(Top Banner Ad)
unimposing
B2
adjective B2 General Vocabulary

unimposing

UK: /ˌʌnɪmˈpəʊzɪŋ/ • US: /ˌʌnɪmˈpoʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giản dị không phô trương không gây ấn tượng khiêm tốn khiêm nhường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not imposing; modest or unassuming in appearance or manner.

Vietnamese Meaning

Không gây ấn tượng mạnh; khiêm tốn hoặc giản dị về ngoại hình hoặc cách cư xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was surprisingly unimposing for such a wealthy family."

    "Ngôi nhà trông khá giản dị so với một gia đình giàu có như vậy."

  • "Despite his fame, he was an unimposing figure in person."

    "Mặc dù nổi tiếng, anh ấy lại là một người có dáng vẻ giản dị khi gặp mặt trực tiếp."

  • "The restaurant had an unimposing facade, but the food was excellent."

    "Nhà hàng có mặt tiền không mấy nổi bật, nhưng đồ ăn lại rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impose áp đặt, bắt buộc; gây ấn tượng
Noun imposition sự áp đặt, sự bắt buộc; gánh nặng
Adjective imposing ấn tượng, hùng vĩ, oai vệ
Adverb unimposingly một cách khiêm tốn, không phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imponere
Old French
imposer
English
impose
English
imposing
English
unimposing

Nguồn gốc của sự khiêm tốn

Từ 'unimposing' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và tính từ 'imposing' (gây ấn tượng, oai vệ, hùng vĩ). Như vậy, 'unimposing' mang nghĩa là không gây ấn tượng mạnh, không phô trương hay khiêm tốn. 'Imposing' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imponere' (đặt lên, áp đặt), qua tiếng Pháp cổ 'imposer', rồi vào tiếng Anh, mang nghĩa 'ấn tượng' do tính chất 'áp đặt' một sự hiện diện mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'unimposing' thường được sử dụng để mô tả một người, địa điểm hoặc vật gì đó không thu hút sự chú ý ngay lập tức do kích thước, sự lộng lẫy hoặc sức mạnh của nó. Nó mang sắc thái của sự giản dị, khiêm tốn và không phô trương. Khác với 'humble' (khiêm tốn) thường liên quan đến tính cách, 'unimposing' thường nói về vẻ bề ngoài. So với 'modest' (khiêm tốn, vừa phải) thì 'unimposing' nhấn mạnh hơn vào việc không gây ấn tượng mạnh mẽ ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Unimposing + Noun
  • figure an unimposing figure
    (một dáng người khiêm tốn/bình thường)
  • building an unimposing building
    (một tòa nhà không phô trương/không ấn tượng)
  • presence an unimposing presence
    (một sự hiện diện khiêm tốn/không nổi bật)
  • exterior an unimposing exterior
    (vẻ bề ngoài không mấy ấn tượng/bình dị)
  • manner an unimposing manner
    (cách cư xử khiêm tốn/không khoa trương)
Verb + unimposing
  • remain to remain unimposing
    (giữ vẻ ngoài khiêm tốn/không phô trương)
  • appear to appear unimposing
    (trông có vẻ không phô trương/bình thường)
  • look to look unimposing
    (trông không mấy ấn tượng/tầm thường)

Idioms

  • an unimposing air

    một vẻ ngoài khiêm tốn, không phô trương

    "Despite his wealth, he always had an unimposing air about him."

    (Mặc dù giàu có, anh ấy luôn có vẻ ngoài khiêm tốn.)

  • a quiet, unimposing strength

    một sức mạnh thầm lặng, không phô trương

    "She possessed a quiet, unimposing strength that many underestimated."

    (Cô ấy sở hữu một sức mạnh thầm lặng, không phô trương mà nhiều người đã đánh giá thấp.)

  • to be utterly unimposing

    hoàn toàn không gây ấn tượng, rất khiêm tốn

    "The artist's studio was utterly unimposing, yet full of incredible work."

    (Xưởng vẽ của người nghệ sĩ hoàn toàn không gây ấn tượng, nhưng lại chứa đầy những tác phẩm đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimposing

adjective
Lật mặt

Không gây ấn tượng mạnh; khiêm tốn hoặc giản dị về ngoại hình hoặc cách cư xử.

"The house was surprisingly unimposing for such a wealthy family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the building is surprisingly unimposing for such a large corporation!
Ồ, tòa nhà trông đáng ngạc nhiên là không hề đồ sộ so với một tập đoàn lớn như vậy!
Phủ định
Well, the presentation wasn't unimposing; it was actually quite overwhelming.
Chà, bài thuyết trình không hề bình thường; nó thực sự khá áp đảo.
Nghi vấn
Hey, is that unimposing structure really their main headquarters?
Này, cái cấu trúc không mấy nổi bật đó thực sự là trụ sở chính của họ sao?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's unassuming building had an unexpectedly secure vault.
Tòa nhà khiêm tốn của công ty có một hầm an toàn một cách bất ngờ.
Phủ định
The witness's unimposing demeanor didn't suggest they knew the truth.
Vẻ ngoài không phô trương của nhân chứng không cho thấy họ biết sự thật.
Nghi vấn
Does Sarah and Tom's unimposing garden hide a secret entrance?
Khu vườn giản dị của Sarah và Tom có ẩn chứa một lối vào bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimposing".

Vẻ đẹp của sự khiêm tốn và giản dị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc xã hội tinh tế, việc sở hữu một vẻ ngoài 'unimposing' (không phô trương) thường được coi là một phẩm chất tích cực. Nó thể hiện sự khiêm tốn, tập trung vào giá trị nội tại thay vì hình thức hào nhoáng bên ngoài, và có thể tạo dựng sự tin cậy hoặc thể hiện sự chuyên nghiệp không cần khoa trương.

Phong cách thanh lịch tinh tế (Understated Elegance)

Khái niệm 'understated elegance' (thanh lịch tinh tế) rất phổ biến trong thời trang, kiến trúc và thiết kế. Một thiết kế 'unimposing' nhưng chất lượng cao, có đường nét sạch sẽ và không cầu kỳ, thường được đánh giá là sang trọng và đẳng cấp hơn là những thiết kế phô trương, rực rỡ. Đây là một minh chứng cho thấy sự 'unimposing' có thể tạo ra sức hấp dẫn mạnh mẽ.