(Top Banner Ad)
invitation
B1
noun B1 Xã hội

invitation

UK: /ˌɪnvɪˈteɪʃən/ • US: /ˌɪnvɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời mời giấy mời thiệp mời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written or spoken request inviting someone to go somewhere or to do something.

Vietnamese Meaning

Lời mời, sự mời (bằng văn bản hoặc lời nói) đến một nơi nào đó hoặc làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received an invitation to their wedding."

    "Tôi đã nhận được lời mời đến đám cưới của họ."

  • "She sent out hundreds of invitations."

    "Cô ấy đã gửi đi hàng trăm lời mời."

  • "They accepted our invitation to dinner."

    "Họ đã chấp nhận lời mời ăn tối của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invite mời, mời gọi, thu hút
Adjective inviting hấp dẫn, lôi cuốn, mời gọi
Adverb invitingly một cách hấp dẫn/lôi cuốn
Noun invite (không chính thức) lời mời, thiệp mời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invitare
Latin
invitatio
Old French
invitation
English
invitation

Nguồn gốc Latin

Từ "invitation" bắt nguồn từ tiếng Latin "invitatio", có nghĩa là 'hành động mời'. Từ này lại xuất phát từ động từ "invitare" – 'mời gọi, lôi kéo'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn là 'kêu gọi ai đó đến với mình', sau đó phát triển thành ý nghĩa cụ thể hơn về việc mời dự một sự kiện hay hoạt động.

Usage Note

Invitation thường được dùng để chỉ một lời mời trang trọng hoặc chính thức, ví dụ như lời mời dự tiệc, đám cưới, hội nghị. Nó khác với 'invite', là động từ mang nghĩa mời. Cần phân biệt với 'request', là một yêu cầu trang trọng hơn và không nhất thiết mang tính xã giao.

Prepositions

to for

to: chỉ đối tượng được mời (invitation to a party). for: chỉ mục đích của lời mời (invitation for collaboration)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + invitation
  • accept accept an invitation
    (chấp nhận lời mời)
  • decline decline an invitation
    (từ chối lời mời)
  • send send an invitation
    (gửi lời mời)
  • receive receive an invitation
    (nhận được lời mời)
  • extend extend an invitation
    (ngỏ lời mời, gửi lời mời (một cách trang trọng))
  • issue issue an invitation
    (phát hành/gửi lời mời chính thức)
Tính từ + invitation
  • formal a formal invitation
    (một lời mời trang trọng)
  • informal an informal invitation
    (một lời mời thân mật)
  • wedding a wedding invitation
    (một thiệp cưới)
  • open an open invitation
    (một lời mời mở (dành cho mọi người))
  • personal a personal invitation
    (một lời mời cá nhân)
invitation + Giới từ/Cụm giới từ
  • to an invitation to a party
    (lời mời đến một bữa tiệc)
  • for an invitation for an interview
    (lời mời phỏng vấn)

Idioms

  • by invitation only

    chỉ dành cho khách mời, chỉ vào cửa bằng thư mời

    "The exclusive exhibition was by invitation only."

    (Buổi triển lãm độc quyền chỉ dành cho khách có thư mời.)

  • at the invitation of someone

    theo lời mời của ai đó

    "He visited the country at the invitation of the President."

    (Anh ấy đã thăm đất nước theo lời mời của Tổng thống.)

  • an open invitation

    một lời mời mở (luôn sẵn sàng, bất cứ lúc nào bạn muốn)

    "My home is always an open invitation for you."

    (Nhà tôi luôn là lời mời mở cho bạn (bạn luôn được chào đón).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invitation

noun
Lật mặt

Lời mời, sự mời (bằng văn bản hoặc lời nói) đến một nơi nào đó hoặc làm điều gì đó.

"I received an invitation to their wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I received an invitation to the party.
Tôi đã nhận được một lời mời đến bữa tiệc.
Phủ định
She did not accept the invitation to the conference.
Cô ấy đã không chấp nhận lời mời đến hội nghị.
Nghi vấn
Did you send out the invitations for the wedding?
Bạn đã gửi những lời mời cho đám cưới chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the invitational tournament starts, our team will have been preparing for it for months.
Vào thời điểm giải đấu theo lời mời bắt đầu, đội của chúng tôi sẽ đã chuẩn bị cho nó trong nhiều tháng.
Phủ định
She won't have been sending invitations for the party until she confirms the venue.
Cô ấy sẽ chưa gửi thiệp mời cho bữa tiệc cho đến khi cô ấy xác nhận địa điểm.
Nghi vấn
Will they have been sending out the invitations before the end of the week?
Liệu họ sẽ gửi thiệp mời trước khi hết tuần chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invitation".

RSVP: Hãy phúc đáp

RSVP là viết tắt của cụm từ tiếng Pháp 'Répondez s'il vous plaît', có nghĩa là 'Xin vui lòng phúc đáp'. Đây là yêu cầu phổ biến trên thiệp mời ở các nước phương Tây, đề nghị khách phản hồi lại việc có thể tham dự hay không. Việc phản hồi đúng hạn được coi là phép lịch sự và giúp chủ nhà chuẩn bị tốt hơn.

Lời mời Trang trọng và Thân mật

Trong văn hóa phương Tây, có sự khác biệt rõ ràng giữa lời mời trang trọng (formal) và thân mật (informal). Lời mời trang trọng thường được viết tay hoặc in ấn đẹp mắt, ghi rõ ngày giờ, địa điểm và quy định trang phục. Lời mời thân mật có thể là qua tin nhắn, điện thoại, hoặc trực tiếp, mang tính cá nhân và linh hoạt hơn.