(Top Banner Ad)
unjustified hostilities
C1
Tính từ C1 Chính trị, Luật pháp quốc tế, Quan hệ quốc tế

unjustified hostilities

UK: /ʌnˈdʒʌstɪfaɪd hɒˈstɪlətiz/ • US: /ʌnˈdʒʌstɪfaɪd hɑˈstɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

hành động thù địch phi nghĩa hành động thù địch vô lý chiến sự phi nghĩa xung đột vô cớ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not justified; without a valid reason or excuse.

Vietnamese Meaning

Không chính đáng; không có lý do hoặc lời bào chữa hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's decision to lay off workers was unjustified given their recent profits."

    "Quyết định sa thải công nhân của công ty là không chính đáng, xét đến lợi nhuận gần đây của họ."

  • "The international community condemned the unjustified hostilities against the civilian population."

    "Cộng đồng quốc tế lên án các hành động thù địch vô lý chống lại dân thường."

  • "The report detailed the unjustified hostilities committed during the conflict."

    "Báo cáo nêu chi tiết các hành động thù địch vô lý đã xảy ra trong cuộc xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun justice công lý, sự công bằng
Noun injustice sự bất công
Noun justification sự biện minh, lý do chính đáng
Adjective just công bằng, chính đáng
Adjective unjust không công bằng, phi nghĩa
Adjective justifiable có thể biện minh được
Adjective unjustifiable không thể biện minh được
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng
Noun hostility sự thù địch, tình trạng chiến tranh (số ít)
Adjective hostile thù địch, chống đối

Synonyms

unwarranted aggression (sự xâm lược vô cớ)unprovoked attack (cuộc tấn công vô cớ)

Antonyms

justified actions (hành động chính đáng)defensive measures (biện pháp phòng thủ)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp quốc tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Latin
iustus
Old French
justifier
Middle English
justifien
Latin
hostis
Old French
hostilité
Middle English
hostilite
Modern English
unjustified hostilities

Cội nguồn của 'chính đáng'

Gốc từ 'justified' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iustus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'công bằng'. Nó gắn liền với ý niệm về sự đúng đắn, công lý và tuân thủ luật pháp, thể hiện sự cần thiết của một lý do chính đáng cho mọi hành động.

Từ 'kẻ lạ' đến 'kẻ thù'

Từ 'hostilities' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hostis', ban đầu chỉ 'người lạ' hoặc 'người nước ngoài'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'kẻ thù', phản ánh sự chuyển đổi từ khác biệt đơn thuần sang xung đột và thù địch, ám chỉ hành vi đối đầu giữa các bên.

Usage Note

Từ 'unjustified' mang nghĩa phủ định của 'justified', nhấn mạnh sự thiếu căn cứ, phi lý, không được chấp nhận về mặt đạo đức hoặc pháp lý. Thường dùng để mô tả hành động, quyết định, hoặc niềm tin.
Từ 'hostilities' (số nhiều) chỉ các hành vi thù địch, thường liên quan đến xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc nhóm. Nó nhấn mạnh sự đối đầu và bạo lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unjustified hostilities
  • blatant blatant unjustified hostilities
    (các hành động thù địch không chính đáng trắng trợn)
  • flagrant flagrant unjustified hostilities
    (các hành động thù địch không chính đáng hiển nhiên/rõ ràng)
  • unprovoked unprovoked unjustified hostilities
    (các hành động thù địch không chính đáng không bị khiêu khích)
  • aggressive aggressive unjustified hostilities
    (các hành động thù địch không chính đáng mang tính gây hấn)
Verb + unjustified hostilities
  • condemn condemn unjustified hostilities
    (lên án các hành động thù địch không chính đáng)
  • denounce denounce unjustified hostilities
    (tố cáo các hành động thù địch không chính đáng)
  • initiate initiate unjustified hostilities
    (khởi xướng/phát động các hành động thù địch không chính đáng)
  • cease cease unjustified hostilities
    (chấm dứt các hành động thù địch không chính đáng)
  • respond to respond to unjustified hostilities
    (phản ứng trước các hành động thù địch không chính đáng)
Noun phrase constructions
  • an act of an act of unjustified hostilities
    (một hành vi thù địch không chính đáng)
  • a declaration of a declaration of unjustified hostilities
    (một lời tuyên bố thù địch không chính đáng)
  • an escalation of an escalation of unjustified hostilities
    (sự leo thang của các hành động thù địch không chính đáng)

Idioms

  • To launch/initiate unjustified hostilities

    Phát động/khởi xướng các hành động thù địch không chính đáng

    "The international community urged both sides not to launch unjustified hostilities."

    (Cộng đồng quốc tế kêu gọi cả hai bên không phát động các hành động thù địch không chính đáng.)

  • An unjustified act of hostilities

    Một hành động thù địch không chính đáng

    "Such actions could be seen as an unjustified act of hostilities."

    (Những hành động như vậy có thể bị coi là một hành động thù địch không chính đáng.)

  • To refrain from unjustified hostilities

    Kiềm chế/Tránh các hành động thù địch không chính đáng

    "All parties must refrain from unjustified hostilities to ensure regional stability."

    (Tất cả các bên phải kiềm chế các hành động thù địch không chính đáng để đảm bảo ổn định khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unjustified hostilities

Tính từ
Lật mặt

Không chính đáng; không có lý do hoặc lời bào chữa hợp lệ.

"The company's decision to lay off workers was unjustified given their recent profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The international community had been condemning the unjustified hostilities for weeks before the ceasefire was finally agreed upon.
Cộng đồng quốc tế đã lên án các hành động thù địch vô cớ trong nhiều tuần trước khi lệnh ngừng bắn cuối cùng được thông qua.
Phủ định
The government hadn't been expecting the unjustified hostilities to escalate so quickly before the peace talks collapsed.
Chính phủ đã không lường trước được rằng các hành động thù địch vô cớ sẽ leo thang nhanh chóng như vậy trước khi các cuộc đàm phán hòa bình thất bại.
Nghi vấn
Had the rebels been planning these unjustified hostilities for a long time before they launched the attack?
Liệu quân nổi dậy đã lên kế hoạch cho các hành động thù địch vô cớ này trong một thời gian dài trước khi chúng phát động cuộc tấn công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unjustified hostilities".

Khái niệm "Chiến tranh chính nghĩa" (Just War Theory)

Thuật ngữ "unjustified hostilities" thường được thảo luận trong bối cảnh lý thuyết chiến tranh chính nghĩa (Just War Theory), một khuôn khổ đạo đức và pháp lý để đánh giá xem một cuộc chiến có hợp pháp hay không. Theo lý thuyết này, một cuộc chiến phải đáp ứng các tiêu chí nhất định (như có lý do chính đáng, có mục đích đúng đắn) mới được coi là chính nghĩa. Các hành động thù địch không chính đáng là những hành động vi phạm các nguyên tắc này, thường bị xem là phi đạo đức và bất hợp pháp.

Hiến chương Liên Hợp Quốc và Luật Quốc tế

Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong luật pháp quốc tế, đặc biệt là Hiến chương Liên Hợp Quốc. Hiến chương cấm các quốc gia sử dụng vũ lực để chống lại sự toàn vẹn lãnh thổ hoặc độc lập chính trị của bất kỳ quốc gia nào, trừ khi đó là để tự vệ hoặc được Hội đồng Bảo an cho phép. Bất kỳ hành động vũ lực nào không nằm trong các trường hợp ngoại lệ đó đều có thể bị coi là "unjustified hostilities", kéo theo hậu quả pháp lý nghiêm trọng.