(Top Banner Ad)
unmitigated
C1
adjective C1 General

unmitigated

UK: /ʌnˈmɪtɪɡeɪtɪd/ • US: /ʌnˈmɪtɪɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn tuyệt đối không hề giảm nhẹ vô cùng (tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolute; unqualified.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối; hoàn toàn; không giảm nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was an unmitigated disaster."

    "Dự án là một thảm họa hoàn toàn."

  • "The play was an unmitigated success."

    "Vở kịch là một thành công vang dội."

  • "His behavior was an unmitigated disgrace."

    "Hành vi của anh ta là một sự ô nhục hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mitigate làm dịu đi, làm giảm nhẹ, xoa dịu
Noun mitigation sự làm dịu đi, sự giảm nhẹ, sự xoa dịu
Adjective mitigative có tính chất làm dịu đi, giảm nhẹ
Adjective unmitigated hoàn toàn, tuyệt đối, không giảm nhẹ
Adverb unmitigatedly một cách hoàn toàn, tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mitigare
Old French
mitiguer
Middle English
mitigaten
Modern English
mitigate
Modern English
unmitigated

Sức mạnh của từ 'mềm' và 'không mềm'

Từ 'unmitigated' có gốc từ động từ 'mitigate', vốn xuất phát từ tiếng Latin 'mitigare' có nghĩa là 'làm mềm đi' hoặc 'làm dịu bớt'. Cụ thể hơn, nó ghép từ 'mitis' (nhẹ nhàng, mềm mại) và 'agere' (làm, thực hiện). Khi thêm tiền tố 'un-' vào, nghĩa của từ đảo ngược hoàn toàn, trở thành 'không được làm dịu bớt', 'hoàn toàn không giảm nhẹ', nhấn mạnh sự tuyệt đối, không pha tạp, thường dùng để mô tả những điều tiêu cực như thảm họa hay thất bại.

Usage Note

Từ 'unmitigated' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực hoặc nghiêm trọng của một điều gì đó. Nó cho thấy rằng không có yếu tố nào làm giảm bớt hoặc làm dịu đi sự nghiêm trọng đó. So sánh với 'complete' (hoàn toàn) hoặc 'absolute' (tuyệt đối), 'unmitigated' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tiêu cực và thiếu sự nhân nhượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmitigated
  • disaster an unmitigated disaster
    (một thảm họa hoàn toàn/tuyệt đối)
  • failure an unmitigated failure
    (một thất bại hoàn toàn/tuyệt đối)
  • truth the unmitigated truth
    (sự thật trần trụi/không che đậy)
  • chaos unmitigated chaos
    (sự hỗn loạn hoàn toàn/tuyệt đối)
  • joy unmitigated joy
    (niềm vui trọn vẹn/thuần khiết (không pha tạp))

Idioms

  • an unmitigated disaster

    một thảm họa hoàn toàn, một tai họa không thể tránh khỏi

    "The new policy turned out to be an unmitigated disaster for the company."

    (Chính sách mới hóa ra là một thảm họa hoàn toàn đối với công ty.)

  • the unmitigated truth

    sự thật trần trụi, sự thật không chút che đậy

    "He had to tell her the unmitigated truth about her husband's actions."

    (Anh ấy phải nói cho cô ấy biết sự thật trần trụi về những hành động của chồng cô.)

  • unmitigated gall/nerve

    sự trơ trẽn/táo tợn không giới hạn

    "It takes unmitigated gall to ask for a raise after such poor performance."

    (Thật là một sự trơ trẽn không giới hạn khi đòi tăng lương sau hiệu suất làm việc kém cỏi như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmitigated

adjective
Lật mặt

Tuyệt đối; hoàn toàn; không giảm nhẹ.

"The project was an unmitigated disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's failure was an unmitigated disaster for the company.
Sự thất bại của dự án là một thảm họa hoàn toàn đối với công ty.
Phủ định
Her joy at winning the lottery was not unmitigated; she worried about the attention it would bring.
Niềm vui của cô ấy khi trúng số không phải là tuyệt đối; cô ấy lo lắng về sự chú ý mà nó sẽ mang lại.
Nghi vấn
Was the team's victory an unmitigated triumph, or were there underlying issues?
Chiến thắng của đội có phải là một thắng lợi hoàn toàn hay không, hay có những vấn đề tiềm ẩn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's failure was an unmitigated disaster.
Sự thất bại của dự án là một thảm họa hoàn toàn.
Phủ định
Wasn't the project's failure an unmitigated disaster?
Không phải sự thất bại của dự án là một thảm họa hoàn toàn sao?
Nghi vấn
Is this an unmitigated success?
Đây có phải là một thành công tuyệt đối không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm will be causing unmitigated chaos throughout the city tomorrow.
Cơn bão sẽ gây ra sự hỗn loạn hoàn toàn khắp thành phố vào ngày mai.
Phủ định
The new regulations won't be having an unmitigated impact on the industry.
Các quy định mới sẽ không có tác động hoàn toàn lên ngành công nghiệp.
Nghi vấn
Will the government be facing unmitigated criticism if the policy fails?
Liệu chính phủ có phải đối mặt với sự chỉ trích hoàn toàn nếu chính sách thất bại không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's failure was an unmitigated disaster.
Thất bại của dự án là một thảm họa hoàn toàn.
Phủ định
The criticism wasn't unmitigated; there were some positive points mentioned.
Lời chỉ trích không hoàn toàn gay gắt; có một vài điểm tích cực được đề cập.
Nghi vấn
Was the company's downfall an unmitigated consequence of the scandal?
Liệu sự sụp đổ của công ty có phải là hậu quả hoàn toàn từ vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmitigated".

Khi 'Không Giảm Nhẹ' Nói Lên Điều Gì

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngôn ngữ, việc sử dụng từ 'unmitigated' thường mang ý nghĩa nhấn mạnh sự tuyệt đối, không có bất kỳ sự giảm nhẹ hay thỏa hiệp nào. Nó thường được dùng để mô tả những tình huống tiêu cực (thảm họa, thất bại) nhằm khuếch đại mức độ nghiêm trọng. Tuy nhiên, khi dùng để mô tả những cảm xúc tích cực như 'unmitigated joy', nó lại mang sắc thái niềm vui thuần khiết, không bị pha tạp, rất mạnh mẽ và chân thật. Điều này thể hiện sự đánh giá cao đối với sự thẳng thắn và sự thật không che đậy trong giao tiếp và đánh giá tình huống.