unimpeachable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thể bị nghi ngờ hoặc chỉ trích; không thể bị luận tội; không có gì phải nghi ngờ; không tì vết; không thể chê trách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His integrity is unimpeachable."
"Sự chính trực của anh ấy là không thể chê trách."
-
"The witness provided unimpeachable evidence."
"Nhân chứng đã cung cấp bằng chứng không thể chối cãi."
-
"Her record as a public servant is unimpeachable."
"Hồ sơ của cô ấy với tư cách là một công chức là không thể chê trách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impeach | buộc tội, nghi ngờ tính hợp lệ của |
| Noun | impeachment | sự buộc tội, sự luận tội (thường trong chính trị) |
| Adjective | impeachable | có thể bị buộc tội, có thể bị nghi ngờ |
| Adverb | unimpeachably | một cách không thể nghi ngờ, một cách tuyệt đối đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unimpeachable' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự hoàn hảo và tính chính trực. Nó thường được sử dụng để mô tả chứng cứ, lý lịch, hoặc phẩm chất đạo đức của một người. Nó nhấn mạnh sự không thể bị thách thức hoặc bác bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unimpeachable unimpeachable integrity (sự chính trực không thể lay chuyển)
-
unimpeachable unimpeachable source (nguồn tin không thể nghi ngờ)
-
unimpeachable unimpeachable character (tư cách đạo đức không tì vết)
-
unimpeachable unimpeachable evidence (bằng chứng không thể chối cãi)
-
unimpeachable unimpeachable record (hồ sơ/thành tích không có vết nhơ)
-
remain remain unimpeachable (vẫn giữ được sự không thể nghi ngờ)
-
prove prove unimpeachable (chứng tỏ là không thể nghi ngờ)
-
is is unimpeachable (là không thể nghi ngờ)
Idioms
-
an unimpeachable record
một thành tích/hồ sơ không có tì vết, không thể bị chất vấn
"The judge has an unimpeachable record throughout his long career."
(Vị thẩm phán có một hồ sơ không tì vết trong suốt sự nghiệp dài của mình.)
-
unimpeachable integrity
sự chính trực không thể lay chuyển
"Her unimpeachable integrity earned her the trust of everyone."
(Sự chính trực không thể lay chuyển của cô ấy đã giúp cô có được sự tin tưởng của mọi người.)
-
from an unimpeachable source
từ một nguồn tin hoàn toàn đáng tin cậy
"We received this information from an unimpeachable source."
(Chúng tôi nhận được thông tin này từ một nguồn tin hoàn toàn đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimpeachable
adjectiveKhông thể bị nghi ngờ hoặc chỉ trích; không thể bị luận tội; không có gì phải nghi ngờ; không tì vết; không thể chê trách.
"His integrity is unimpeachable."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because his alibi was unimpeachable, the police had to release him. |
Vì bằng chứng ngoại phạm của anh ấy là không thể chối cãi, cảnh sát đã phải thả anh ta. |
| Phủ định | Even though the evidence seemed strong, the witness's testimony was not unimpeachable, so the jury doubted it. |
Mặc dù bằng chứng có vẻ mạnh mẽ, lời khai của nhân chứng không phải là không thể chối cãi, vì vậy bồi thẩm đoàn đã nghi ngờ nó. |
| Nghi vấn | Since the witness is known to lie, is his statement unimpeachable, even if it seems to support the defendant? |
Vì nhân chứng được biết là hay nói dối, liệu lời khai của anh ta có không thể chối cãi được không, ngay cả khi nó có vẻ ủng hộ bị cáo? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His reputation, built on years of honest service, was unimpeachable. |
Danh tiếng của anh ấy, được xây dựng dựa trên nhiều năm phục vụ trung thực, là không thể chê trách. |
| Phủ định | The evidence presented, though circumstantial, did not make his alibi unimpeachable. |
Những bằng chứng được đưa ra, mặc dù mang tính gián tiếp, đã không làm cho chứng cớ ngoại phạm của anh ấy trở nên không thể chê trách. |
| Nghi vấn | Given her long history of ethical conduct, is her testimony, therefore, unimpeachable? |
Với lịch sử lâu dài về hành vi đạo đức của cô ấy, lời khai của cô ấy, do đó, có không thể chê trách được không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witness provided unimpeachable testimony. |
Nhân chứng đã cung cấp lời khai không thể chối cãi. |
| Phủ định | Her motives were not unimpeachable; many suspected ulterior motives. |
Động cơ của cô ấy không phải là không thể chối cãi; nhiều người nghi ngờ có động cơ thầm kín. |
| Nghi vấn | Is his reputation unimpeachable after the scandal? |
Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ta có còn không thể chối cãi không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the evidence is unimpeachable, the jury will likely reach a guilty verdict. |
Nếu bằng chứng là không thể chối cãi, bồi thẩm đoàn có khả năng cao sẽ đưa ra phán quyết có tội. |
| Phủ định | If her alibi isn't unimpeachable, she won't be released on bail. |
Nếu chứng cứ ngoại phạm của cô ấy không thể chối cãi, cô ấy sẽ không được tại ngoại. |
| Nghi vấn | Will the public trust the politician if his integrity isn't unimpeachable? |
Liệu công chúng có tin tưởng chính trị gia nếu sự chính trực của ông ta không thể chối cãi? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had investigated more thoroughly, the evidence would be unimpeachable now. |
Nếu cô ấy đã điều tra kỹ lưỡng hơn, thì bằng chứng bây giờ sẽ không thể chối cãi được. |
| Phủ định | If the witness hadn't been so reliable, his testimony wouldn't be unimpeachable in court. |
Nếu nhân chứng không đáng tin cậy đến vậy, lời khai của anh ta sẽ không thể bị bác bỏ tại tòa. |
| Nghi vấn | If he had followed all the regulations, would his conduct be considered unimpeachable today? |
Nếu anh ấy tuân thủ tất cả các quy định, liệu hành vi của anh ấy có được coi là không thể chê trách ngày hôm nay không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witness's testimony was considered unimpeachable in court. |
Lời khai của nhân chứng được xem là không thể chối cãi tại tòa. |
| Phủ định | The evidence presented was not considered unimpeachable by the jury. |
Bằng chứng được đưa ra không được bồi thẩm đoàn xem là không thể chối cãi. |
| Nghi vấn | Was the suspect's alibi considered unimpeachable by the investigators? |
Lời chứng ngoại phạm của nghi phạm có được các nhà điều tra xem là không thể chối cãi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee will be considering his unimpeachable record as they make their decision. |
Ủy ban sẽ xem xét hồ sơ không thể chê trách của anh ấy khi họ đưa ra quyết định. |
| Phủ định | The journalist won't be questioning the unimpeachable sources the editor used for the article. |
Nhà báo sẽ không nghi ngờ những nguồn tin không thể chê trách mà biên tập viên đã sử dụng cho bài báo. |
| Nghi vấn | Will the public be doubting the CEO's unimpeachable integrity after this scandal? |
Liệu công chúng có nghi ngờ sự chính trực không thể chê trách của CEO sau vụ bê bối này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimpeachable".
