invitation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lời mời, sự mời (bằng văn bản hoặc lời nói) đến một nơi nào đó hoặc làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I received an invitation to their wedding."
"Tôi đã nhận được lời mời đến đám cưới của họ."
-
"She sent out hundreds of invitations."
"Cô ấy đã gửi đi hàng trăm lời mời."
-
"They accepted our invitation to dinner."
"Họ đã chấp nhận lời mời ăn tối của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invite | mời, mời gọi, thu hút |
| Adjective | inviting | hấp dẫn, lôi cuốn, mời gọi |
| Adverb | invitingly | một cách hấp dẫn/lôi cuốn |
| Noun | invite | (không chính thức) lời mời, thiệp mời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Invitation thường được dùng để chỉ một lời mời trang trọng hoặc chính thức, ví dụ như lời mời dự tiệc, đám cưới, hội nghị. Nó khác với 'invite', là động từ mang nghĩa mời. Cần phân biệt với 'request', là một yêu cầu trang trọng hơn và không nhất thiết mang tính xã giao.
Prepositions
to: chỉ đối tượng được mời (invitation to a party). for: chỉ mục đích của lời mời (invitation for collaboration)
Collocations (Từ đi kèm)
-
accept accept an invitation (chấp nhận lời mời)
-
decline decline an invitation (từ chối lời mời)
-
send send an invitation (gửi lời mời)
-
receive receive an invitation (nhận được lời mời)
-
extend extend an invitation (ngỏ lời mời, gửi lời mời (một cách trang trọng))
-
issue issue an invitation (phát hành/gửi lời mời chính thức)
-
formal a formal invitation (một lời mời trang trọng)
-
informal an informal invitation (một lời mời thân mật)
-
wedding a wedding invitation (một thiệp cưới)
-
open an open invitation (một lời mời mở (dành cho mọi người))
-
personal a personal invitation (một lời mời cá nhân)
-
to an invitation to a party (lời mời đến một bữa tiệc)
-
for an invitation for an interview (lời mời phỏng vấn)
Idioms
-
by invitation only
chỉ dành cho khách mời, chỉ vào cửa bằng thư mời
"The exclusive exhibition was by invitation only."
(Buổi triển lãm độc quyền chỉ dành cho khách có thư mời.)
-
at the invitation of someone
theo lời mời của ai đó
"He visited the country at the invitation of the President."
(Anh ấy đã thăm đất nước theo lời mời của Tổng thống.)
-
an open invitation
một lời mời mở (luôn sẵn sàng, bất cứ lúc nào bạn muốn)
"My home is always an open invitation for you."
(Nhà tôi luôn là lời mời mở cho bạn (bạn luôn được chào đón).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invitation
nounLời mời, sự mời (bằng văn bản hoặc lời nói) đến một nơi nào đó hoặc làm điều gì đó.
"I received an invitation to their wedding."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I received an invitation to the party. |
Tôi đã nhận được một lời mời đến bữa tiệc. |
| Phủ định | She did not accept the invitation to the conference. |
Cô ấy đã không chấp nhận lời mời đến hội nghị. |
| Nghi vấn | Did you send out the invitations for the wedding? |
Bạn đã gửi những lời mời cho đám cưới chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the invitational tournament starts, our team will have been preparing for it for months. |
Vào thời điểm giải đấu theo lời mời bắt đầu, đội của chúng tôi sẽ đã chuẩn bị cho nó trong nhiều tháng. |
| Phủ định | She won't have been sending invitations for the party until she confirms the venue. |
Cô ấy sẽ chưa gửi thiệp mời cho bữa tiệc cho đến khi cô ấy xác nhận địa điểm. |
| Nghi vấn | Will they have been sending out the invitations before the end of the week? |
Liệu họ sẽ gửi thiệp mời trước khi hết tuần chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invitation".
