(Top Banner Ad)
remotely piloted aircraft (rpa)
B2
noun B2 Hàng không, Quân sự, Công nghệ

remotely piloted aircraft (rpa)

UK: /rɪˈməʊtli ˈpaɪlətɪd ˈeəˌkrɑːft/ • US: /rɪˈmoʊtli ˈpaɪlətɪd ˈɛrˌkræft/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay điều khiển từ xa máy bay không người lái (điều khiển từ xa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aircraft that is piloted from a remote location, typically referred to as a drone, especially in military or recreational contexts.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bay được điều khiển từ xa, thường được gọi là máy bay không người lái, đặc biệt trong các bối cảnh quân sự hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remotely piloted aircraft was used for surveillance."

    "Máy bay điều khiển từ xa đã được sử dụng để giám sát."

  • "Remotely piloted aircraft are becoming increasingly common in agriculture."

    "Máy bay điều khiển từ xa đang ngày càng trở nên phổ biến trong nông nghiệp."

  • "The army uses RPA for border patrol."

    "Quân đội sử dụng RPA để tuần tra biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, từ xa (liên quan đến vị trí hoặc điều khiển)
Adverb remotely từ xa, bằng điều khiển từ xa
Noun remoteness sự xa xôi, tính từ xa
Noun pilot phi công
Verb pilot lái (máy bay, tàu)
Noun (Gerund) piloting việc lái máy bay/tàu
Adjective unmanned không người lái, không có người điều khiển trên boong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Quân sự, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
remotely piloted aircraft

Nguồn gốc của 'Remotely Piloted Aircraft'

'Remotely piloted aircraft' (RPA) là một thuật ngữ hiện đại được hình thành từ ba thành phần chính: 'remotely' (từ xa), 'piloted' (được điều khiển) và 'aircraft' (máy bay). Từ 'remote' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remotus' (có nghĩa là di chuyển ra xa), trong khi 'pilot' xuất phát từ tiếng Ý 'pilota' (người lái). 'Aircraft' là sự kết hợp của 'air' (không khí, từ tiếng Hy Lạp 'aer') và 'craft' (phương tiện, từ tiếng Anh cổ 'cræft'). Cụm từ này ra đời vào thời hiện đại để mô tả một loại máy bay không có phi công trên khoang mà được điều khiển hoàn toàn từ một địa điểm khác, nhấn mạnh tính chất điều khiển từ xa và làm nổi bật sự khác biệt với máy bay truyền thống có người lái.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc máy bay được điều khiển từ xa bởi một phi công (dù ở xa), khác với các loại máy bay tự động hoàn toàn. RPA thường được dùng trong bối cảnh chính thức hơn so với 'drone', mặc dù hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 'drone' đôi khi mang nghĩa tiêu cực liên quan đến quân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remotely piloted aircraft (rpa)
  • operate operate a remotely piloted aircraft
    (vận hành một máy bay được điều khiển từ xa)
  • deploy deploy remotely piloted aircraft
    (triển khai máy bay được điều khiển từ xa)
  • control control a remotely piloted aircraft
    (điều khiển một máy bay được điều khiển từ xa)
  • fly fly a remotely piloted aircraft
    (lái một máy bay được điều khiển từ xa)
Adjective + remotely piloted aircraft (rpa)
  • advanced advanced remotely piloted aircraft
    (máy bay điều khiển từ xa tiên tiến)
  • military military remotely piloted aircraft
    (máy bay điều khiển từ xa quân sự)
  • civilian civilian remotely piloted aircraft
    (máy bay điều khiển từ xa dân sự)
  • surveillance surveillance remotely piloted aircraft
    (máy bay điều khiển từ xa giám sát)
remotely piloted aircraft (rpa) + Noun
  • system remotely piloted aircraft system
    (hệ thống máy bay điều khiển từ xa)
  • technology remotely piloted aircraft technology
    (công nghệ máy bay điều khiển từ xa)
  • operations remotely piloted aircraft operations
    (các hoạt động của máy bay điều khiển từ xa)

Idioms

  • operate a remotely piloted aircraft (RPA)

    vận hành một máy bay được điều khiển từ xa

    "The air force regularly trains pilots to operate a remotely piloted aircraft."

    (Không quân thường xuyên huấn luyện phi công vận hành máy bay được điều khiển từ xa.)

  • deploy RPAs for reconnaissance

    triển khai máy bay điều khiển từ xa để trinh sát

    "They decided to deploy RPAs for reconnaissance over the disputed territory."

    (Họ quyết định triển khai máy bay điều khiển từ xa để trinh sát khu vực tranh chấp.)

  • remotely piloted aircraft technology

    công nghệ máy bay điều khiển từ xa

    "Advances in remotely piloted aircraft technology have transformed various industries."

    (Những tiến bộ trong công nghệ máy bay điều khiển từ xa đã làm thay đổi nhiều ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remotely piloted aircraft (rpa)

noun
Lật mặt

Một loại máy bay được điều khiển từ xa, thường được gọi là máy bay không người lái, đặc biệt trong các bối cảnh quân sự hoặc giải trí.

"The remotely piloted aircraft was used for surveillance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remotely piloted aircraft (rpa)".

Vai trò trong quân sự và tranh cãi đạo đức

Máy bay điều khiển từ xa (RPA) đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong các hoạt động quân sự hiện đại, từ trinh sát và giám sát đến tấn công mục tiêu. Việc sử dụng RPA trong chiến tranh đã làm dấy lên nhiều tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý quốc tế, đặc biệt là liên quan đến vấn đề quyền riêng tư, thiệt hại ngoài ý muốn đối với dân thường, và khả năng ra quyết định của con người trong các tình huống nhạy cảm.

Ứng dụng dân sự và tiềm năng đổi mới

Bên cạnh mục đích quân sự, RPA (thường được gọi là drone trong bối cảnh dân sự) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Chúng được sử dụng để giao hàng, chụp ảnh và quay phim trên không, khảo sát địa hình, kiểm tra cơ sở hạ tầng, hỗ trợ nông nghiệp chính xác và thậm chí là tìm kiếm cứu nạn. Công nghệ này hứa hẹn sẽ tiếp tục cách mạng hóa cách chúng ta sống và làm việc trong tương lai.