(Top Banner Ad)
unitarism
C1
noun C1 Chính trị, Tôn giáo (Thần học)

unitarism

UK: /ˈjuːnɪtərɪzəm/ • US: /ˈjuːnɪtərɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa nhất nguyên thuyết nhất vị (trong thần học) chính phủ đơn nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theological doctrine that God is one person rather than a Trinity.

Vietnamese Meaning

Học thuyết thần học cho rằng Thượng đế là một ngôi vị duy nhất thay vì một Chúa Ba Ngôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unitarism rejects the traditional Christian doctrine of the Trinity."

    "Unitarism bác bỏ học thuyết Ba Ngôi truyền thống của Kitô giáo."

  • "The concept of unitarism is fundamental to understanding certain theological debates."

    "Khái niệm unitarism là cơ bản để hiểu các cuộc tranh luận thần học nhất định."

  • "Some argue that unitarism can lead to greater efficiency in government."

    "Một số người cho rằng unitarism có thể dẫn đến hiệu quả cao hơn trong chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unit Đơn vị; bộ phận
Noun unity Sự thống nhất; sự đoàn kết
Verb unite Hợp nhất; đoàn kết
Adjective unitary Đơn nhất; thuộc về một đơn vị
Noun Unitarian Người theo thuyết độc thần (trong Kitô giáo)
Noun Unitarianism Thuyết độc thần (trong Kitô giáo); chủ nghĩa đơn nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tôn giáo (Thần học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
English
unit
English
Unitarian
English
unitarism

Nguồn gốc của 'chủ nghĩa đơn nhất'

Từ 'unitarism' bắt nguồn từ gốc Latin 'unus' có nghĩa là 'một'. Ban đầu, nó được dùng trong thần học để chỉ những người tin vào một Chúa duy nhất (Unitarianism), không phải Ba Ngôi. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ một hệ thống chính trị hoặc xã hội chủ trương tập trung quyền lực vào một trung tâm duy nhất, nhấn mạnh sự thống nhất và loại bỏ các yếu tố riêng lẻ.

Usage Note

Unitarism nhấn mạnh tính duy nhất và độc nhất của Thượng đế, trái ngược với thuyết Ba Ngôi vốn tin vào ba ngôi vị riêng biệt (Cha, Con, và Thánh Thần) cùng tồn tại trong một bản thể Thượng đế. Trong chính trị, nó có thể liên quan đến các hệ thống chính phủ thống nhất, nơi quyền lực tập trung ở một cơ quan trung ương.

Prepositions

in of

"Unitarism in theology" đề cập đến học thuyết Unitarism trong lĩnh vực thần học. "The principles of Unitarism" đề cập đến các nguyên tắc của học thuyết Unitarism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unitarism
  • Political Political unitarism
    (Chủ nghĩa đơn nhất chính trị)
  • Fiscal Fiscal unitarism
    (Chủ nghĩa đơn nhất tài khóa)
  • Religious Religious unitarism
    (Chủ nghĩa đơn nhất tôn giáo)
  • Economic Economic unitarism
    (Chủ nghĩa đơn nhất kinh tế)
Verb + unitarism
  • Promote Promote unitarism
    (Thúc đẩy chủ nghĩa đơn nhất)
  • Advocate Advocate unitarism
    (Ủng hộ chủ nghĩa đơn nhất)
  • Reject Reject unitarism
    (Phản đối chủ nghĩa đơn nhất)
Noun + of + unitarism
  • Forms Forms of unitarism
    (Các hình thức của chủ nghĩa đơn nhất)
  • Critics Critics of unitarism
    (Những người chỉ trích chủ nghĩa đơn nhất)

Idioms

  • The principle of unitarism

    Nguyên tắc của chủ nghĩa đơn nhất

    "The nation operates under the principle of unitarism, with a highly centralized government."

    (Quốc gia này hoạt động theo nguyên tắc của chủ nghĩa đơn nhất, với một chính phủ tập trung quyền lực cao độ.)

  • Challenge unitarism

    Thách thức chủ nghĩa đơn nhất

    "Regional movements often challenge unitarism by advocating for greater autonomy."

    (Các phong trào khu vực thường thách thức chủ nghĩa đơn nhất bằng cách ủng hộ quyền tự trị lớn hơn.)

  • Embrace unitarism

    Tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa đơn nhất

    "Some political parties embrace unitarism as a way to ensure national cohesion."

    (Một số đảng phái chính trị tiếp nhận chủ nghĩa đơn nhất như một cách để đảm bảo sự gắn kết quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unitarism

noun
Lật mặt

Học thuyết thần học cho rằng Thượng đế là một ngôi vị duy nhất thay vì một Chúa Ba Ngôi.

"Unitarism rejects the traditional Christian doctrine of the Trinity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unitarism, as a political ideology, advocates for centralized power.
Chủ nghĩa đơn nhất, như một hệ tư tưởng chính trị, ủng hộ quyền lực tập trung.
Phủ định
Modern political discourse does not widely embrace unitarism as a preferred system of governance.
Diễn ngôn chính trị hiện đại không rộng rãi chấp nhận chủ nghĩa đơn nhất như một hệ thống quản trị được ưa chuộng.
Nghi vấn
Does unitarism, in its purest form, allow for regional autonomy?
Chủ nghĩa đơn nhất, ở dạng thuần túy nhất của nó, có cho phép quyền tự trị khu vực không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a nation embraces unitarism, its central government often holds significant power.
Nếu một quốc gia chấp nhận chủ nghĩa đơn nhất, chính phủ trung ương của quốc gia đó thường nắm giữ quyền lực đáng kể.
Phủ định
When a country doesn't believe in unitarism, regional autonomy is usually not suppressed.
Khi một quốc gia không tin vào chủ nghĩa đơn nhất, quyền tự chủ khu vực thường không bị đàn áp.
Nghi vấn
If a society is deeply divided, does unitarism exacerbate tensions?
Nếu một xã hội bị chia rẽ sâu sắc, liệu chủ nghĩa đơn nhất có làm trầm trọng thêm căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unitarism".

Chủ nghĩa đơn nhất trong chính trị và tôn giáo

'Unitarism' là một khái niệm quan trọng trong khoa học chính trị, đối lập với chủ nghĩa liên bang (federalism). Trong khi chủ nghĩa liên bang phân chia quyền lực giữa chính phủ trung ương và các đơn vị địa phương/tiểu bang, chủ nghĩa đơn nhất lại tập trung quyền lực vào chính phủ trung ương, nhấn mạnh sự đồng nhất về luật pháp và quản lý trên toàn quốc. Ví dụ, Pháp là một quốc gia theo chủ nghĩa đơn nhất điển hình. Ngoài ra, trong tôn giáo, 'Unitarism' (thường viết hoa) là một thuyết thần học Kitô giáo bác bỏ giáo lý Ba Ngôi, khẳng định Thiên Chúa chỉ là một Đấng duy nhất.