unmitigated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absolute; unqualified.
Vietnamese Meaning
Tuyệt đối; hoàn toàn; không giảm nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was an unmitigated disaster."
"Dự án là một thảm họa hoàn toàn."
-
"The play was an unmitigated success."
"Vở kịch là một thành công vang dội."
-
"His behavior was an unmitigated disgrace."
"Hành vi của anh ta là một sự ô nhục hoàn toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mitigate | làm dịu đi, làm giảm nhẹ, xoa dịu |
| Noun | mitigation | sự làm dịu đi, sự giảm nhẹ, sự xoa dịu |
| Adjective | mitigative | có tính chất làm dịu đi, giảm nhẹ |
| Adjective | unmitigated | hoàn toàn, tuyệt đối, không giảm nhẹ |
| Adverb | unmitigatedly | một cách hoàn toàn, tuyệt đối |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unmitigated' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực hoặc nghiêm trọng của một điều gì đó. Nó cho thấy rằng không có yếu tố nào làm giảm bớt hoặc làm dịu đi sự nghiêm trọng đó. So sánh với 'complete' (hoàn toàn) hoặc 'absolute' (tuyệt đối), 'unmitigated' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tiêu cực và thiếu sự nhân nhượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
disaster an unmitigated disaster (một thảm họa hoàn toàn/tuyệt đối)
-
failure an unmitigated failure (một thất bại hoàn toàn/tuyệt đối)
-
truth the unmitigated truth (sự thật trần trụi/không che đậy)
-
chaos unmitigated chaos (sự hỗn loạn hoàn toàn/tuyệt đối)
-
joy unmitigated joy (niềm vui trọn vẹn/thuần khiết (không pha tạp))
Idioms
-
an unmitigated disaster
một thảm họa hoàn toàn, một tai họa không thể tránh khỏi
"The new policy turned out to be an unmitigated disaster for the company."
(Chính sách mới hóa ra là một thảm họa hoàn toàn đối với công ty.)
-
the unmitigated truth
sự thật trần trụi, sự thật không chút che đậy
"He had to tell her the unmitigated truth about her husband's actions."
(Anh ấy phải nói cho cô ấy biết sự thật trần trụi về những hành động của chồng cô.)
-
unmitigated gall/nerve
sự trơ trẽn/táo tợn không giới hạn
"It takes unmitigated gall to ask for a raise after such poor performance."
(Thật là một sự trơ trẽn không giới hạn khi đòi tăng lương sau hiệu suất làm việc kém cỏi như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmitigated
adjectiveTuyệt đối; hoàn toàn; không giảm nhẹ.
"The project was an unmitigated disaster."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project's failure was an unmitigated disaster for the company. |
Sự thất bại của dự án là một thảm họa hoàn toàn đối với công ty. |
| Phủ định | Her joy at winning the lottery was not unmitigated; she worried about the attention it would bring. |
Niềm vui của cô ấy khi trúng số không phải là tuyệt đối; cô ấy lo lắng về sự chú ý mà nó sẽ mang lại. |
| Nghi vấn | Was the team's victory an unmitigated triumph, or were there underlying issues? |
Chiến thắng của đội có phải là một thắng lợi hoàn toàn hay không, hay có những vấn đề tiềm ẩn? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project's failure was an unmitigated disaster. |
Sự thất bại của dự án là một thảm họa hoàn toàn. |
| Phủ định | Wasn't the project's failure an unmitigated disaster? |
Không phải sự thất bại của dự án là một thảm họa hoàn toàn sao? |
| Nghi vấn | Is this an unmitigated success? |
Đây có phải là một thành công tuyệt đối không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The storm will be causing unmitigated chaos throughout the city tomorrow. |
Cơn bão sẽ gây ra sự hỗn loạn hoàn toàn khắp thành phố vào ngày mai. |
| Phủ định | The new regulations won't be having an unmitigated impact on the industry. |
Các quy định mới sẽ không có tác động hoàn toàn lên ngành công nghiệp. |
| Nghi vấn | Will the government be facing unmitigated criticism if the policy fails? |
Liệu chính phủ có phải đối mặt với sự chỉ trích hoàn toàn nếu chính sách thất bại không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project's failure was an unmitigated disaster. |
Thất bại của dự án là một thảm họa hoàn toàn. |
| Phủ định | The criticism wasn't unmitigated; there were some positive points mentioned. |
Lời chỉ trích không hoàn toàn gay gắt; có một vài điểm tích cực được đề cập. |
| Nghi vấn | Was the company's downfall an unmitigated consequence of the scandal? |
Liệu sự sụp đổ của công ty có phải là hậu quả hoàn toàn từ vụ bê bối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmitigated".
