unhappy life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not happy; sad or miserable.
Vietnamese Meaning
Không hạnh phúc; buồn hoặc khổ sở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She led an unhappy life after her husband died."
"Cô ấy đã sống một cuộc đời bất hạnh sau khi chồng cô ấy qua đời."
-
"He doesn't want his children to have an unhappy life."
"Anh ấy không muốn con cái mình có một cuộc sống bất hạnh."
-
"She escaped from her unhappy life by moving to a new city."
"Cô ấy trốn thoát khỏi cuộc sống bất hạnh của mình bằng cách chuyển đến một thành phố mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unhappy' diễn tả trạng thái thiếu hạnh phúc, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như thất vọng, cô đơn, hoặc gặp khó khăn trong cuộc sống. Nó mạnh hơn 'sad' nhưng yếu hơn 'miserable'. 'Unhappy' thường mang tính chủ quan, tức là cảm nhận của mỗi người về hạnh phúc khác nhau.
Khi kết hợp với danh từ 'life', 'unhappy' bổ nghĩa cho cuộc sống, làm rõ rằng đó là một cuộc sống không có niềm vui, sự hài lòng hoặc hạnh phúc. Sự kết hợp này thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh kéo dài, không chỉ là một khoảnh khắc buồn thoáng qua.
Prepositions
'Unhappy about': không vui về điều gì. Ví dụ: 'He's unhappy about the results.' ('Unhappy with': không hài lòng với điều gì. Ví dụ: 'She's unhappy with her job.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead an unhappy life (dẫn dắt một cuộc sống bất hạnh, sống một cuộc đời không vui)
-
live live an unhappy life (sống một cuộc đời bất hạnh, trải qua một cuộc sống không vui)
-
have have an unhappy life (có một cuộc sống bất hạnh)
-
endure endure an unhappy life (chịu đựng một cuộc sống bất hạnh)
-
truly a truly unhappy life (một cuộc sống thực sự bất hạnh)
-
deeply a deeply unhappy life (một cuộc sống sâu sắc bất hạnh)
-
short a short unhappy life (một cuộc đời ngắn ngủi bất hạnh)
-
long a long unhappy life (một cuộc đời dài đầy bất hạnh)
-
trapped in trapped in an unhappy life (bị mắc kẹt trong một cuộc sống bất hạnh)
-
doomed to doomed to an unhappy life (bị định đoạt phải sống một cuộc đời bất hạnh)
Idioms
-
to lead an unhappy life
sống một cuộc đời không hạnh phúc; trải qua một cuộc sống đau khổ
"Despite his wealth, he seemed to lead an unhappy life, constantly seeking something more."
(Mặc dù giàu có, anh ấy dường như sống một cuộc đời không hạnh phúc, liên tục tìm kiếm điều gì đó hơn thế.)
-
to be trapped in an unhappy life
bị mắc kẹt trong một cuộc sống bất hạnh; không thể thoát khỏi cuộc sống đau khổ
"Many people feel they are trapped in an unhappy life due to circumstances beyond their control."
(Nhiều người cảm thấy họ bị mắc kẹt trong một cuộc sống bất hạnh do những hoàn cảnh nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.)
-
a life of quiet desperation
một cuộc sống đầy tuyệt vọng thầm lặng (thường ám chỉ sự không hài lòng với cuộc sống nhưng không thể hiện ra ngoài)
"Thoreau once wrote that most men lead lives of quiet desperation, referring to those who endure an unhappy life without complaint."
(Thoreau từng viết rằng hầu hết mọi người sống một cuộc đời tuyệt vọng thầm lặng, ám chỉ những người chịu đựng một cuộc sống bất hạnh mà không phàn nàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhappy life
tính từKhông hạnh phúc; buồn hoặc khổ sở.
"She led an unhappy life after her husband died."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had realized she had lived an unhappy life before she met him. |
Cô ấy đã nhận ra rằng cô ấy đã sống một cuộc sống không hạnh phúc trước khi cô ấy gặp anh ấy. |
| Phủ định | They had not known that he had had such an unhappy life before he told them. |
Họ đã không biết rằng anh ấy đã có một cuộc sống bất hạnh như vậy trước khi anh ấy kể cho họ. |
| Nghi vấn | Had he imagined that he had lived such an unhappy life? |
Có phải anh ấy đã từng tưởng tượng rằng mình đã sống một cuộc đời bất hạnh như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhappy life".
