(Top Banner Ad)
unnecessary piece
B1
Cụm danh từ B1 Chung

unnecessary piece

UK: /ʌnˈnesəsəri piːs/ • US: /ˌʌnˈnesəˌseri piːs/

Nghĩa tiếng Việt

thứ thừa thãi vật không cần thiết thành phần không cần thiết điều vô ích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item or part that is not needed or required.

Vietnamese Meaning

Một vật phẩm hoặc bộ phận không cần thiết hoặc không được yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That extra report was an unnecessary piece of information for the project."

    "Bản báo cáo phụ đó là một thông tin thừa đối với dự án."

  • "Deleting those files would remove a lot of unnecessary pieces from the hard drive."

    "Xóa những tập tin đó sẽ loại bỏ rất nhiều thứ thừa thãi khỏi ổ cứng."

  • "His long speech was full of unnecessary pieces of information."

    "Bài phát biểu dài dòng của anh ta chứa đầy những thông tin thừa thãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj necessary cần thiết, thiết yếu
Adv necessarily nhất thiết, tất yếu
N necessity sự cần thiết, nhu yếu phẩm
V necessitate buộc phải, đòi hỏi
N piece mảnh, miếng, phần
V piece ghép lại, chắp vá
Adv piecemeal từng chút một, rời rạc

Synonyms

redundant item (vật phẩm thừa)superfluous element (yếu tố thừa)unneeded part (bộ phận không cần thiết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ne-
Latin
necesse
Old French
necessaire
Middle English
necessarie
English
necessary
Old English
un-
English
unnecessary
Gaulish
*pettia
Vulgar Latin
*pettia
Old French
piece
Middle English
pece/piece
English
piece
Modern English
unnecessary piece

Nguồn gốc của 'unnecessary'

Từ 'unnecessary' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và 'necessary'. Bản thân 'necessary' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'necessarius', có nghĩa là 'không thể tránh khỏi, không thể thiếu'. Vì vậy, 'unnecessary' có nghĩa đen là 'không cần thiết, không thể tránh khỏi'.

Nguồn gốc của 'piece'

Từ 'piece' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'piece', mà từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Latin thông tục '*pettia' và tiếng Gaulish (ngôn ngữ Celt cổ) '*pettia'. Nó thường được dùng để chỉ một phần, một mảnh hoặc một bộ phận của cái gì đó lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một vật thể, thông tin hoặc hành động nào đó dư thừa, không đóng góp vào mục tiêu chung hoặc thậm chí gây cản trở. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí hoặc vô ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unnecessary piece
  • remove remove an unnecessary piece
    (loại bỏ một phần không cần thiết)
  • cut out cut out an unnecessary piece
    (cắt bỏ một phần không cần thiết)
  • add add an unnecessary piece
    (thêm vào một phần không cần thiết)
  • consider consider it an unnecessary piece of...
    (coi đó là một phần không cần thiết của...)
Adjective + unnecessary piece
  • just just an unnecessary piece
    (chỉ là một phần không cần thiết)
  • small a small unnecessary piece
    (một phần nhỏ không cần thiết)
  • large a large unnecessary piece
    (một phần lớn không cần thiết)
unnecessary piece + of + Noun
  • information an unnecessary piece of information
    (một mẩu thông tin không cần thiết)
  • equipment an unnecessary piece of equipment
    (một món thiết bị không cần thiết)
  • advice an unnecessary piece of advice
    (một lời khuyên không cần thiết)
  • text an unnecessary piece of text
    (một đoạn văn bản không cần thiết)

Idioms

  • an unnecessary piece of work

    một công việc vô ích, một việc làm thừa thãi (ý nói tốn công sức mà không mang lại giá trị)

    "Revising that entire chapter felt like an unnecessary piece of work because the core message remained unchanged."

    (Việc sửa lại toàn bộ chương đó giống như một công việc vô ích vì thông điệp cốt lõi vẫn không thay đổi.)

  • an unnecessary piece of drama

    một màn kịch không cần thiết, một sự phức tạp hóa vấn đề không đáng có (thường ám chỉ việc tạo ra mâu thuẫn hoặc rắc rối không cần thiết)

    "Her constant complaints about small issues were just an unnecessary piece of drama in the office."

    (Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy về những vấn đề nhỏ nhặt chỉ là một màn kịch không cần thiết trong văn phòng.)

  • an unnecessary piece of baggage

    gánh nặng không cần thiết (ám chỉ nghĩa bóng, những thứ làm cản trở, ví dụ như cảm xúc tiêu cực, quá khứ không vui, hay những cam kết không cần thiết)

    "He decided to let go of his past grudges, considering them an unnecessary piece of emotional baggage."

    (Anh ấy quyết định buông bỏ những mối hận thù trong quá khứ, coi chúng như một gánh nặng cảm xúc không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnecessary piece

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vật phẩm hoặc bộ phận không cần thiết hoặc không được yêu cầu.

"That extra report was an unnecessary piece of information for the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An unnecessary piece of equipment is often discarded after the project is completed.
Một thiết bị không cần thiết thường bị loại bỏ sau khi dự án hoàn thành.
Phủ định
That unnecessary piece of evidence was not considered crucial to the case.
Mảnh bằng chứng không cần thiết đó đã không được coi là quan trọng đối với vụ án.
Nghi vấn
Will the unnecessary piece of legislation be repealed next year?
Liệu phần luật pháp không cần thiết đó có bị bãi bỏ vào năm tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broken vase was an unnecessary piece after the renovation.
Chiếc bình vỡ là một vật vô dụng sau khi cải tạo.
Phủ định
She didn't consider the old clock an unnecessary piece, even though it didn't work.
Cô ấy không coi chiếc đồng hồ cũ là một vật vô dụng, mặc dù nó không hoạt động.
Nghi vấn
Did you think the extra button was an unnecessary piece?
Bạn có nghĩ rằng chiếc cúc áo thừa là một thứ vô dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnecessary piece".

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism)

Khái niệm 'unnecessary piece' gắn liền mật thiết với chủ nghĩa tối giản, một phong cách sống và tư duy phổ biến ở các nước phương Tây. Triết lý của chủ nghĩa tối giản là loại bỏ những 'mảnh ghép không cần thiết' (unnecessary pieces) khỏi cuộc sống, từ vật chất (đồ đạc thừa thãi) đến tinh thần (những mối bận tâm không đáng có), nhằm tập trung vào những giá trị cốt lõi và mang lại sự bình yên, tự do.

Hiệu quả và sự thừa thãi trong công việc

Trong môi trường làm việc và quản lý dự án hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, việc xác định và loại bỏ các 'unnecessary piece' (như các bước thủ tục rườm rà, thông tin trùng lặp, hoặc các thành phần không cần thiết trong một sản phẩm/dịch vụ) là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả và năng suất. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự tinh gọn và tối ưu hóa.