(Top Banner Ad)
inhabited region
B2
Cụm danh từ B2 Địa lý, Môi trường, Khoa học xã hội

inhabited region

UK: /ɪnˈhæbɪtɪd ˈriːdʒən/ • US: /ɪnˈhæbɪtɪd ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng có dân cư khu vực có người ở vùng lãnh thổ có người sinh sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or territory where people or animals live.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc vùng lãnh thổ nơi con người hoặc động vật sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is a densely inhabited region with diverse indigenous tribes."

    "Rừng mưa Amazon là một khu vực có mật độ dân cư dày đặc với nhiều bộ lạc bản địa đa dạng."

  • "The Nile River valley is a historically inhabited region."

    "Thung lũng sông Nile là một khu vực có người sinh sống từ xa xưa."

  • "Protecting the environment is crucial for sustaining inhabited regions."

    "Bảo vệ môi trường là rất quan trọng để duy trì các khu vực có người sinh sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhabit Cư trú, sinh sống ở một nơi
Noun inhabitant Cư dân, người hoặc loài vật sống ở một nơi
Adjective uninhabited (Nơi) không có người ở, hoang vắng
Noun habitat Môi trường sống tự nhiên của một loài
Noun region Vùng, khu vực, miền
Adjective regional Thuộc về vùng, mang tính khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhabitare (to dwell in)
Old French
enhabiter
English
inhabit
Latin
regio (direction, boundary, district)
Old French
region
English
region

Nguồn gốc của 'inhabit'

Từ 'inhabit' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'inhabitare', được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'trong, vào') và động từ 'habitare' (nghĩa là 'cư trú, ở'). Nó diễn tả hành động 'sống hoặc chiếm giữ một nơi'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự cư ngụ.

Nguồn gốc của 'region'

Từ 'region' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin, từ 'regio', ban đầu mang nghĩa 'hướng, đường ranh giới hoặc một khu vực hành chính'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một vùng đất hoặc khu vực địa lý rộng lớn. Giống như 'inhabit', 'region' đã được tiếng Anh tiếp nhận qua tiếng Pháp cổ, định hình nên ý nghĩa hiện tại về một khu vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý có người hoặc động vật cư trú. Nó nhấn mạnh đến sự hiện diện của sự sống trong khu vực đó. Sự khác biệt với 'populated region' là 'inhabited' nhấn mạnh đến việc cư trú thường xuyên hơn là chỉ mật độ dân số cao.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ việc khu vực đó *chứa đựng* các cộng đồng sinh sống (ví dụ: 'inhabited region in Africa'). Khi dùng 'of', nó có thể chỉ một đặc điểm hoặc thuộc tính của khu vực (ví dụ: 'region inhabited of indigenous tribes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhabited region
  • densely densely inhabited region
    (khu vực dân cư đông đúc)
  • sparsely sparsely inhabited region
    (khu vực dân cư thưa thớt)
  • remote remote inhabited region
    (khu vực có người ở hẻo lánh)
  • coastal coastal inhabited region
    (khu vực dân cư ven biển)
  • mountainous mountainous inhabited region
    (khu vực dân cư miền núi)
Verb + inhabited region
  • explore explore an inhabited region
    (khám phá một khu vực có người ở)
  • develop develop an inhabited region
    (phát triển một khu vực có người ở)
  • leave leave an inhabited region
    (rời khỏi một khu vực có người ở)
  • settle in settle in an inhabited region
    (định cư tại một khu vực có người ở)

Idioms

  • densely inhabited region

    Một khu vực có mật độ dân số rất cao, nhiều người sinh sống.

    "Large metropolitan areas are typically found in densely inhabited regions."

    (Các khu vực đô thị lớn thường được tìm thấy ở những vùng dân cư đông đúc.)

  • sparsely inhabited region

    Một khu vực có mật độ dân số thấp, ít người sinh sống.

    "The Sahara Desert is a sparsely inhabited region due to its harsh conditions."

    (Sa mạc Sahara là một khu vực dân cư thưa thớt vì điều kiện khắc nghiệt của nó.)

  • newly inhabited region

    Một khu vực mới được con người bắt đầu sinh sống và định cư.

    "The settlers moved to the newly inhabited region, building farms and villages."

    (Những người định cư đã chuyển đến khu vực mới có người ở, xây dựng trang trại và làng mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhabited region

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc vùng lãnh thổ nơi con người hoặc động vật sinh sống.

"The Amazon rainforest is a densely inhabited region with diverse indigenous tribes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in infrastructure, that inhabited region would have thrived economically.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, khu vực dân cư đó đã phát triển mạnh về kinh tế.
Phủ định
If the earthquake hadn't struck that inhabited region, the city would not have been destroyed.
Nếu trận động đất không xảy ra ở khu vực dân cư đó, thành phố đã không bị phá hủy.
Nghi vấn
Would the inhabitants have been better prepared if the authorities had provided adequate warning about the storm in the inhabited region?
Liệu cư dân đã chuẩn bị tốt hơn nếu chính quyền đã cung cấp cảnh báo đầy đủ về cơn bão ở khu vực dân cư đó?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the inhabited region was known for its unique culture.
Cô ấy nói rằng vùng có người ở đó nổi tiếng với nền văn hóa độc đáo.
Phủ định
He mentioned that the uninhabited region was not suitable for farming.
Anh ấy đề cập rằng vùng không có người ở đó không thích hợp cho việc trồng trọt.
Nghi vấn
They asked if the newly inhabited region had sufficient infrastructure.
Họ hỏi liệu vùng mới có người ở đó có đủ cơ sở hạ tầng hay không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists were exploring the inhabited region when they discovered ancient artifacts.
Các nhà khảo cổ học đang khám phá khu vực có người ở khi họ phát hiện ra các hiện vật cổ.
Phủ định
They were not studying the inhabited region, but rather focusing on the unpopulated areas.
Họ không nghiên cứu khu vực có người ở, mà tập trung vào các khu vực không có người sinh sống.
Nghi vấn
Were the indigenous people inhabiting the region before the colonists arrived?
Có phải người bản địa đang sinh sống ở khu vực đó trước khi những người thực dân đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhabited region".

Khái niệm về biên giới và vùng đất hoang dã

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là lịch sử Hoa Kỳ, 'inhabited region' thường được đối lập với 'frontier' (vùng biên giới chưa khai phá) hoặc 'wilderness' (vùng hoang dã). Sự mở rộng của con người từ các 'inhabited region' này vào những vùng đất mới để khai hoang, định cư là một phần quan trọng trong câu chuyện lịch sử và văn hóa, thể hiện khát vọng khám phá và chinh phục.

Tác động của con người lên hệ sinh thái

Mỗi 'inhabited region' đều mang dấu ấn không thể chối cãi của sự hiện diện con người. Sự phát triển và mở rộng của các khu vực có người ở thường dẫn đến những thay đổi đáng kể đối với cảnh quan, đa dạng sinh học và tài nguyên thiên nhiên. Việc nghiên cứu các 'inhabited region' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ phức tạp giữa con người và môi trường, cũng như những thách thức về phát triển bền vững.