manliness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being manly; possessing qualities traditionally associated with men, such as courage, strength, and virility.
Vietnamese Meaning
Tính chất nam tính; sở hữu những phẩm chất thường được gắn liền với đàn ông, như lòng dũng cảm, sức mạnh và khả năng sinh sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His manliness impressed everyone."
"Sự nam tính của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người."
-
"He embodies the traditional ideals of manliness."
"Anh ấy thể hiện những lý tưởng truyền thống về sự nam tính."
-
"The play explores the complexities of modern manliness."
"Vở kịch khám phá sự phức tạp của sự nam tính hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | man | người đàn ông, nam giới |
| Adjective | manly | nam tính, mạnh mẽ, dũng cảm (mang phẩm chất của đàn ông) |
| Adverb | manfully | một cách dũng cảm, một cách nam tính |
| Adjective | unmanly | phi nam tính, yếu đuối, không xứng đáng với đàn ông |
| Noun | manhood | tính đàn ông, tuổi trưởng thành (của nam giới) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'manliness' thường mang ý nghĩa về những phẩm chất được xã hội công nhận là thuộc về nam giới. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng định nghĩa về 'nam tính' có thể thay đổi theo thời gian và văn hóa. Nó khác với 'masculinity' ở chỗ 'manliness' nhấn mạnh những phẩm chất được cho là đáng ngưỡng mộ, trong khi 'masculinity' chỉ đơn thuần là trạng thái thuộc về giới tính nam.
Prepositions
‘Manliness of’ thường dùng để chỉ phẩm chất nam tính của ai đó hoặc cái gì đó. ‘Manliness in’ thường dùng để chỉ phẩm chất nam tính thể hiện trong một hành động hoặc tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true manliness (nam tính đích thực)
-
traditional traditional manliness (nam tính truyền thống)
-
masculine masculine manliness (nam tính mạnh mẽ)
-
courageous courageous manliness (nam tính dũng cảm)
-
display display manliness (thể hiện sự nam tính)
-
show show manliness (cho thấy sự nam tính)
-
prove prove one's manliness (chứng tỏ sự nam tính của mình)
-
challenge challenge one's manliness (thử thách bản lĩnh đàn ông của ai đó)
Idioms
-
a test of manliness
một thử thách về bản lĩnh đàn ông
"Facing the storm alone was a true test of his manliness."
(Đương đầu với cơn bão một mình là một thử thách thực sự đối với bản lĩnh đàn ông của anh ấy.)
-
to embrace one's manliness
chấp nhận và phát huy bản chất nam tính của mình
"He learned to embrace his manliness by taking on more responsibilities."
(Anh ấy học cách chấp nhận và phát huy bản chất nam tính của mình bằng cách gánh vác nhiều trách nhiệm hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manliness
nounTính chất nam tính; sở hữu những phẩm chất thường được gắn liền với đàn ông, như lòng dũng cảm, sức mạnh và khả năng sinh sản.
"His manliness impressed everyone."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had always believed that manliness meant suppressing his emotions. |
Anh ấy luôn tin rằng nam tính có nghĩa là kìm nén cảm xúc của mình. |
| Phủ định | She had not realized how deeply ingrained the idea of traditional manliness was in his upbringing. |
Cô ấy đã không nhận ra ý tưởng về nam tính truyền thống ăn sâu vào cách nuôi dạy của anh ấy đến mức nào. |
| Nghi vấn | Had he shown his true feelings, would they have questioned his manliness? |
Nếu anh ấy thể hiện cảm xúc thật của mình, liệu họ có nghi ngờ về sự nam tính của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manliness".
