(Top Banner Ad)
unidentified person
B2
Danh từ B2 Pháp luật/Điều tra

unidentified person

UK: /ˌʌnaɪˈdentɪfaɪd ˈpɜːsn/ • US: /ˌʌnaɪˈdentɪfaɪd ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người không rõ danh tính người vô danh người chưa xác định được danh tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose identity is unknown or has not been established.

Vietnamese Meaning

Một người mà danh tính không rõ hoặc chưa được xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are looking for an unidentified person who witnessed the accident."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm một người không rõ danh tính, người đã chứng kiến vụ tai nạn."

  • "An unidentified person left a package at the front desk."

    "Một người không rõ danh tính đã để lại một gói hàng ở quầy lễ tân."

  • "The body was that of an unidentified person."

    "Thi thể đó là của một người không rõ danh tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb identify nhận dạng, xác định
Noun identification sự nhận dạng; giấy tờ tùy thân
Adjective identifiable có thể nhận dạng được
Noun identity danh tính, bản sắc
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Adverb personally đích thân, một cách cá nhân
Verb personify nhân cách hóa

Synonyms

unknown person (người vô danh)anonymous individual (cá nhân ẩn danh)

Antonyms

identified person (người đã được xác định)

Related Words

missing person (người mất tích)suspect (nghi phạm)victim (nạn nhân)

Subject Area

Pháp luật/Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix)
Latin
idem ('same', root of identify)
Latin
persona ('mask, character, person')
Old French
identifier
Old French
persone
English
identify
English
person
English
unidentified person (compound phrase)

Khám phá nguồn gốc 'Unidentified Person'

Cụm từ 'unidentified person' (người không xác định danh tính) được ghép từ hai thành phần chính: 'unidentified' và 'person'. 'Unidentified' có gốc từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa phủ định 'không', và động từ 'identify'. 'Identify' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'idem' nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'cùng một', phát triển qua tiếng Pháp cổ 'identifier' để chỉ hành động nhận diện hay xác định một cái gì đó là giống với bản gốc hoặc là chính nó. Còn 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu, sau đó phát triển thành 'vai diễn, nhân vật' và cuối cùng là 'người'. Khi ghép lại, 'unidentified person' ám chỉ một người mà danh tính của họ chưa được biết hoặc chưa được xác định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra pháp luật, báo cáo tin tức hoặc trong các tình huống mà việc xác định danh tính là quan trọng. Nó nhấn mạnh việc thiếu thông tin về danh tính của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unidentified person
  • deceased deceased unidentified person
    (tử thi không xác định danh tính)
  • a single a single unidentified person
    (một người duy nhất không xác định danh tính)
  • several several unidentified persons
    (một vài người không xác định danh tính)
Verb + unidentified person
  • identify identify an unidentified person
    (xác định danh tính một người không rõ danh tính)
  • find find an unidentified person
    (tìm thấy một người không rõ danh tính)
  • question question an unidentified person
    (thẩm vấn một người không rõ danh tính)
Noun + unidentified person
  • description of description of an unidentified person
    (mô tả về một người không rõ danh tính)
  • report of report of an unidentified person
    (báo cáo về một người không rõ danh tính)
  • remains of remains of an unidentified person
    (hài cốt/thi thể của một người không rõ danh tính)

Idioms

  • to be listed as an unidentified person

    được liệt kê/ghi nhận là người không xác định danh tính

    "For weeks, the victim was listed as an unidentified person until dental records provided a match."

    (Trong nhiều tuần, nạn nhân được ghi nhận là người không xác định danh tính cho đến khi hồ sơ răng khớp với thông tin.)

  • the case of an unidentified person

    vụ án/trường hợp liên quan đến một người không xác định danh tính

    "Police reopened the cold case of an unidentified person found by the river twenty years ago."

    (Cảnh sát mở lại vụ án chưa giải quyết về một người không xác định danh tính được tìm thấy bên sông cách đây hai mươi năm.)

  • to deal with an unidentified person

    giải quyết/xử lý trường hợp một người không xác định danh tính

    "The emergency services had to deal with an unidentified person who was injured in the accident."

    (Các dịch vụ khẩn cấp phải xử lý trường hợp một người không xác định danh tính bị thương trong vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unidentified person

Danh từ
Lật mặt

Một người mà danh tính không rõ hoặc chưa được xác định.

"The police are looking for an unidentified person who witnessed the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unidentified person".

John Doe / Jane Doe: Tên gọi thay thế

Trong hệ thống pháp luật của Mỹ và Canada, khi một người không xác định danh tính bị phát hiện (thường là nạn nhân của tội phạm, người chết, hoặc bệnh nhân không có khả năng tự khai báo), người ta thường sử dụng các tên gọi giả định như 'John Doe' cho nam giới và 'Jane Doe' cho nữ giới. Những cái tên này giúp các cơ quan chức năng tham chiếu và ghi chép về cá nhân đó trong các hồ sơ chính thức, trong khi quá trình xác minh danh tính thật vẫn đang diễn ra. Nó biểu thị sự ẩn danh và cần được xác minh.

Người Lính Vô Danh: Tưởng niệm anh hùng

Khái niệm 'Người Lính Vô Danh' (The Unknown Soldier) là một truyền thống tưởng niệm quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là sau các cuộc chiến tranh thế giới. Đây là một ngôi mộ hoặc đài tưởng niệm dành riêng cho những quân nhân đã hy sinh trong chiến đấu nhưng danh tính không thể xác định được. Nó đại diện cho tất cả những người lính anh dũng đã ngã xuống mà không được biết tên, thể hiện lòng biết ơn và sự tôn kính sâu sắc của quốc gia đối với sự hy sinh của họ.