(Top Banner Ad)
unlimited number
B2
Tính từ + Danh từ B2 Toán học, Kinh tế, Tổng quát

unlimited number

UK: /ʌnˈlɪmɪtɪd ˈnʌmbə/ • US: /ʌnˈlɪmɪtɪd ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng vô hạn vô số vô vàn không giới hạn số lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An indefinitely large quantity or amount.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc khối lượng lớn vô hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The possibilities are an unlimited number."

    "Các khả năng là vô số."

  • "There are an unlimited number of stars in the sky."

    "Có vô số các vì sao trên bầu trời."

  • "With internet access, you have access to an unlimited number of resources."

    "Với truy cập internet, bạn có quyền truy cập vào vô số tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, mức tối đa
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited có giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự giới hạn, điều hạn chế
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn
Noun number số, con số, số lượng
Verb number đánh số, đếm
Adjective numerous nhiều, đông đảo
Adjective innumerable vô số, không đếm xuể

Synonyms

infinite number (số lượng vô hạn)boundless number (số lượng vô bờ bến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
limes
Old French
limite
English
limit
Latin
numerus
Old French
nombre
English
number

Nguồn gốc của 'unlimited number'

Cụm từ 'unlimited number' (số lượng không giới hạn) được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ), từ 'limit' (giới hạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'limes' (ranh giới) qua tiếng Pháp cổ, và từ 'number' (số lượng) có gốc từ tiếng Latin 'numerus' (một số, một lượng). Khi ghép lại, 'unlimited' có nghĩa là 'không bị giới hạn' và 'number' là 'số lượng', tạo nên ý nghĩa một lượng không có điểm cuối, có thể nhiều vô kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng rất lớn mà không có giới hạn rõ ràng. 'Unlimited' nhấn mạnh sự không có giới hạn, sự bao la. Nên so sánh với 'a large number' (một số lượng lớn), 'a great number' (một số lượng rất lớn), trong đó 'unlimited number' thể hiện mức độ lớn hơn và không có giới hạn.

Prepositions

Không áp dụng

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + an unlimited number
  • provide provide an unlimited number of places
    (cung cấp một số lượng chỗ không giới hạn)
  • offer offer an unlimited number of courses
    (cung cấp một số lượng khóa học không giới hạn)
  • have have an unlimited number of opportunities
    (có vô số cơ hội)
  • access access an unlimited number of articles
    (truy cập không giới hạn số lượng bài viết)
Adverb + an unlimited number
  • virtually virtually an unlimited number of possibilities
    (hầu như là vô số khả năng)
  • effectively effectively an unlimited number of participants
    (thực tế là số lượng người tham gia không giới hạn)
Noun + with an unlimited number
  • a database a database with an unlimited number of entries
    (một cơ sở dữ liệu với số lượng mục nhập không giới hạn)
  • a system a system with an unlimited number of users
    (một hệ thống với số lượng người dùng không giới hạn)

Idioms

  • an unlimited number of options/choices

    vô số lựa chọn/phương án; có rất nhiều điều để chọn

    "With online learning, students have an unlimited number of choices for courses."

    (Với học trực tuyến, sinh viên có vô số lựa chọn cho các khóa học.)

  • access to an unlimited number of resources

    quyền truy cập không giới hạn vào các nguồn tài nguyên

    "Library members enjoy access to an unlimited number of digital books and journals."

    (Các thành viên thư viện được quyền truy cập không giới hạn vào sách và tạp chí kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlimited number

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc khối lượng lớn vô hạn.

"The possibilities are an unlimited number."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlimited number".

Kỷ nguyên số và 'Vô hạn'

Trong kỷ nguyên số hiện đại, khái niệm 'unlimited number' trở nên rất phổ biến, đặc biệt trong các dịch vụ công nghệ. Chúng ta thường thấy các quảng cáo về 'dữ liệu không giới hạn' (unlimited data), 'dung lượng lưu trữ không giới hạn' (unlimited storage) hay 'cuộc gọi không giới hạn' (unlimited calls). Điều này phản ánh mong muốn của con người về sự tiện lợi và khả năng tiếp cận không ngừng các nguồn lực trong thế giới kỹ thuật số.

Khát vọng vô hạn của con người

Từ lâu, con người đã có khát vọng về những thứ 'không giới hạn' – từ sức mạnh, tài nguyên đến kiến thức. Cụm từ 'unlimited number' thể hiện ước muốn này, nơi không có rào cản hay hạn chế về số lượng, cho phép sự phát triển và khám phá không ngừng. Trong kinh tế học, khái niệm 'nhu cầu vô hạn' của con người đối lập với 'nguồn lực hữu hạn' cũng là một ví dụ rõ nét.