(Top Banner Ad)
unhappy life
B1
tính từ B1 Tâm lý học/Xã hội học

unhappy life

UK: /ʌnˈhæpi/ • US: /ʌnˈhæpi/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống bất hạnh cuộc đời không hạnh phúc kiếp sống khổ đau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not happy; sad or miserable.

Vietnamese Meaning

Không hạnh phúc; buồn hoặc khổ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She led an unhappy life after her husband died."

    "Cô ấy đã sống một cuộc đời bất hạnh sau khi chồng cô ấy qua đời."

  • "He doesn't want his children to have an unhappy life."

    "Anh ấy không muốn con cái mình có một cuộc sống bất hạnh."

  • "She escaped from her unhappy life by moving to a new city."

    "Cô ấy trốn thoát khỏi cuộc sống bất hạnh của mình bằng cách chuyển đến một thành phố mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun happiness sự hạnh phúc
Adverb happily một cách hạnh phúc
Adjective unhappy bất hạnh, không vui
Noun unhappiness sự bất hạnh
Verb live sống, trải qua
Noun living sự sống, cách sinh hoạt
Adjective lifeless vô hồn, không có sự sống
Noun lifestyle lối sống

Synonyms

sad life (cuộc sống buồn bã)miserable life (cuộc sống khổ sở)

Antonyms

happy life (cuộc sống hạnh phúc)joyful life (cuộc sống vui vẻ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
happ
Middle English
hap
English
happy
Proto-Germanic
*libana
Old English
līf
English
life

Nguồn gốc của "unhappy life"

Cụm từ "unhappy life" được ghép từ "unhappy" và "life". "Unhappy" có tiền tố "un-" nghĩa là phủ định, kết hợp với "happy". "Happy" ban đầu từ tiếng Bắc Âu cổ "happ" (may mắn, cơ hội) và tiếng Anh trung cổ "hap" (vận may), sau đó phát triển thành "happy" với nghĩa hạnh phúc hoặc may mắn. Từ "life" bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "*libana" và tiếng Anh cổ "līf", nghĩa là sự tồn tại hoặc cuộc sống. Do đó, "unhappy life" mô tả một cuộc sống không có niềm vui hay sự may mắn.

Usage Note

Từ 'unhappy' diễn tả trạng thái thiếu hạnh phúc, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như thất vọng, cô đơn, hoặc gặp khó khăn trong cuộc sống. Nó mạnh hơn 'sad' nhưng yếu hơn 'miserable'. 'Unhappy' thường mang tính chủ quan, tức là cảm nhận của mỗi người về hạnh phúc khác nhau.
Khi kết hợp với danh từ 'life', 'unhappy' bổ nghĩa cho cuộc sống, làm rõ rằng đó là một cuộc sống không có niềm vui, sự hài lòng hoặc hạnh phúc. Sự kết hợp này thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh kéo dài, không chỉ là một khoảnh khắc buồn thoáng qua.

Prepositions

about with

'Unhappy about': không vui về điều gì. Ví dụ: 'He's unhappy about the results.' ('Unhappy with': không hài lòng với điều gì. Ví dụ: 'She's unhappy with her job.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unhappy life
  • lead lead an unhappy life
    (dẫn dắt một cuộc sống bất hạnh, sống một cuộc đời không vui)
  • live live an unhappy life
    (sống một cuộc đời bất hạnh, trải qua một cuộc sống không vui)
  • have have an unhappy life
    (có một cuộc sống bất hạnh)
  • endure endure an unhappy life
    (chịu đựng một cuộc sống bất hạnh)
Adverb/Adjective + unhappy life
  • truly a truly unhappy life
    (một cuộc sống thực sự bất hạnh)
  • deeply a deeply unhappy life
    (một cuộc sống sâu sắc bất hạnh)
  • short a short unhappy life
    (một cuộc đời ngắn ngủi bất hạnh)
  • long a long unhappy life
    (một cuộc đời dài đầy bất hạnh)
Phrases with unhappy life
  • trapped in trapped in an unhappy life
    (bị mắc kẹt trong một cuộc sống bất hạnh)
  • doomed to doomed to an unhappy life
    (bị định đoạt phải sống một cuộc đời bất hạnh)

Idioms

  • to lead an unhappy life

    sống một cuộc đời không hạnh phúc; trải qua một cuộc sống đau khổ

    "Despite his wealth, he seemed to lead an unhappy life, constantly seeking something more."

    (Mặc dù giàu có, anh ấy dường như sống một cuộc đời không hạnh phúc, liên tục tìm kiếm điều gì đó hơn thế.)

  • to be trapped in an unhappy life

    bị mắc kẹt trong một cuộc sống bất hạnh; không thể thoát khỏi cuộc sống đau khổ

    "Many people feel they are trapped in an unhappy life due to circumstances beyond their control."

    (Nhiều người cảm thấy họ bị mắc kẹt trong một cuộc sống bất hạnh do những hoàn cảnh nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.)

  • a life of quiet desperation

    một cuộc sống đầy tuyệt vọng thầm lặng (thường ám chỉ sự không hài lòng với cuộc sống nhưng không thể hiện ra ngoài)

    "Thoreau once wrote that most men lead lives of quiet desperation, referring to those who endure an unhappy life without complaint."

    (Thoreau từng viết rằng hầu hết mọi người sống một cuộc đời tuyệt vọng thầm lặng, ám chỉ những người chịu đựng một cuộc sống bất hạnh mà không phàn nàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhappy life

tính từ
Lật mặt

Không hạnh phúc; buồn hoặc khổ sở.

"She led an unhappy life after her husband died."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had realized she had lived an unhappy life before she met him.
Cô ấy đã nhận ra rằng cô ấy đã sống một cuộc sống không hạnh phúc trước khi cô ấy gặp anh ấy.
Phủ định
They had not known that he had had such an unhappy life before he told them.
Họ đã không biết rằng anh ấy đã có một cuộc sống bất hạnh như vậy trước khi anh ấy kể cho họ.
Nghi vấn
Had he imagined that he had lived such an unhappy life?
Có phải anh ấy đã từng tưởng tượng rằng mình đã sống một cuộc đời bất hạnh như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhappy life".

Theo đuổi Hạnh phúc (Pursuit of Happiness)

Khái niệm 'theo đuổi hạnh phúc' là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, nơi nó được ghi trong Tuyên ngôn Độc lập. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm niềm vui và sự thỏa mãn trong cuộc sống, khiến 'unhappy life' trở thành một điều mà nhiều người cố gắng tránh hoặc thay đổi.

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Trong xã hội phương Tây hiện đại, nhận thức về sức khỏe tâm thần ngày càng tăng. Việc sống một 'unhappy life' không còn bị coi là số phận mà là một vấn đề có thể được giải quyết thông qua trị liệu, hỗ trợ xã hội hoặc thay đổi lối sống. Điều này khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ khi cảm thấy không hạnh phúc để cải thiện chất lượng cuộc sống của mình.