(Top Banner Ad)
unmarried people
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Nhân khẩu học

unmarried people

UK: /ˌʌnˈmærɪd ˈpiːpl/ • US: /ˌʌnˈmerɪd ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

những người chưa kết hôn người độc thân những người còn độc thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individuals who are not currently married.

Vietnamese Meaning

Những người hiện tại chưa kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey focused on the concerns of unmarried people."

    "Cuộc khảo sát tập trung vào những lo ngại của những người chưa kết hôn."

  • "Unmarried people are increasingly choosing to live alone."

    "Những người chưa kết hôn ngày càng có xu hướng sống một mình."

  • "The policy aims to support both married and unmarried people."

    "Chính sách này nhằm mục đích hỗ trợ cả những người đã kết hôn và chưa kết hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marriage hôn nhân, sự kết hôn
Noun person người, cá nhân
Noun population dân số
Verb marry kết hôn, cưới
Adjective married đã kết hôn
Adjective unmarried chưa kết hôn, độc thân
Adjective personal cá nhân, riêng tư

Synonyms

single people (những người độc thân)

Antonyms

Related Words

divorced people (những người đã ly hôn)widowed people (những người góa bụa)dating (hẹn hò)

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Indo-European
*mari-
Latin
marītāre
Old French
marier
Latin
populus
Old French
poeple

Nguồn gốc của 'unmarried people'

Cụm từ 'unmarried people' được cấu thành từ ba phần chính: tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ; động từ 'marry' (kết hôn), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'marier' và tiếng Latin 'marītāre'; và danh từ 'people' (người), cũng xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'poeple' và tiếng Latin 'populus'. Về cơ bản, nó mô tả trực tiếp 'những người không kết hôn', phản ánh trạng thái hôn nhân của một nhóm cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ nhóm người có tình trạng hôn nhân là độc thân, ly hôn hoặc góa bụa. Nó có thể được sử dụng trong các thống kê nhân khẩu học, nghiên cứu xã hội, hoặc đơn giản là trong giao tiếp hàng ngày. Sắc thái của từ 'unmarried' trung tính hơn so với 'single' vì 'single' đôi khi ngụ ý sự lựa chọn, trong khi 'unmarried' chỉ đơn thuần là tình trạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmarried people
  • young young unmarried people
    (những người trẻ chưa kết hôn)
  • older older unmarried people
    (những người lớn tuổi chưa kết hôn)
  • many many unmarried people
    (nhiều người chưa kết hôn)
  • a growing number of a growing number of unmarried people
    (số lượng người chưa kết hôn ngày càng tăng)
Verb + unmarried people
  • support support unmarried people
    (hỗ trợ những người chưa kết hôn)
  • include include unmarried people
    (bao gồm cả những người chưa kết hôn)
  • cater to cater to unmarried people
    (phục vụ đối tượng người độc thân)
Other Common Phrases
  • the rights of the rights of unmarried people
    (quyền của những người chưa kết hôn)
  • living arrangements for living arrangements for unmarried people
    (sắp xếp chỗ ở cho người độc thân)
  • population of population of unmarried people
    (dân số của những người chưa kết hôn)

Idioms

  • live as unmarried people

    sống như những người chưa kết hôn (thường ám chỉ việc sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn)

    "In some countries, couples choose to live as unmarried people for various personal reasons."

    (Ở một số quốc gia, các cặp đôi chọn sống như những người chưa kết hôn vì nhiều lý do cá nhân khác nhau.)

  • never-married people

    những người chưa từng kết hôn (nhấn mạnh tình trạng chưa từng lập gia đình)

    "The study focused on the financial habits of never-married people in urban areas."

    (Nghiên cứu tập trung vào thói quen tài chính của những người chưa từng kết hôn ở khu vực thành thị.)

  • unmarried people's rights

    quyền của những người chưa kết hôn (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội)

    "Advocates are fighting to ensure unmarried people's rights are protected by law."

    (Những người ủng hộ đang đấu tranh để đảm bảo quyền của những người chưa kết hôn được pháp luật bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmarried people

Danh từ
Lật mặt

Những người hiện tại chưa kết hôn.

"The survey focused on the concerns of unmarried people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmarried people".

Sự thay đổi quan niệm xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc độc thân (chưa kết hôn) ngày càng được chấp nhận rộng rãi và thậm chí được tôn vinh, khác xa với áp lực xã hội phải lập gia đình trong quá khứ. Nó được xem là một lựa chọn cá nhân hơn là một trạng thái thiếu sót.

Thuật ngữ và định kiến

Các thuật ngữ như 'bachelor' (đàn ông độc thân) và 'spinster' (phụ nữ độc thân) từng mang những ý nghĩa xã hội khác nhau, đôi khi tiêu cực. Tuy nhiên, ngày nay, đặc biệt là 'spinster', ít được sử dụng và thường được thay thế bằng từ 'single' (độc thân) trung lập hơn, hoặc chỉ dùng với ý hài hước.