predicted failure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing a failure that was foreseen or anticipated.
Vietnamese Meaning
Mô tả một sự thất bại đã được dự đoán hoặc lường trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The predicted failure of the project led to its early termination."
"Sự thất bại đã được dự đoán của dự án đã dẫn đến việc nó bị chấm dứt sớm."
-
"The predicted failure of the dam led to the evacuation of the town."
"Sự thất bại đã được dự đoán của con đập đã dẫn đến việc sơ tán thị trấn."
-
"The economic model showed a predicted failure of the stock market."
"Mô hình kinh tế cho thấy sự thất bại đã được dự đoán của thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | predict | dự đoán, tiên đoán |
| Noun | prediction | sự dự đoán, lời tiên đoán |
| Adjective | predictable | có thể đoán trước được |
| Adverb | predictably | một cách có thể đoán trước được |
| Verb | fail | thất bại, không thành công |
| Noun | failure | sự thất bại, sự hỏng hóc |
| Adjective | failed | thất bại, hỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'predicted' nhấn mạnh vào việc đã có sự chuẩn bị hoặc nhận thức trước về khả năng thất bại. Nó khác với 'unexpected failure' (thất bại bất ngờ), khi không có dấu hiệu báo trước. Thường dùng trong bối cảnh phân tích rủi ro, đánh giá dự án hoặc khi có các yếu tố rõ ràng cho thấy khả năng thất bại cao.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, 'predicted failure' thường ám chỉ một sự kiện hoặc kết quả tiêu cực đã được dự đoán trước. Nó có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình dự đoán, phân tích dữ liệu lịch sử hoặc đánh giá chuyên gia để xác định khả năng xảy ra thất bại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avert avert predicted failure (ngăn chặn thất bại đã được dự đoán)
-
avoid avoid predicted failure (tránh được thất bại đã được dự đoán)
-
mitigate mitigate predicted failure (giảm nhẹ thất bại đã được dự đoán)
-
face face predicted failure (đối mặt với thất bại đã được dự đoán)
-
imminent imminent predicted failure (thất bại được dự đoán sắp xảy ra)
-
potential potential predicted failure (thất bại tiềm ẩn đã được dự đoán)
-
catastrophic catastrophic predicted failure (thất bại thảm khốc đã được dự đoán)
-
risk risk of predicted failure (rủi ro thất bại đã được dự đoán)
-
sign sign of predicted failure (dấu hiệu của thất bại đã được dự đoán)
Idioms
-
on the brink of predicted failure
trên bờ vực của thất bại đã được dự báo (sắp thất bại như đã tiên liệu)
"The project was on the brink of predicted failure before a last-minute intervention."
(Dự án đã trên bờ vực của thất bại được dự báo trước khi có sự can thiệp vào phút chót.)
-
avert predicted failure
ngăn chặn thất bại đã được dự báo
"Their swift actions helped avert predicted failure and saved the company."
(Những hành động nhanh chóng của họ đã giúp ngăn chặn thất bại được dự báo và cứu công ty.)
-
the spectre of predicted failure
mối đe dọa/ám ảnh về thất bại đã được dự báo
"The spectre of predicted failure loomed over the entire development team."
(Mối đe dọa về thất bại đã được dự báo lơ lửng trên toàn bộ đội ngũ phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predicted failure
Tính từ (adjective)Mô tả một sự thất bại đã được dự đoán hoặc lường trước.
"The predicted failure of the project led to its early termination."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the predicted failure of the project became a reality. |
Ôi chao, sự thất bại đã được dự đoán của dự án đã trở thành sự thật. |
| Phủ định | Well, we certainly didn't want the predicted failure, but we learned from it. |
Chà, chúng tôi chắc chắn không muốn sự thất bại đã được dự đoán, nhưng chúng tôi đã học được từ nó. |
| Nghi vấn | Oh, did they really predict the failure of the mission? |
Ồ, họ thực sự đã dự đoán sự thất bại của nhiệm vụ sao? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer will predict the failure of the bridge if the supports are not reinforced. |
Kỹ sư sẽ dự đoán sự cố của cây cầu nếu các trụ đỡ không được gia cố. |
| Phủ định | They are not going to predict a failure, as they have full confidence in the new system. |
Họ sẽ không dự đoán một sự cố, vì họ hoàn toàn tin tưởng vào hệ thống mới. |
| Nghi vấn | Will the analysts predict a market failure if the interest rates continue to rise? |
Các nhà phân tích có dự đoán sự sụp đổ của thị trường nếu lãi suất tiếp tục tăng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predicted failure".
