(Top Banner Ad)
unjustly blame
C1
Trạng từ + Động từ C1 Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

unjustly blame

UK: /ʌnˈdʒʌstli bleɪm/ • US: /ʌnˈdʒʌstli bleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

đổ lỗi bất công buộc tội oan vu oan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accuse someone unfairly and without proper justification.

Vietnamese Meaning

Đổ lỗi cho ai đó một cách bất công và không có lý do chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee was unjustly blamed for the data breach, when in reality, the system's security was inadequate."

    "Người nhân viên đã bị đổ lỗi một cách bất công cho vụ rò rỉ dữ liệu, trong khi thực tế, bảo mật của hệ thống không đầy đủ."

  • "She felt unjustly blamed for the team's poor performance."

    "Cô ấy cảm thấy bị đổ lỗi một cách bất công cho thành tích kém cỏi của đội."

  • "Don't unjustly blame him for something he didn't do."

    "Đừng đổ lỗi một cách bất công cho anh ta về điều mà anh ta không làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blame đổ lỗi, chịu trách nhiệm
Noun blame sự đổ lỗi, trách nhiệm
Adjective blameless vô tội, không đáng trách
Adverb blamelessly một cách vô tội
Adjective blameworthy đáng bị đổ lỗi
Adjective unjust bất công, oan ức
Adverb unjustly một cách bất công, oan ức
Noun injustice sự bất công
Noun justice công lý, sự công bằng
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng

Synonyms

unfairly accuse (buộc tội bất công)wrongfully implicate (liên lụy một cách sai trái)

Antonyms

justly accuse (buộc tội một cách công bằng)rightfully blame (đổ lỗi một cách đúng đắn)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
blasphemare
Old French
blasmer
Middle English
blamen
English
blame

Nguồn gốc của 'Blame'

Từ 'blame' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'blasphemare', nghĩa là 'báng bổ' hoặc 'phỉ báng'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ thành 'blasmer' và vào tiếng Anh trung cổ thành 'blamen', mang ý nghĩa 'đổ lỗi' hoặc 'lên án'. Điều này cho thấy sự liên kết ban đầu giữa việc đổ lỗi và hành vi lên án mạnh mẽ.

Nguồn gốc của 'Unjustly'

Từ 'unjustly' được hình thành từ ba phần: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'just' (từ tiếng Latin 'iustus' nghĩa là 'công bằng, chính đáng') và hậu tố '-ly' (biến tính từ thành trạng từ). Do đó, 'unjustly' có nghĩa là 'một cách không công bằng' hoặc 'một cách oan ức'. Khi kết hợp với 'blame', nó tạo thành 'đổ lỗi một cách oan ức'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự vô lý và thiếu căn cứ của lời buộc tội. Nó thường ám chỉ một động cơ xấu hoặc sự thiên vị trong việc đổ lỗi. Khác với 'falsely accuse' (buộc tội sai sự thật), 'unjustly blame' tập trung vào sự thiếu công bằng hơn là tính chính xác của cáo buộc.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó chỉ ra nguyên nhân hoặc lý do (thường là không xác đáng) mà người đó bị đổ lỗi. Ví dụ: 'He was unjustly blamed for the company's failure' (Anh ta bị đổ lỗi một cách bất công cho sự thất bại của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Passive Voice)
  • be be unjustly blamed
    (bị đổ lỗi một cách oan ức)
  • feel feel unjustly blamed
    (cảm thấy bị đổ lỗi oan)
  • find oneself find oneself unjustly blamed
    (thấy mình bị đổ lỗi oan)
Adverbs modifying 'unjustly blame'
  • often often unjustly blame
    (thường xuyên đổ lỗi một cách oan ức)
  • repeatedly repeatedly unjustly blame
    (liên tục đổ lỗi một cách oan ức)
  • deliberately deliberately unjustly blame
    (cố tình đổ lỗi một cách oan ức)
Common active uses
  • unjustly blame unjustly blame someone for something
    (đổ lỗi oan cho ai đó về điều gì)
  • accuse of accuse someone of unjustly blaming
    (buộc tội ai đó đổ lỗi oan)

Idioms

  • to be unjustly blamed for something

    bị đổ lỗi oan vì điều gì đó

    "She was unjustly blamed for the mistake, even though it wasn't her fault."

    (Cô ấy bị đổ lỗi oan cho sai lầm đó, mặc dù đó không phải lỗi của cô ấy.)

  • There's no need to unjustly blame anyone.

    Không cần thiết phải đổ lỗi oan cho bất cứ ai.

    "When things go wrong, there's no need to unjustly blame anyone; we should look for solutions."

    (Khi mọi thứ đi sai, không cần thiết phải đổ lỗi oan cho bất cứ ai; chúng ta nên tìm giải pháp.)

  • It's wrong to unjustly blame the victim.

    Thật sai lầm khi đổ lỗi oan cho nạn nhân.

    "In many cases of bullying, people tend to unjustly blame the victim instead of the aggressor."

    (Trong nhiều trường hợp bị bắt nạt, mọi người có xu hướng đổ lỗi oan cho nạn nhân thay vì kẻ gây hấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unjustly blame

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Đổ lỗi cho ai đó một cách bất công và không có lý do chính đáng.

"The employee was unjustly blamed for the data breach, when in reality, the system's security was inadequate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They unjustly blamed him for the accident.
Họ đã đổ lỗi một cách bất công cho anh ấy về vụ tai nạn.
Phủ định
The manager didn't unjustly blame the employee for the error.
Người quản lý đã không đổ lỗi một cách bất công cho nhân viên về lỗi này.
Nghi vấn
Did the media unjustly blame the celebrity?
Giới truyền thông có đổ lỗi một cách bất công cho người nổi tiếng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been unjustly blamed for the mistake yesterday.
Tôi ước gì tôi đã không bị đổ lỗi oan cho lỗi lầm ngày hôm qua.
Phủ định
If only she hadn't unjustly blamed me, things would be better now.
Giá mà cô ấy không đổ lỗi oan cho tôi, mọi chuyện bây giờ đã tốt hơn rồi.
Nghi vấn
I wish they hadn't unjustly blamed him; would they apologize now?
Tôi ước gì họ đã không đổ lỗi oan cho anh ấy; liệu họ có xin lỗi bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unjustly blame".

Vật tế thần (Scapegoating)

'Vật tế thần' (Scapegoating) là một hành vi xã hội phổ biến khi một cá nhân hoặc nhóm người bị đổ lỗi oan về những vấn đề hoặc thất bại mà họ không gây ra, hoặc họ chỉ chịu một phần rất nhỏ trách nhiệm. Thuật ngữ này bắt nguồn từ một nghi lễ cổ xưa của người Do Thái, nơi một con dê được gán cho mọi tội lỗi của cộng đồng và sau đó bị đuổi vào vùng hoang dã, tượng trưng cho việc loại bỏ tội lỗi. Hành vi này thường dẫn đến việc đổ lỗi một cách bất công và gây hại cho người vô tội, thường vì lợi ích của nhóm người đổ lỗi.

Nguyên tắc suy đoán vô tội (Presumption of Innocence)

'Nguyên tắc suy đoán vô tội' là một nguyên tắc pháp lý cơ bản trong nhiều hệ thống tư pháp phương Tây. Nguyên tắc này khẳng định rằng mọi cá nhân đều được coi là vô tội cho đến khi tội lỗi của họ được chứng minh một cách hợp pháp và vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý tại tòa án. Mục đích chính của nó là bảo vệ người bị buộc tội khỏi bị kết án hoặc chịu sự phán xét xã hội một cách bất công trước khi có đủ bằng chứng, nhấn mạnh rằng gánh nặng chứng minh thuộc về bên công tố.