unnecessary piece
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An item or part that is not needed or required.
Vietnamese Meaning
Một vật phẩm hoặc bộ phận không cần thiết hoặc không được yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That extra report was an unnecessary piece of information for the project."
"Bản báo cáo phụ đó là một thông tin thừa đối với dự án."
-
"Deleting those files would remove a lot of unnecessary pieces from the hard drive."
"Xóa những tập tin đó sẽ loại bỏ rất nhiều thứ thừa thãi khỏi ổ cứng."
-
"His long speech was full of unnecessary pieces of information."
"Bài phát biểu dài dòng của anh ta chứa đầy những thông tin thừa thãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | necessary | cần thiết, thiết yếu |
| Adv | necessarily | nhất thiết, tất yếu |
| N | necessity | sự cần thiết, nhu yếu phẩm |
| V | necessitate | buộc phải, đòi hỏi |
| N | piece | mảnh, miếng, phần |
| V | piece | ghép lại, chắp vá |
| Adv | piecemeal | từng chút một, rời rạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một vật thể, thông tin hoặc hành động nào đó dư thừa, không đóng góp vào mục tiêu chung hoặc thậm chí gây cản trở. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí hoặc vô ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remove remove an unnecessary piece (loại bỏ một phần không cần thiết)
-
cut out cut out an unnecessary piece (cắt bỏ một phần không cần thiết)
-
add add an unnecessary piece (thêm vào một phần không cần thiết)
-
consider consider it an unnecessary piece of... (coi đó là một phần không cần thiết của...)
-
just just an unnecessary piece (chỉ là một phần không cần thiết)
-
small a small unnecessary piece (một phần nhỏ không cần thiết)
-
large a large unnecessary piece (một phần lớn không cần thiết)
-
information an unnecessary piece of information (một mẩu thông tin không cần thiết)
-
equipment an unnecessary piece of equipment (một món thiết bị không cần thiết)
-
advice an unnecessary piece of advice (một lời khuyên không cần thiết)
-
text an unnecessary piece of text (một đoạn văn bản không cần thiết)
Idioms
-
an unnecessary piece of work
một công việc vô ích, một việc làm thừa thãi (ý nói tốn công sức mà không mang lại giá trị)
"Revising that entire chapter felt like an unnecessary piece of work because the core message remained unchanged."
(Việc sửa lại toàn bộ chương đó giống như một công việc vô ích vì thông điệp cốt lõi vẫn không thay đổi.)
-
an unnecessary piece of drama
một màn kịch không cần thiết, một sự phức tạp hóa vấn đề không đáng có (thường ám chỉ việc tạo ra mâu thuẫn hoặc rắc rối không cần thiết)
"Her constant complaints about small issues were just an unnecessary piece of drama in the office."
(Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy về những vấn đề nhỏ nhặt chỉ là một màn kịch không cần thiết trong văn phòng.)
-
an unnecessary piece of baggage
gánh nặng không cần thiết (ám chỉ nghĩa bóng, những thứ làm cản trở, ví dụ như cảm xúc tiêu cực, quá khứ không vui, hay những cam kết không cần thiết)
"He decided to let go of his past grudges, considering them an unnecessary piece of emotional baggage."
(Anh ấy quyết định buông bỏ những mối hận thù trong quá khứ, coi chúng như một gánh nặng cảm xúc không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unnecessary piece
Cụm danh từMột vật phẩm hoặc bộ phận không cần thiết hoặc không được yêu cầu.
"That extra report was an unnecessary piece of information for the project."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An unnecessary piece of equipment is often discarded after the project is completed. |
Một thiết bị không cần thiết thường bị loại bỏ sau khi dự án hoàn thành. |
| Phủ định | That unnecessary piece of evidence was not considered crucial to the case. |
Mảnh bằng chứng không cần thiết đó đã không được coi là quan trọng đối với vụ án. |
| Nghi vấn | Will the unnecessary piece of legislation be repealed next year? |
Liệu phần luật pháp không cần thiết đó có bị bãi bỏ vào năm tới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The broken vase was an unnecessary piece after the renovation. |
Chiếc bình vỡ là một vật vô dụng sau khi cải tạo. |
| Phủ định | She didn't consider the old clock an unnecessary piece, even though it didn't work. |
Cô ấy không coi chiếc đồng hồ cũ là một vật vô dụng, mặc dù nó không hoạt động. |
| Nghi vấn | Did you think the extra button was an unnecessary piece? |
Bạn có nghĩ rằng chiếc cúc áo thừa là một thứ vô dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnecessary piece".
