(Top Banner Ad)
unimpaired cognition
C1
Tính từ (adjective) C1 Y học/Tâm lý học

unimpaired cognition

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức không suy giảm khả năng nhận thức không bị suy giảm nhận thức bình thường (ở trạng thái tốt) tâm trí minh mẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cognition that is not damaged, weakened, or diminished in any way; mental processes that are functioning normally and at full capacity.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhận thức không bị tổn hại, suy yếu hoặc giảm sút dưới bất kỳ hình thức nào; các quá trình tinh thần hoạt động bình thường và ở mức tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient exhibited unimpaired cognition throughout the examination."

    "Bệnh nhân thể hiện khả năng nhận thức không suy giảm trong suốt quá trình kiểm tra."

  • "His unimpaired cognition allowed him to quickly solve the complex problem."

    "Khả năng nhận thức không bị suy giảm của anh ấy cho phép anh ấy nhanh chóng giải quyết vấn đề phức tạp."

  • "The study aimed to assess the effects of the drug on unimpaired cognition."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá tác động của thuốc đối với khả năng nhận thức không bị suy giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition nhận thức, khả năng tư duy
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Adverb cognitively về mặt nhận thức
Verb impair làm suy yếu, làm hư hại
Noun impairment sự suy yếu, sự hư hại
Adjective impaired bị suy yếu, bị hư hại
Adjective unimpaired không bị suy yếu, không bị hư hại

Synonyms

intact cognition (nhận thức nguyên vẹn)undamaged cognition (nhận thức không bị tổn thương)normal cognition (nhận thức bình thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognitio
English
cognition
Latin
peiorare
Old French
empeirier
English
impair
Old English
un-
English
unimpaired

Nguồn gốc của 'unimpaired cognition'

Cụm từ 'unimpaired cognition' có nghĩa là 'nhận thức không bị suy giảm' hay 'khả năng tư duy minh mẫn'. Từ 'cognition' (nhận thức) bắt nguồn từ 'cognitio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự hiểu biết'. Từ 'impair' (làm suy yếu) xuất phát từ 'peiorare' trong tiếng Latin (làm tồi tệ hơn) qua tiếng Pháp cổ 'empeirier'. Tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'không'. Ghép lại, 'unimpaired' có nghĩa là 'không bị suy yếu hay hư hại'. Do đó, 'unimpaired cognition' miêu tả trạng thái tinh thần hoàn toàn minh mẫn, hoạt động bình thường, không bị bất kỳ yếu tố nào làm giảm sút.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm lý học, hoặc pháp lý để chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn, tỉnh táo, và có khả năng suy nghĩ, phán đoán, ghi nhớ và học hỏi một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự toàn vẹn và chức năng đầy đủ của các quá trình nhận thức. So với 'normal cognition', 'unimpaired cognition' nhấn mạnh hơn vào việc không có sự suy giảm hoặc tổn thương, thường được dùng để đánh giá hoặc so sánh với trạng thái nhận thức bị suy giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unimpaired cognition
  • consistent consistent unimpaired cognition
    (nhận thức không suy giảm một cách ổn định)
  • sustained sustained unimpaired cognition
    (nhận thức không suy giảm được duy trì liên tục)
Verb + unimpaired cognition
  • maintain maintain unimpaired cognition
    (duy trì nhận thức không suy giảm)
  • preserve preserve unimpaired cognition
    (bảo tồn nhận thức không suy giảm)
  • demonstrate demonstrate unimpaired cognition
    (thể hiện nhận thức không suy giảm)

Idioms

  • Maintain unimpaired cognition

    Duy trì nhận thức không suy giảm (khả năng tư duy minh mẫn)

    "Eating healthy and exercising regularly can help maintain unimpaired cognition into old age."

    (Ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể giúp duy trì nhận thức không suy giảm khi về già.)

  • Operate with unimpaired cognition

    Hoạt động/Làm việc với nhận thức không suy giảm (trong trạng thái tinh thần minh mẫn)

    "To perform complex tasks, one must operate with unimpaired cognition."

    (Để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp, người ta phải hoạt động với nhận thức không suy giảm.)

  • Evidence of unimpaired cognition

    Bằng chứng về nhận thức không suy giảm

    "The patient's quick responses were clear evidence of unimpaired cognition."

    (Những phản ứng nhanh nhạy của bệnh nhân là bằng chứng rõ ràng về nhận thức không suy giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimpaired cognition

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Khả năng nhận thức không bị tổn hại, suy yếu hoặc giảm sút dưới bất kỳ hình thức nào; các quá trình tinh thần hoạt động bình thường và ở mức tối đa.

"The patient exhibited unimpaired cognition throughout the examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining unimpaired cognition is essential for effective learning.
Duy trì nhận thức không suy giảm là điều cần thiết để học tập hiệu quả.
Phủ định
Failing to recognize the importance of unimpaired cognition can hinder personal growth.
Việc không nhận ra tầm quan trọng của nhận thức không suy giảm có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
Nghi vấn
Is promoting unimpaired cognition a key goal of healthy aging programs?
Liệu thúc đẩy nhận thức không suy giảm có phải là mục tiêu chính của các chương trình lão hóa khỏe mạnh?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unimpaired cognition is crucial for making sound decisions.
Nhận thức không suy giảm là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đúng đắn.
Phủ định
A lack of sleep can lead to impaired, non-unimpaired cognition.
Thiếu ngủ có thể dẫn đến suy giảm nhận thức, không phải nhận thức không suy giảm.
Nghi vấn
Is unimpaired cognition necessary for complex problem-solving?
Có phải nhận thức không suy giảm là cần thiết cho việc giải quyết vấn đề phức tạp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he maintains a healthy lifestyle, his cognition will remain unimpaired.
Nếu anh ấy duy trì một lối sống lành mạnh, nhận thức của anh ấy sẽ duy trì không bị suy giảm.
Phủ định
If you don't get enough sleep, your cognition may not be unimpaired.
Nếu bạn không ngủ đủ giấc, nhận thức của bạn có thể không được minh mẫn.
Nghi vấn
Will her cognitive abilities remain unimpaired if she continues to take the medication?
Liệu khả năng nhận thức của cô ấy có duy trì không bị suy giảm nếu cô ấy tiếp tục dùng thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimpaired cognition".

Giá trị của sức khỏe não bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại, khả năng nhận thức không suy giảm (unimpaired cognition) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ cần thiết cho công việc, học tập mà còn là yếu tố quan trọng để duy trì sự độc lập và chất lượng cuộc sống, đặc biệt khi về già. Xã hội khuyến khích các hoạt động rèn luyện trí não, lối sống lành mạnh và chế độ ăn uống cân bằng để bảo vệ chức năng nhận thức.

Nỗi lo về suy giảm nhận thức khi lớn tuổi

Nỗi sợ hãi về việc suy giảm nhận thức do tuổi tác, như bệnh Alzheimer hoặc mất trí nhớ, là một mối quan tâm lớn trong nhiều xã hội. Vì vậy, việc duy trì 'unimpaired cognition' trở thành một mục tiêu quan trọng. Nhiều người tìm kiếm các giải pháp như trò chơi trí tuệ, bổ sung dinh dưỡng và lối sống tích cực để phòng ngừa sự suy giảm này, coi đó là chìa khóa cho một cuộc sống trọn vẹn và độc lập.