unimposing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not imposing; modest or unassuming in appearance or manner.
Vietnamese Meaning
Không gây ấn tượng mạnh; khiêm tốn hoặc giản dị về ngoại hình hoặc cách cư xử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house was surprisingly unimposing for such a wealthy family."
"Ngôi nhà trông khá giản dị so với một gia đình giàu có như vậy."
-
"Despite his fame, he was an unimposing figure in person."
"Mặc dù nổi tiếng, anh ấy lại là một người có dáng vẻ giản dị khi gặp mặt trực tiếp."
-
"The restaurant had an unimposing facade, but the food was excellent."
"Nhà hàng có mặt tiền không mấy nổi bật, nhưng đồ ăn lại rất ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unimposing' thường được sử dụng để mô tả một người, địa điểm hoặc vật gì đó không thu hút sự chú ý ngay lập tức do kích thước, sự lộng lẫy hoặc sức mạnh của nó. Nó mang sắc thái của sự giản dị, khiêm tốn và không phô trương. Khác với 'humble' (khiêm tốn) thường liên quan đến tính cách, 'unimposing' thường nói về vẻ bề ngoài. So với 'modest' (khiêm tốn, vừa phải) thì 'unimposing' nhấn mạnh hơn vào việc không gây ấn tượng mạnh mẽ ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
figure an unimposing figure (một dáng người khiêm tốn/bình thường)
-
building an unimposing building (một tòa nhà không phô trương/không ấn tượng)
-
presence an unimposing presence (một sự hiện diện khiêm tốn/không nổi bật)
-
exterior an unimposing exterior (vẻ bề ngoài không mấy ấn tượng/bình dị)
-
manner an unimposing manner (cách cư xử khiêm tốn/không khoa trương)
-
remain to remain unimposing (giữ vẻ ngoài khiêm tốn/không phô trương)
-
appear to appear unimposing (trông có vẻ không phô trương/bình thường)
-
look to look unimposing (trông không mấy ấn tượng/tầm thường)
Idioms
-
an unimposing air
một vẻ ngoài khiêm tốn, không phô trương
"Despite his wealth, he always had an unimposing air about him."
(Mặc dù giàu có, anh ấy luôn có vẻ ngoài khiêm tốn.)
-
a quiet, unimposing strength
một sức mạnh thầm lặng, không phô trương
"She possessed a quiet, unimposing strength that many underestimated."
(Cô ấy sở hữu một sức mạnh thầm lặng, không phô trương mà nhiều người đã đánh giá thấp.)
-
to be utterly unimposing
hoàn toàn không gây ấn tượng, rất khiêm tốn
"The artist's studio was utterly unimposing, yet full of incredible work."
(Xưởng vẽ của người nghệ sĩ hoàn toàn không gây ấn tượng, nhưng lại chứa đầy những tác phẩm đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimposing
adjectiveKhông gây ấn tượng mạnh; khiêm tốn hoặc giản dị về ngoại hình hoặc cách cư xử.
"The house was surprisingly unimposing for such a wealthy family."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the building is surprisingly unimposing for such a large corporation! |
Ồ, tòa nhà trông đáng ngạc nhiên là không hề đồ sộ so với một tập đoàn lớn như vậy! |
| Phủ định | Well, the presentation wasn't unimposing; it was actually quite overwhelming. |
Chà, bài thuyết trình không hề bình thường; nó thực sự khá áp đảo. |
| Nghi vấn | Hey, is that unimposing structure really their main headquarters? |
Này, cái cấu trúc không mấy nổi bật đó thực sự là trụ sở chính của họ sao? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's unassuming building had an unexpectedly secure vault. |
Tòa nhà khiêm tốn của công ty có một hầm an toàn một cách bất ngờ. |
| Phủ định | The witness's unimposing demeanor didn't suggest they knew the truth. |
Vẻ ngoài không phô trương của nhân chứng không cho thấy họ biết sự thật. |
| Nghi vấn | Does Sarah and Tom's unimposing garden hide a secret entrance? |
Khu vườn giản dị của Sarah và Tom có ẩn chứa một lối vào bí mật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimposing".
