necessary part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An essential component or element that is required for something to function or exist properly.
Vietnamese Meaning
Một thành phần hoặc yếu tố thiết yếu, cần thiết để một thứ gì đó hoạt động hoặc tồn tại đúng cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water is a necessary part of the process."
"Nước là một phần thiết yếu của quá trình này."
-
"Education is a necessary part of a child's development."
"Giáo dục là một phần cần thiết trong sự phát triển của một đứa trẻ."
-
"Capital is a necessary part of starting a business."
"Vốn là một phần cần thiết để bắt đầu kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | necessity | sự cần thiết, nhu cầu |
| Adverb | necessarily | nhất thiết, tất yếu |
| Adjective | partial | một phần, không hoàn chỉnh |
| Verb | participate | tham gia |
| Noun | participation | sự tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'necessary part' nhấn mạnh tính bắt buộc của một bộ phận nào đó đối với một tổng thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự thiếu vắng của bộ phận đó sẽ dẫn đến sự hỏng hóc, suy giảm chất lượng hoặc không thể hoạt động. Phân biệt với 'important part', khi 'necessary part' mang tính sống còn hơn.
Prepositions
'of' dùng để chỉ bộ phận đó là một phần của cái gì lớn hơn. 'for' dùng để chỉ mục đích mà bộ phận đó cần thiết. 'in' dùng để chỉ vị trí của bộ phận đó trong một hệ thống lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
integral integral necessary part of the system (một phần không thể thiếu/hữu cơ của hệ thống)
-
essential essential necessary part of daily life (một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày)
-
crucial crucial necessary part of the solution (một phần then chốt của giải pháp)
-
be be a necessary part of (là một phần cần thiết của)
-
play play a necessary part in (đóng một vai trò cần thiết trong)
-
become become a necessary part of modern society (trở thành một phần cần thiết của xã hội hiện đại)
Idioms
-
a necessary part of life
một phần tất yếu của cuộc sống
"Dealing with challenges is a necessary part of life."
(Đối phó với thử thách là một phần tất yếu của cuộc sống.)
-
a necessary part of the job/process
một phần cần thiết của công việc/quá trình
"Attending meetings is a necessary part of the job for managers."
(Tham dự các cuộc họp là một phần cần thiết trong công việc của các quản lý.)
-
an unfortunate but necessary part
một phần không may nhưng cần thiết
"Layoffs were an unfortunate but necessary part of the company's restructuring."
(Sa thải là một phần không may nhưng cần thiết trong quá trình tái cơ cấu của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
necessary part
Danh từ (cụm danh từ)Một thành phần hoặc yếu tố thiết yếu, cần thiết để một thứ gì đó hoạt động hoặc tồn tại đúng cách.
"Water is a necessary part of the process."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A steering wheel is a necessary part: it allows the driver to control the direction of the vehicle. |
Vô lăng là một bộ phận cần thiết: nó cho phép người lái xe điều khiển hướng của xe. |
| Phủ định | A decorative hood ornament is not a necessary part: the car can function perfectly well without it. |
Một vật trang trí trên nắp capo không phải là một bộ phận cần thiết: chiếc xe có thể hoạt động hoàn hảo mà không có nó. |
| Nghi vấn | Is a GPS a necessary part of modern cars: or can we still rely on traditional maps? |
GPS có phải là một phần cần thiết của ô tô hiện đại không: hay chúng ta vẫn có thể dựa vào bản đồ truyền thống? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A steering wheel is a necessary part of a car. |
Vô lăng là một bộ phận cần thiết của ô tô. |
| Phủ định | A fancy sound system isn't a necessary part of a basic car. |
Một hệ thống âm thanh hiện đại không phải là một bộ phận cần thiết của một chiếc xe hơi cơ bản. |
| Nghi vấn | What is a necessary part of a bicycle? |
Bộ phận nào là bộ phận cần thiết của một chiếc xe đạp? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engine had been a necessary part for the car to function before the mechanic replaced it. |
Động cơ đã là một bộ phận cần thiết để chiếc xe hoạt động trước khi thợ máy thay thế nó. |
| Phủ định | The extra training had not been necessary, as she had already mastered the skills. |
Việc đào tạo thêm là không cần thiết, vì cô ấy đã nắm vững các kỹ năng rồi. |
| Nghi vấn | Had the oxygen tank been a necessary part of the diving equipment before they discovered a new breathing apparatus? |
Bình oxy có phải là một phần cần thiết của thiết bị lặn trước khi họ phát hiện ra một thiết bị thở mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessary part".
