(Top Banner Ad)
necessary part
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Chung

necessary part

UK: /ˈnesəsəri pɑːt/ • US: /ˈnesəseri pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phần thiết yếu bộ phận cần thiết yếu tố không thể thiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An essential component or element that is required for something to function or exist properly.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc yếu tố thiết yếu, cần thiết để một thứ gì đó hoạt động hoặc tồn tại đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is a necessary part of the process."

    "Nước là một phần thiết yếu của quá trình này."

  • "Education is a necessary part of a child's development."

    "Giáo dục là một phần cần thiết trong sự phát triển của một đứa trẻ."

  • "Capital is a necessary part of starting a business."

    "Vốn là một phần cần thiết để bắt đầu kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity sự cần thiết, nhu cầu
Adverb necessarily nhất thiết, tất yếu
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh
Verb participate tham gia
Noun participation sự tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
necessarius
Old French
necessaire
Middle English
necessarie
Latin
pars, partis
Old French
part
Middle English
part

Sự không thể tránh khỏi (Necessary)

Từ 'necessary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'necessarius', nghĩa là 'không thể tránh khỏi' hoặc 'không thể thiếu'. Nó được hình thành từ 'ne-' (không) và 'cedere' (nhượng bộ, nhường đường). Do đó, ý nghĩa ban đầu của nó là 'cái không thể nhượng bộ', nhấn mạnh tính thiết yếu, không thể thiếu của một điều gì đó.

Mảnh ghép cổ xưa (Part)

Từ 'part' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'pars, partis', có nghĩa là 'một phần, một mảnh, một chia sẻ'. Nó đã được sử dụng từ thời La Mã cổ đại để chỉ một thành phần nhỏ hơn của một tổng thể lớn hơn, làm nổi bật ý nghĩa của sự liên kết và cấu thành.

Usage Note

Cụm từ 'necessary part' nhấn mạnh tính bắt buộc của một bộ phận nào đó đối với một tổng thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự thiếu vắng của bộ phận đó sẽ dẫn đến sự hỏng hóc, suy giảm chất lượng hoặc không thể hoạt động. Phân biệt với 'important part', khi 'necessary part' mang tính sống còn hơn.

Prepositions

of for in

'of' dùng để chỉ bộ phận đó là một phần của cái gì lớn hơn. 'for' dùng để chỉ mục đích mà bộ phận đó cần thiết. 'in' dùng để chỉ vị trí của bộ phận đó trong một hệ thống lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + necessary part
  • integral integral necessary part of the system
    (một phần không thể thiếu/hữu cơ của hệ thống)
  • essential essential necessary part of daily life
    (một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày)
  • crucial crucial necessary part of the solution
    (một phần then chốt của giải pháp)
Verb + necessary part
  • be be a necessary part of
    (là một phần cần thiết của)
  • play play a necessary part in
    (đóng một vai trò cần thiết trong)
  • become become a necessary part of modern society
    (trở thành một phần cần thiết của xã hội hiện đại)

Idioms

  • a necessary part of life

    một phần tất yếu của cuộc sống

    "Dealing with challenges is a necessary part of life."

    (Đối phó với thử thách là một phần tất yếu của cuộc sống.)

  • a necessary part of the job/process

    một phần cần thiết của công việc/quá trình

    "Attending meetings is a necessary part of the job for managers."

    (Tham dự các cuộc họp là một phần cần thiết trong công việc của các quản lý.)

  • an unfortunate but necessary part

    một phần không may nhưng cần thiết

    "Layoffs were an unfortunate but necessary part of the company's restructuring."

    (Sa thải là một phần không may nhưng cần thiết trong quá trình tái cơ cấu của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necessary part

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một thành phần hoặc yếu tố thiết yếu, cần thiết để một thứ gì đó hoạt động hoặc tồn tại đúng cách.

"Water is a necessary part of the process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A steering wheel is a necessary part: it allows the driver to control the direction of the vehicle.
Vô lăng là một bộ phận cần thiết: nó cho phép người lái xe điều khiển hướng của xe.
Phủ định
A decorative hood ornament is not a necessary part: the car can function perfectly well without it.
Một vật trang trí trên nắp capo không phải là một bộ phận cần thiết: chiếc xe có thể hoạt động hoàn hảo mà không có nó.
Nghi vấn
Is a GPS a necessary part of modern cars: or can we still rely on traditional maps?
GPS có phải là một phần cần thiết của ô tô hiện đại không: hay chúng ta vẫn có thể dựa vào bản đồ truyền thống?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A steering wheel is a necessary part of a car.
Vô lăng là một bộ phận cần thiết của ô tô.
Phủ định
A fancy sound system isn't a necessary part of a basic car.
Một hệ thống âm thanh hiện đại không phải là một bộ phận cần thiết của một chiếc xe hơi cơ bản.
Nghi vấn
What is a necessary part of a bicycle?
Bộ phận nào là bộ phận cần thiết của một chiếc xe đạp?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine had been a necessary part for the car to function before the mechanic replaced it.
Động cơ đã là một bộ phận cần thiết để chiếc xe hoạt động trước khi thợ máy thay thế nó.
Phủ định
The extra training had not been necessary, as she had already mastered the skills.
Việc đào tạo thêm là không cần thiết, vì cô ấy đã nắm vững các kỹ năng rồi.
Nghi vấn
Had the oxygen tank been a necessary part of the diving equipment before they discovered a new breathing apparatus?
Bình oxy có phải là một phần cần thiết của thiết bị lặn trước khi họ phát hiện ra một thiết bị thở mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessary part".

Vai trò trong tập thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'một phần cần thiết' thường được liên kết với ý tưởng mỗi cá nhân hoặc mỗi bộ phận đều có vai trò quan trọng, không thể thiếu trong sự vận hành của một tập thể, một hệ thống hoặc một cộng đồng. Điều này khuyến khích sự đóng góp cá nhân và ý thức trách nhiệm chung.

Sự phân công lao động

Khái niệm 'necessary part' cũng liên quan mật thiết đến 'phân công lao động', một nguyên lý kinh tế và xã hội cơ bản. Mỗi người hoặc mỗi phòng ban thực hiện một nhiệm vụ chuyên biệt, và tất cả các 'phần' này đều là cần thiết để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng một cách hiệu quả. Đây là nền tảng của các nền kinh tế hiện đại.