên liệu thất bại đã được thấy trước
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Predicted failure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mô tả một sự thất bại đã được dự đoán hoặc lường trước.

Definition (English Meaning)

Describing a failure that was foreseen or anticipated.

Ví dụ Thực tế với 'Predicted failure'

  • "The predicted failure of the project led to its early termination."

    "Sự thất bại đã được dự đoán của dự án đã dẫn đến việc nó bị chấm dứt sớm."

  • "The predicted failure of the dam led to the evacuation of the town."

    "Sự thất bại đã được dự đoán của con đập đã dẫn đến việc sơ tán thị trấn."

  • "The economic model showed a predicted failure of the stock market."

    "Mô hình kinh tế cho thấy sự thất bại đã được dự đoán của thị trường chứng khoán."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Predicted failure'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: failure
  • Verb: predict
  • Adjective: predicted
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

anticipated failure(thất bại đã được dự đoán trước)
foreseen failure(thất bại đã thấy trước)
expected failure(thất bại đã được mong đợi)

Trái nghĩa (Antonyms)

unexpected success(thành công bất ngờ)
unforeseen success(thành công không lường trước được)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quản lý rủi ro Kinh doanh Khoa học

Ghi chú Cách dùng 'Predicted failure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thái nghĩa của 'predicted' nhấn mạnh vào việc đã có sự chuẩn bị hoặc nhận thức trước về khả năng thất bại. Nó khác với 'unexpected failure' (thất bại bất ngờ), khi không có dấu hiệu báo trước. Thường dùng trong bối cảnh phân tích rủi ro, đánh giá dự án hoặc khi có các yếu tố rõ ràng cho thấy khả năng thất bại cao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Predicted failure'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the predicted failure of the project became a reality.
Ôi chao, sự thất bại đã được dự đoán của dự án đã trở thành sự thật.
Phủ định
Well, we certainly didn't want the predicted failure, but we learned from it.
Chà, chúng tôi chắc chắn không muốn sự thất bại đã được dự đoán, nhưng chúng tôi đã học được từ nó.
Nghi vấn
Oh, did they really predict the failure of the mission?
Ồ, họ thực sự đã dự đoán sự thất bại của nhiệm vụ sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)