(Top Banner Ad)
unlimited space
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát/Trừu tượng

unlimited space

UK: /ˌʌnˈlɪmɪtɪd speɪs/ • US: /ˌʌnˈlɪmɪtɪd speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian không giới hạn không gian vô hạn không gian bao la khoảng không vô tận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Space that has no boundaries or limits in extent, size, or amount.

Vietnamese Meaning

Không gian không có giới hạn về phạm vi, kích thước hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The universe offers almost unlimited space for exploration."

    "Vũ trụ cung cấp một không gian gần như vô hạn để khám phá."

  • "The artist used the canvas as unlimited space to express his creativity."

    "Người nghệ sĩ sử dụng tấm toan như một không gian không giới hạn để thể hiện sự sáng tạo của mình."

  • "For startups, the internet provides almost unlimited space to grow."

    "Đối với các công ty khởi nghiệp, internet cung cấp một không gian gần như không giới hạn để phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit Giới hạn, ranh giới
Verb limit Hạn chế, giới hạn
Adjective limited Bị giới hạn, có hạn
Noun limitation Sự giới hạn, điều hạn chế
Adjective limitless Vô hạn, không giới hạn
Noun space Không gian, khoảng trống
Verb space Xếp cách quãng, tạo khoảng cách
Adjective spacious Rộng rãi, có nhiều không gian
Noun spaciousness Sự rộng rãi, tính chất có nhiều không gian

Synonyms

boundless space (không gian vô bờ bến)infinite space (không gian vô tận)

Antonyms

limited space (không gian hạn chế)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Trừu tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Latin
limes
Old English
un-
Old French
espace
Old French
limite
Middle English
space
Middle English
limit
English
unlimited
English
unlimited space

Nguồn gốc của 'unlimited space'

Cụm từ 'unlimited space' (không gian vô hạn) được tạo thành từ hai thành phần chính: 'unlimited' và 'space'. Từ 'unlimited' (không giới hạn) là sự kết hợp của tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', với từ 'limited' (có giới hạn). Bản thân 'limit' (giới hạn) bắt nguồn từ từ 'limes' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ranh giới' hay 'biên giới', qua tiếng Pháp cổ (Old French) 'limite' và tiếng Anh trung đại (Middle English) 'limit'. Từ 'space' (không gian) có nguồn gốc từ 'spatium' trong tiếng Latin, chỉ 'khoảng trống, phạm vi' hoặc 'thời gian'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'espace' và tiếng Anh trung đại thành 'space'. Hình thành trong tiếng Anh hiện đại, 'unlimited space' mô tả một không gian không có bất kỳ ranh giới hoặc giới hạn nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả không gian vật lý (ví dụ: vũ trụ) hoặc không gian trừu tượng (ví dụ: tiềm năng). 'Unlimited' nhấn mạnh sự vô tận và không bị hạn chế, trái ngược với 'limited' (hạn chế) hoặc 'finite' (hữu hạn). Cần phân biệt với 'infinite space', mặc dù có nghĩa tương đồng, 'infinite' mang sắc thái toán học và triết học nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unlimited space
  • provide provide unlimited space
    (cung cấp không gian vô hạn)
  • offer offer unlimited space
    (mang lại/đề xuất không gian vô hạn)
  • have have unlimited space
    (có không gian vô hạn)
  • imagine imagine unlimited space
    (tưởng tượng không gian vô hạn)
Nouns/Concepts related to 'unlimited space'
  • the concept of the concept of unlimited space
    (khái niệm về không gian vô hạn)
  • the luxury of the luxury of unlimited space
    (sự xa xỉ của không gian vô hạn)
Prepositions with 'unlimited space'
  • in in unlimited space
    (trong không gian vô hạn)
  • with with unlimited space
    (với không gian vô hạn)

Idioms

  • The sky's the limit

    Không có giới hạn; bất cứ điều gì cũng có thể đạt được (thường liên quan đến tiềm năng, thành công).

    "With their innovative ideas, the sky's the limit for this startup."

    (Với những ý tưởng đổi mới của họ, không có giới hạn nào cho công ty khởi nghiệp này.)

  • Give someone/something unlimited space

    Cho ai/cái gì không gian (hoặc quyền tự do) không giới hạn để phát triển/sáng tạo.

    "The company decided to give its creative team unlimited space to experiment with new designs."

    (Công ty quyết định cho đội ngũ sáng tạo của mình không gian không giới hạn để thử nghiệm các thiết kế mới.)

  • A blank canvas of unlimited space

    Một không gian vô hạn như một tấm vải trắng, đầy tiềm năng để sáng tạo hoặc phát triển.

    "The new digital platform offers artists a blank canvas of unlimited space for their virtual creations."

    (Nền tảng kỹ thuật số mới cung cấp cho các nghệ sĩ một không gian vô hạn như tấm vải trắng cho các tác phẩm sáng tạo ảo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlimited space

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Không gian không có giới hạn về phạm vi, kích thước hoặc số lượng.

"The universe offers almost unlimited space for exploration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have unlimited space in their new house, don't they?
Họ có không gian không giới hạn trong ngôi nhà mới của họ, phải không?
Phủ định
She doesn't have unlimited time to spend on this project, does she?
Cô ấy không có thời gian vô hạn để dành cho dự án này, phải không?
Nghi vấn
There's unlimited potential in this technology, isn't there?
Có tiềm năng vô hạn trong công nghệ này, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to explore the unlimited space beyond our solar system.
Các nhà khoa học sẽ khám phá không gian vô hạn bên ngoài hệ mặt trời của chúng ta.
Phủ định
They are not going to find unlimited space for new colonies.
Họ sẽ không tìm thấy không gian vô hạn cho các thuộc địa mới.
Nghi vấn
Are we going to have unlimited space to store all of our data in the future?
Chúng ta có thể có không gian vô hạn để lưu trữ tất cả dữ liệu của mình trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlimited space".

Khám phá Không gian Vũ trụ

Trong khoa học vũ trụ, ý tưởng về 'không gian vô hạn' thường được dùng để chỉ sự bao la của vũ trụ, nơi mà ranh giới và điểm kết thúc dường như không tồn tại. Điều này thúc đẩy các cuộc thám hiểm, nghiên cứu không ngừng nghỉ của con người về các thiên hà, hành tinh và khả năng tồn tại sự sống ngoài Trái Đất. Đây là một khái niệm truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng và triết học.

Không gian lưu trữ kỹ thuật số

Trong thời đại công nghệ số, thuật ngữ 'không gian vô hạn' thường xuất hiện trong các dịch vụ lưu trữ đám mây hoặc gói dữ liệu, ám chỉ khả năng lưu trữ gần như không giới hạn tài liệu, ảnh, video. Mặc dù thực tế vẫn có giới hạn kỹ thuật, khái niệm này mang lại sự tiện lợi và cảm giác tự do lưu trữ lớn cho người dùng cá nhân và doanh nghiệp, thúc đẩy sự phát triển của điện toán đám mây.