(Top Banner Ad)
deserted region
B2
Tính từ B2 Địa lý/Môi trường

deserted region

UK: /dɪˈzɜːtɪd ˈriːdʒən/ • US: /dɪˈzɜːrtɪd ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng hoang vắng khu vực bị bỏ hoang vùng đất không người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region that is abandoned, empty of people, and often desolate.

Vietnamese Meaning

Một khu vực bị bỏ hoang, không có người ở, và thường tiêu điều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We drove for hours through a deserted region."

    "Chúng tôi lái xe hàng giờ qua một vùng hoang vắng."

  • "The old fort stood alone in the deserted region."

    "Pháo đài cổ đứng một mình trong vùng hoang vắng."

  • "Few dared to venture into the deserted region after dark."

    "Ít ai dám mạo hiểm vào vùng hoang vắng sau khi trời tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desert Bỏ rơi, rời bỏ; sa mạc hóa
Noun desert Sa mạc, vùng hoang vắng
Noun deserter Kẻ đào ngũ, người bỏ cuộc
Noun desertion Sự bỏ rơi, sự đào ngũ
Adjective regional Thuộc về vùng, khu vực
Noun regionalism Chủ nghĩa địa phương, đặc điểm vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēserere (to abandon, forsake)
Old French
deserter (to abandon)
English
desert (verb) → deserted (adjective/past participle)
Latin
regiō (direction, boundary, district, region)
Old French
region
English
region

Nguồn gốc của 'Deserted Region'

Từ 'deserted' (bỏ hoang, hoang vắng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēserere', có nghĩa là 'bỏ rơi' hoặc 'từ bỏ'. Qua tiếng Pháp cổ 'deserter', nghĩa này được truyền sang tiếng Anh, dùng để chỉ một nơi không có người sinh sống hoặc bị bỏ mặc. 'Region' (khu vực, vùng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regiō', chỉ một khu vực địa lý. Khi kết hợp, 'deserted region' đặc tả một khu vực rộng lớn đã bị bỏ hoang, tạo nên cảm giác hoang vắng và trống trải.

Usage Note

Tính từ 'deserted' nhấn mạnh sự vắng bóng của con người và sự cô lập. Nó thường mang sắc thái buồn bã hoặc đáng sợ, gợi ý một sự bỏ rơi hoặc tàn lụi. So sánh với 'uninhabited' (không có người ở), 'deserted' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự từng có người ở nhưng nay đã bị bỏ lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deserted region
  • vast a vast deserted region
    (một vùng hoang vắng rộng lớn)
  • remote a remote deserted region
    (một vùng hoang vắng hẻo lánh)
  • barren a barren deserted region
    (một vùng hoang vắng cằn cỗi)
  • isolated an isolated deserted region
    (một vùng hoang vắng biệt lập)
Verb + deserted region
  • explore explore a deserted region
    (khám phá một vùng hoang vắng)
  • traverse traverse a deserted region
    (đi qua một vùng hoang vắng)
  • venture into venture into a deserted region
    (mạo hiểm đi vào một vùng hoang vắng)

Idioms

  • feel like a deserted region

    cảm thấy như một vùng hoang vắng (ám chỉ sự trống trải, cô đơn, không có sự sống)

    "After the concert, the arena felt like a deserted region, echoing with silence."

    (Sau buổi hòa nhạc, đấu trường cảm thấy như một vùng hoang vắng, vang vọng sự im lặng.)

  • become a deserted region

    trở thành một vùng hoang vắng (ám chỉ sự tàn lụi, bị bỏ hoang, không còn hoạt động)

    "Decades of economic decline caused the once vibrant industrial area to become a deserted region."

    (Hàng thập kỷ suy thoái kinh tế đã khiến khu công nghiệp từng sôi động trở thành một vùng hoang vắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deserted region

Tính từ
Lật mặt

Một khu vực bị bỏ hoang, không có người ở, và thường tiêu điều.

"We drove for hours through a deserted region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserted region".

Thị trấn ma (Ghost Towns)

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là miền Tây nước Mỹ, có những 'thị trấn ma' – các thị trấn từng phát triển mạnh mẽ nhờ khai thác mỏ hoặc các ngành công nghiệp khác. Sau khi tài nguyên cạn kiệt hoặc ngành nghề suy thoái, người dân rời đi, biến chúng thành những vùng hoang vắng và bị lãng quên, trở thành biểu tượng của sự thay đổi và tàn phai.

Biểu tượng của sự cô độc và khám phá

Trong văn hóa phương Tây, các vùng đất hoang vắng (deserted regions) thường là biểu tượng của sự cô độc, bí ẩn, nhưng cũng là nơi thử thách tinh thần phiêu lưu và khám phá. Chúng xuất hiện trong nhiều câu chuyện về những người tiên phong, nhà thám hiểm, đại diện cho những ranh giới cuối cùng của nền văn minh, nơi con người đối mặt với bản ngã và tự nhiên hoang dã.